Trực tiếp Giải vô địch cờ tướng cờ vua TP Đà Nẵng 2021

0
136

Giải vô địch cờ tướng cờ vua TP Đà Nẵng năm nay sẽ diễn ra tại Cung Thể thao Tiên Sơn từ ngày 27/02-28/02/2021.Nội dung cờ Tướng sẽ tranh tài ở cờ tiêu chuẩn Nam Nữ cá nhân và đồng đội: U15; đội tuyển, Người Cao Tuổi.Năm nay sẽ có sự tham gia của các kỳ thủ chuyên nghiệp thuộc biên chế tuyển cờ tướng TP Đà Nẵng, nên hứa hẹn sẽ gây cấn và hấp dẫn hơn nhiều.Kinh mời quý ae kỳ hữu đón xem những màn so tài đỉnh cao của giải đấu trên các kênh sóng YouTube và fanpage Cờ Việt TV

Xếp cặp ván 2

Bốc thăm/Kết quả

Ván 2

BànSốTênRtgĐiểmKết quảĐiểmTênRtgSố
12Nguyen Tri My199911 – 01Tran Xuan An198120
223Le Doan Thien Phuoc197810 – 11Truong Dinh Vu19965
327Nguyen The Anh197411 – 01Nguyen Binh Tra19929
412Trinh Ho Quang Vu198911 – 01Chau Tran Quang Dat197922
516Nguyen Van Thanh198510 – 11Pham Viet Duy197130
619Nguyen Khanh Minh198211 – 01Pham Thanh Phuc196833
729Bao Khoa19721½ – ½½Kieu Van Hai20001
88Nguyen Kim Quy1993½½ – ½½Nguyen Ngoc Huy197526
910Hoang Gia Cat1991½0 – 1½Nguyen Anh Man197724
1017Chau Ngoc Long1984½1 – 0½Truong Trung Nam198615
1131Ngo Minh Cuong1970½1 – 00Tran Viet Hoi19983
124Doan Quang Duy199700 – 10Vu Diep Khanh198318
136Vo Quoc Huy199501 – 00Nguyen Manh Cuong197328
1414Dang Chi Minh198701 – 00Le Thanh Thoi19947
1521Le Anh Vu198000 – 10Vo Thai Long199011
1625Pham Giang Nam197601 – 00Dang Chi Tri198813
1732Tran Minh Hoang196901miễn đấu

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván

BànSốTênRtgĐiểmKết quảĐiểmTênRtgSố
119Nguyen Khanh Minh198222Nguyen Tri My19992
25Truong Dinh Vu199622Nguyen The Anh197427
330Pham Viet Duy197122Trinh Ho Quang Vu198912
429Bao Khoa1972Chau Ngoc Long198417
524Nguyen Anh Man1977Ngo Minh Cuong197031
61Kieu Van Hai200011Le Doan Thien Phuoc197823
718Vu Diep Khanh198311Vo Quoc Huy19956
820Tran Xuan An198111Nguyen Kim Quy19938
99Nguyen Binh Tra199211Tran Minh Hoang196932
1011Vo Thai Long199011Pham Giang Nam197625
1122Chau Tran Quang Dat197911Dang Chi Minh198714
1233Pham Thanh Phuc196811Nguyen Van Thanh198516
1326Nguyen Ngoc Huy19751½Truong Trung Nam198615
147Le Thanh Thoi19940½Hoang Gia Cat199110
153Tran Viet Hoi199800Le Anh Vu198021
1613Dang Chi Tri198800Doan Quang Duy19974
1728Nguyen Manh Cuong197300miễn đấu

Link trực tiếp ván 3 :

Hình ảnh ván 3:

Bốc thăm/Kết quả

Ván 3

BànSốTênRtgĐiểmKết quảĐiểmTênRtgSố
119Nguyen Khanh Minh198221 – 02Nguyen Tri My19992
25Truong Dinh Vu199620 – 12Nguyen The Anh197427
330Pham Viet Duy197120 – 12Trinh Ho Quang Vu198912
429Bao Khoa19721 – 0Chau Ngoc Long198417
524Nguyen Anh Man19771 – 0Ngo Minh Cuong197031
61Kieu Van Hai20001½ – ½1Le Doan Thien Phuoc197823
718Vu Diep Khanh198310 – 11Vo Quoc Huy19956
820Tran Xuan An19811½ – ½1Nguyen Kim Quy19938
99Nguyen Binh Tra199211 – 01Tran Minh Hoang196932
1011Vo Thai Long199011 – 01Pham Giang Nam197625
1122Chau Tran Quang Dat197911 – 01Dang Chi Minh198714
1233Pham Thanh Phuc196811 – 01Nguyen Van Thanh198516
1326Nguyen Ngoc Huy197511 – 0½Truong Trung Nam198615
147Le Thanh Thoi199400 – 1½Hoang Gia Cat199110
153Tran Viet Hoi199800 – 10Le Anh Vu198021
1613Dang Chi Tri198800 – 10Doan Quang Duy19974
1728Nguyen Manh Cuong197301miễn đấu

Bốc thăm/Kết quả

Ván 4

BànSốTênRtgĐiểmKết quảĐiểmTênRtgSố
112Trinh Ho Quang Vu198933Nguyen Khanh Minh198219
227Nguyen The Anh19743Bao Khoa197229
32Nguyen Tri My19992Nguyen Anh Man197724
422Chau Tran Quang Dat197922Truong Dinh Vu19965
56Vo Quoc Huy199522Nguyen Ngoc Huy197526
630Pham Viet Duy197122Nguyen Binh Tra19929
733Pham Thanh Phuc196822Vo Thai Long199011
831Ngo Minh Cuong1970Kieu Van Hai20001
98Nguyen Kim Quy1993Chau Ngoc Long198417
1010Hoang Gia Cat1991Tran Xuan An198120
1123Le Doan Thien Phuoc19781Doan Quang Duy19974
1214Dang Chi Minh198711Tran Minh Hoang196932
1316Nguyen Van Thanh198511Nguyen Manh Cuong197328
1421Le Anh Vu198011Vu Diep Khanh198318
1515Truong Trung Nam1986½1Pham Giang Nam197625
167Le Thanh Thoi199400Tran Viet Hoi19983
1713Dang Chi Tri198800miễn đấu

KẾT QUẢ VÁN 4

Bốc thăm/Kết quả

Ván 4

BànSốTênRtgĐiểmKết quảĐiểmTênRtgSố
112Trinh Ho Quang Vu19893½ – ½3Nguyen Khanh Minh198219
227Nguyen The Anh197431 – 0Bao Khoa197229
32Nguyen Tri My199920 – 1Nguyen Anh Man197724
422Chau Tran Quang Dat197920 – 12Truong Dinh Vu19965
56Vo Quoc Huy199520 – 12Nguyen Ngoc Huy197526
630Pham Viet Duy197120 – 12Nguyen Binh Tra19929
733Pham Thanh Phuc196820 – 12Vo Thai Long199011
831Ngo Minh Cuong19700 – 1Kieu Van Hai20001
98Nguyen Kim Quy19931 – 0Chau Ngoc Long198417
1010Hoang Gia Cat19910 – 1Tran Xuan An198120
1123Le Doan Thien Phuoc19781 – 01Doan Quang Duy19974
1214Dang Chi Minh198711 – 01Tran Minh Hoang196932
1316Nguyen Van Thanh198510 – 11Nguyen Manh Cuong197328
1421Le Anh Vu198011 – 01Vu Diep Khanh198318
1515Truong Trung Nam1986½1 – 01Pham Giang Nam197625
167Le Thanh Thoi19940½ – ½0Tran Viet Hoi19983
1713Dang Chi Tri198801miễn đấu

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván

BànSốTênRtgĐiểmKết quảĐiểmTênRtgSố
119Nguyen Khanh Minh19824Nguyen The Anh197427
224Nguyen Anh Man1977Trinh Ho Quang Vu198912
35Truong Dinh Vu199633Vo Thai Long199011
49Nguyen Binh Tra199233Nguyen Ngoc Huy197526
51Kieu Van Hai2000Nguyen Kim Quy19938
620Tran Xuan An1981Le Doan Thien Phuoc197823
729Bao Khoa19722Vo Quoc Huy19956
82Nguyen Tri My199922Chau Tran Quang Dat197922
928Nguyen Manh Cuong197322Dang Chi Minh198714
1021Le Anh Vu198022Pham Viet Duy197130
1110Hoang Gia Cat19912Pham Thanh Phuc196833
1217Chau Ngoc Long1984Ngo Minh Cuong197031
1318Vu Diep Khanh19831Truong Trung Nam198615
1432Tran Minh Hoang196911Dang Chi Tri198813
1525Pham Giang Nam197611Nguyen Van Thanh198516
164Doan Quang Duy19971½Le Thanh Thoi19947
173Tran Viet Hoi1998½0miễn đấu

NAM CỜ VUA ĐỘI TUYỂN

Bốc thăm/Kết quả

Ván 4

BànSốTênRtgĐiểmKết quảĐiểmTênRtgSố
18Tran Nguyen Dang Khoa19931 – 03Tran Quoc Phu19929
24Phan Ba Thanh Cong199721 – 0Pham Thi Thu Hien198516
313Phan Xuan Tu198821 – 02Nguyen Quoc Kiet20001
412Do Khanh Binh198920 – 12Nguyen Van Khoi Nguyen19983
56Ho Phuoc Dinh19950 – 1Nguyen Hoang Vi198615
610Le Minh Nguyen19911 – 0Tran Thanh Chinh199011
718Dinh Van Nhat Tien198310 – 11Doan Tat Thang19965
819Nguyen Viet Bach198210 – 11Le Hong Phuc198714
917Tran Huyen Nhi198411 – 01Phan Hoang Long198120
107Pham Khac Bach Khoa199401miễn đấu
112Tran Anh Tri199900Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
18Tran Nguyen Dang KhoaTKH19933,50,08,53
29Tran Quoc PhuTKH19923,00,09,03
313Phan Xuan TuSTR19883,00,08,53
44Phan Ba Thanh CongHCH19973,00,07,53
53Nguyen Van Khoi NguyenHCH19983,00,07,03
616Pham Thi Thu HienSTR19852,50,09,02
715Nguyen Hoang ViSTR19862,50,07,52
810Le Minh NguyenTKH19912,50,06,52
914Le Hong PhucSTR19872,00,08,02
1012Do Khanh BinhTKH19892,00,08,02
111Nguyen Quoc KietSTR20002,00,06,51
125Doan Tat ThangHCH19962,00,05,02
1317Tran Huyen NhiCTN19842,00,04,52
1411Tran Thanh ChinhTKH19901,50,07,51
156Ho Phuoc DinhHCH19951,50,07,01
1620Phan Hoang LongCTN19811,00,07,50
1718Dinh Van Nhat TienCTN19831,00,07,00
1819Nguyen Viet BachCTN19821,00,06,51
197Pham Khac Bach KhoaADU19941,00,05,00
202Tran Anh TriHCH19990,00,05,00

Bốc thăm/Kết quả

Ván 5

BànSốTênRtgĐiểmKết quảĐiểmTênRtgSố
13Nguyen Van Khoi Nguyen19983Tran Nguyen Dang Khoa19938
29Tran Quoc Phu199233Phan Xuan Tu198813
310Le Minh Nguyen19913Phan Ba Thanh Cong19974
416Pham Thi Thu Hien1985Nguyen Hoang Vi198615
51Nguyen Quoc Kiet200022Do Khanh Binh198912
65Doan Tat Thang199622Tran Huyen Nhi198417
714Le Hong Phuc19872Ho Phuoc Dinh19956
87Pham Khac Bach Khoa19941Tran Thanh Chinh199011
920Phan Hoang Long198111Dinh Van Nhat Tien198318
1019Nguyen Viet Bach198210miễn đấu
112Tran Anh Tri199900Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

Một số hình ảnh ván 5

CỜ TƯỚNG NAM ĐỘI TUYỂN

Bốc thăm/Kết quả Ván 5

BànSốTênRtgĐiểmKết quảĐiểmTênRtgSố
119Nguyen Khanh Minh19820 – 14Nguyen The Anh197427
224Nguyen Anh Man19771 – 0Trinh Ho Quang Vu198912
35Truong Dinh Vu19963½ – ½3Vo Thai Long199011
49Nguyen Binh Tra199231 – 03Nguyen Ngoc Huy197526
51Kieu Van Hai20000 – 1Nguyen Kim Quy19938
620Tran Xuan An1981½ – ½Le Doan Thien Phuoc197823
729Bao Khoa19721 – 02Vo Quoc Huy19956
82Nguyen Tri My199920 – 12Chau Tran Quang Dat197922
928Nguyen Manh Cuong197320 – 12Dang Chi Minh198714
1021Le Anh Vu198021 – 02Pham Viet Duy197130
1110Hoang Gia Cat19911 – 02Pham Thanh Phuc196833
1217Chau Ngoc Long1984½ – ½Ngo Minh Cuong197031
1318Vu Diep Khanh198311 – 0Truong Trung Nam198615
1432Tran Minh Hoang196911 – 01Dang Chi Tri198813
1525Pham Giang Nam197610 – 11Nguyen Van Thanh198516
164Doan Quang Duy199711 – 0½Le Thanh Thoi19947
173Tran Viet Hoi1998½1miễn đấu

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
127Nguyen The AnhSTR19745,00,014,55
224Nguyen Anh ManTKH19774,50,011,54
39Nguyen Binh TraCLE19924,00,011,54
45Truong Dinh VuLCH19963,50,014,53
511Vo Thai LongCLE19903,50,013,03
12Trinh Ho Quang VuCLE19893,50,013,03
78Nguyen Kim QuyLCH19933,50,013,02
819Nguyen Khanh MinhHCH19823,50,012,03
929Bao KhoaSTR19723,50,011,53
1022Chau Tran Quang DatTKH19793,00,012,03
1126Nguyen Ngoc HuySTR19753,00,012,02
1221Le Anh VuTKH19803,00,011,03
1323Le Doan Thien PhuocTKH19783,00,011,02
1420Tran Xuan AnHCH19813,00,011,02
1514Dang Chi MinhVSO19873,00,08,03
1610Hoang Gia CatCLE19912,50,012,02
171Kieu Van HaiHPH20002,50,012,01
182Nguyen Tri MyHPH19992,00,014,02
1930Pham Viet DuyNHS19712,00,013,52
206Vo Quoc HuyLCH19952,00,011,52
2117Chau Ngoc LongHCH19842,00,011,51
2233Pham Thanh PhucNHS19682,00,011,51
2331Ngo Minh CuongNHS19702,00,010,51
2428Nguyen Manh CuongSTR19732,00,010,51
2532Tran Minh HoangNHS19692,00,010,51
2618Vu Diep KhanhHCH19832,00,09,02
274Doan Quang DuyHPH19972,00,08,52
2816Nguyen Van ThanhVSO19852,00,06,52
293Tran Viet HoiHPH19981,50,09,50
3015Truong Trung NamVSO19861,50,09,01
3125Pham Giang NamTKH19761,01,011,01
3213Dang Chi TriVSO19881,00,08,00
337Le Thanh ThoiLCH19940,50,010,50

Bốc thăm/Kết quả Ván 6

BànSốTênRtgĐiểmKết quảĐiểmTênRtgSố
127Nguyen The Anh19745Nguyen Anh Man197724
28Nguyen Kim Quy19934Nguyen Binh Tra19929
312Trinh Ho Quang Vu1989Truong Dinh Vu19965
411Vo Thai Long1990Bao Khoa197229
514Dang Chi Minh19873Nguyen Khanh Minh198219
626Nguyen Ngoc Huy197533Tran Xuan An198120
723Le Doan Thien Phuoc197833Le Anh Vu198021
822Chau Tran Quang Dat19793Kieu Van Hai20001
916Nguyen Van Thanh19852Hoang Gia Cat199110
1031Ngo Minh Cuong197022Nguyen Tri My19992
114Doan Quang Duy199722Nguyen Manh Cuong197328
126Vo Quoc Huy199522Pham Viet Duy197130
1317Chau Ngoc Long198422Tran Minh Hoang196932
1433Pham Thanh Phuc196822Vu Diep Khanh198318
1515Truong Trung Nam1986Tran Viet Hoi19983
1613Dang Chi Tri19881½Le Thanh Thoi19947
1725Pham Giang Nam197610miễn đấu

CỜ VUA NAM ĐỘI TUYỂN

Kết quả ván 5

BànSốTênRtgĐiểmKết quảĐiểmTênRtgSố
13Nguyen Van Khoi Nguyen199830 – 1Tran Nguyen Dang Khoa19938
29Tran Quoc Phu19923½ – ½3Phan Xuan Tu198813
310Le Minh Nguyen19910 – 13Phan Ba Thanh Cong19974
416Pham Thi Thu Hien19851 – 0Nguyen Hoang Vi198615
51Nguyen Quoc Kiet200020 – 12Do Khanh Binh198912
65Doan Tat Thang199621 – 02Tran Huyen Nhi198417
714Le Hong Phuc198720 – 1Ho Phuoc Dinh19956
87Pham Khac Bach Khoa199410 – 1Tran Thanh Chinh199011
920Phan Hoang Long198111 – 01Dinh Van Nhat Tien198318
1019Nguyen Viet Bach198211miễn đấu
112Tran Anh Tri199900Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
18Tran Nguyen Dang KhoaTKH19934,50,013,54
24Phan Ba Thanh CongHCH19974,00,012,54
39Tran Quoc PhuTKH19923,50,014,53
416Pham Thi Thu HienSTR19853,50,013,53
513Phan Xuan TuSTR19883,50,013,03
63Nguyen Van Khoi NguyenHCH19983,00,013,53
712Do Khanh BinhTKH19893,00,011,03
85Doan Tat ThangHCH19963,00,07,03
915Nguyen Hoang ViSTR19862,50,012,52
1010Le Minh NguyenTKH19912,50,012,52
116Ho Phuoc DinhHCH19952,50,010,02
1211Tran Thanh ChinhTKH19902,50,09,02
1314Le Hong PhucSTR19872,00,012,52
141Nguyen Quoc KietSTR20002,00,011,51
1517Tran Huyen NhiCTN19842,00,09,52
1619Nguyen Viet BachCTN19822,00,09,51
20Phan Hoang LongCTN19812,00,09,51
1818Dinh Van Nhat TienCTN19831,00,011,50
197Pham Khac Bach KhoaADU19941,00,09,00
202Tran Anh TriHCH19990,00,09,00

Bốc thăm ván 6

BànSốTênRtgĐiểmKết quảĐiểmTênRtgSố
18Tran Nguyen Dang Khoa19934Phan Ba Thanh Cong19974
213Phan Xuan Tu1988Pham Thi Thu Hien198516
312Do Khanh Binh19893Tran Quoc Phu19929
45Doan Tat Thang199633Nguyen Van Khoi Nguyen19983
56Ho Phuoc Dinh1995Le Minh Nguyen199110
611Tran Thanh Chinh19902Le Hong Phuc198714
715Nguyen Hoang Vi19862Phan Hoang Long198120
817Tran Huyen Nhi198422Nguyen Viet Bach198219
918Dinh Van Nhat Tien198311Pham Khac Bach Khoa19947
101Nguyen Quoc Kiet200020miễn đấu
112Tran Anh Tri199900Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

TRỰC TIẾP VÁN 6

Kết quả Cờ Tướng Nam Đội Tuyển ván 6

BànSốTênRtgĐiểmKết quảĐiểmTênRtgSố
127Nguyen The Anh19745½ – ½Nguyen Anh Man197724
28Nguyen Kim Quy19931 – 04Nguyen Binh Tra19929
312Trinh Ho Quang Vu1989½ – ½Truong Dinh Vu19965
411Vo Thai Long19901 – 0Bao Khoa197229
514Dang Chi Minh198730 – 1Nguyen Khanh Minh198219
626Nguyen Ngoc Huy19753½ – ½3Tran Xuan An198120
723Le Doan Thien Phuoc19783½ – ½3Le Anh Vu198021
822Chau Tran Quang Dat197931 – 0Kieu Van Hai20001
916Nguyen Van Thanh198520 – 1Hoang Gia Cat199110
1031Ngo Minh Cuong197021 – 02Nguyen Tri My19992
114Doan Quang Duy199720 – 12Nguyen Manh Cuong197328
126Vo Quoc Huy199521 – 02Pham Viet Duy197130
1317Chau Ngoc Long198421 – 02Tran Minh Hoang196932
1433Pham Thanh Phuc196821 – 02Vu Diep Khanh198318
1515Truong Trung Nam19860 – 1Tran Viet Hoi19983
1613Dang Chi Tri198810 – 1½Le Thanh Thoi19947
1725Pham Giang Nam197611miễn đấu

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
127Nguyen The AnhSTR19745,50,022,05
224Nguyen Anh ManTKH19775,00,020,54
311Vo Thai LongCLE19904,50,019,04
48Nguyen Kim QuyLCH19934,50,019,03
519Nguyen Khanh MinhHCH19824,50,017,04
65Truong Dinh VuLCH19964,00,021,53
712Trinh Ho Quang VuCLE19894,00,020,03
89Nguyen Binh TraCLE19924,00,017,04
922Chau Tran Quang DatTKH19794,00,016,54
1029Bao KhoaSTR19723,50,018,53
1126Nguyen Ngoc HuySTR19753,50,018,52
1220Tran Xuan AnHCH19813,50,017,02
1310Hoang Gia CatCLE19913,50,016,53
1421Le Anh VuTKH19803,50,016,03
1523Le Doan Thien PhuocTKH19783,50,015,52
1633Pham Thanh PhucNHS19683,00,017,02
176Vo Quoc HuyLCH19953,00,015,53
1817Chau Ngoc LongHCH19843,00,015,02
1914Dang Chi MinhVSO19873,00,014,53
2028Nguyen Manh CuongSTR19733,00,014,52
2131Ngo Minh CuongNHS19703,00,014,52
221Kieu Van HaiHPH20002,50,018,51
233Tran Viet HoiHPH19982,50,014,51
242Nguyen Tri MyHPH19992,00,020,02
2530Pham Viet DuyNHS19712,00,017,52
2625Pham Giang NamTKH19762,00,013,51
32Tran Minh HoangNHS19692,00,013,51
284Doan Quang DuyHPH19972,00,013,02
18Vu Diep KhanhHCH19832,00,013,02
3016Nguyen Van ThanhVSO19852,00,012,02
317Le Thanh ThoiLCH19941,50,014,01
3215Truong Trung NamVSO19861,50,013,51
3313Dang Chi TriVSO19881,00,010,00

Bốc thăm ván cuối

BànSốTênRtgĐiểmKết quảĐiểmTênRtgSố
18Nguyen Kim Quy1993Nguyen The Anh197427
224Nguyen Anh Man19775Vo Thai Long199011
35Truong Dinh Vu19964Nguyen Khanh Minh198219
49Nguyen Binh Tra199244Chau Tran Quang Dat197922
529Bao Khoa19724Trinh Ho Quang Vu198912
610Hoang Gia Cat1991Le Doan Thien Phuoc197823
721Le Anh Vu1980Nguyen Ngoc Huy197526
820Tran Xuan An19813Ngo Minh Cuong197031
96Vo Quoc Huy199533Pham Thanh Phuc196833
1028Nguyen Manh Cuong197333Chau Ngoc Long198417
113Tran Viet Hoi19983Dang Chi Minh198714
1225Pham Giang Nam19762Kieu Van Hai20001
132Nguyen Tri My199922Nguyen Van Thanh198516
1430Pham Viet Duy197122Doan Quang Duy19974
1532Tran Minh Hoang19692Truong Trung Nam198615
1618Vu Diep Khanh198321Dang Chi Tri198813
177Le Thanh Thoi19940miễn đấu

BẾ MẠC TRAO GIẢI CÁC NỘI DUNG CỜ TƯỚNG

Nam U15
Nam U15 đồng đội
Đồng đội Nam U50
Đồng đội Nữ U50
Cá nhân Nữ đội tuyển
Đồng đội Nữ đội tuyển
Cá nhân Nam đội tuyển
Đồng đội Nam đội Tuyển