Giải cờ ÚP , CLB Cờ Úp Đam Mê, số 252 Hải Phòng, TP Đà Nẵng mở rộng năm 2021

0
149

I: Mục đích ý nghĩa :

- Mừng khai trương clb CỜ ÚP ĐAM MÊ, số 252 Hải Phòng – TP Đà Nẵng.

- Tạo sân chơi thể thao lành mạnh cho các bạn yêu thích môn cờ tướng; cờ úp tham gia giao lưu thi đấu.

- Giao lưu cọ xát cùng ae kỳ hữu ở các clb khắp nơi.

II. Đối tượng tham gia:

- Tất cả các Kỳ thủ không phân biệt Nam Nữ, lứa tuổi, đẳng cấp đều có thể đăng ký tham gia thi đấu ở 2 bộ môn.

III. Luật và phương pháp thi đấu:

– Thi đấu 2 ngày:

Thứ 7 ngày 20/03/2021 thi đấu môn Cờ Tướng.

Chủ Nhật ngày 21/03/2021 thi đấu môn Cờ Úp

.- Thi đấu hệ Thụy Sỹ 7 ván tính hệ số ở cả 2 môn cờ Úp và Cờ Tướng

- Xếp hạng cá nhân lần lượt theo điểm; và các hệ số phụ: Đối kháng, Buchzoll, Số ván thắng, số ván cầm quân đen, số ván thắng bằng quân đen.

- Áp dụng luật cờ tướng của Liên đoàn Cờ Tướng Việt Nam.

Các luật chi tiết sẽ được phổ biến tại địa điểm thi đấu!!!

IV. Khen thưởng và kỷ luật:

1. Khen thưởng (mỗi bộ môn)

(Đây là mức tối thiểu.

Giải thưởng sẽ tăng thêm nếu huy động được thêm các nguồn tài trợ)

– Hạng nhất : 2.000.000đ + Cờ Lưu Niệm

– Hạng nhì : 1.000.000 đ + Cờ Lưu Niệm

– Hạng ba : 500.000 đ + Cờ Lưu Niệm

– Hạng tư, Năm: 300.000 đ + Cờ Lưu Niệm

2. Kỷ luật:Ban tổ chức sẽ loại khỏi giải kỳ thủ nào có những hành vi như sau:

- Không chấp hành quyết định của trọng tài.

- Bỏ cuộc ván đầu tiên.

- Bỏ cuộc 2 ván bị loại khỏi giải.

- Kỳ thủ đến trễ giờ thi đấu 5 phút bị xử thua ván cờ.

- Các kỳ thủ có dấu hiệu tiêu cực sẽ bị hủy kết quả trong toàn giải đấu và không được mời tham dự các giải sau.

V. Thời gian và địa điểm thi đấu

- Địa điểm đăng ký : Đăng ký tại 252 Hải Phòng, Thanh Khê; Đà Nẵng! Hoặc tại topic này.
Liên hệ đăng ký qua SĐT :0905 631 483 (Mr Quốc); 0905242243 (Mr Định)

– Địa điểm: CLB Cờ Úp Đam Mê; 252 Hải Phòng, Thanh Khê; Đà Nẵng.

- Các kỳ thủ có mặt tại nơi thi đấu trước 8h00 ; để làm các thủ tục; ván 1 sẽ bắt đầu lúc 8h30p.

VI. Các quy định khác:

– Lệ phí tham gia thi đấu: 100.000đ/1kỳ thủ/1 bộ môn.

- Các Kỳ thủ tham gia thi đấu ăn mặc gọn gàng (không mặc quần short thi đấu).

- Các kỳ thủ dùng cơm trưa tại clb.

- Quyết định của trọng tài và BTC là quyết định cuối cùng về các vấn đề phát sinh trong giải đấu.

- Chỉ BTC mới được quyền thay đổi các điều đã đăng trong điều lệ và có thông báo với kỳ thủ tại địa điểm thi đấu.

- Sau khi kết thúc giải đấu; BTC kính mời các kỳ thủ ở lại dự liên hoan bế mạc trao giải và buổi tiệc liên hoan vào chiều CN ngày 21/03/2021 tại CLB.

- Vì chất lượng giải đấu; BTC kính mong ae kỳ thủ thi đấu hết mình; trong sạch.

Trân trọng cảm ơn!!!

Đà Nẵng ngày 13/03/2021

TM BTC Chủ Nhiệm clb

KẾT QUẢ XẾP CẶP ván 1

Ván 1 
BànSTTTênCLBĐiểmKQĐiểmTênCLBSTT
119Trần Quang Cảnh 0 0Lê Thanh Tùng 1
22Lê Minh Phương 0 0Cao Xuân Tài 20
321Lê Văn Minh Hiếu 0 0Dương Viết Hiệp 3
44Nguyễn Văn Quốc 0 0Trần Ngọc Huy 22
523Đỗ Quốc Huy 0 0Võ Văn Hoàng 5
66Trần Văn Lực 0 0Phạm Viết DuyĐiện Bàn24
725Phạm Giang NamĐiện Bàn0 0Trần Minh Trí 7
88Trương Đình Vũ 0 0Hoàng Việt DũngTam Kỳ26
927Phạm Viết KhangTam Kỳ0 0Trần Huỳnh Si La 9
1010Nguyễn Ngọc Huy 0 0Ca Văn BìnhTam Kỳ28
1129Trần Thanh TườngTam Kỳ0 0Trịnh Hồ Quang Vũ 11
1212Nguyễn Văn Hải 0 0Nguyễn Đức ThưTam Kỳ30
1331Trần Bình (Sữa) 0 0Lê Phước Hoàng 13
1414Hoàng Huy 0 0A Xí 32
1533A Dũng VNPT 0 0Lê Đức Dũng 15
1616Bùi Chu Nhật Trường 0 0Nguyễn Văn Nam 34
1735Lê Nguyễn Mãi 0 0Lê Thanh Vịnh 17
1818Nguyễn Minh Đức 0 0Nguyễn Văn Trí 36
1937Phan Văn Khánh 0 0Lê Văn Trí 38
BànSTTTênCLBĐiểmKQĐiểmTênCLBSTT
119Trần Quang Cảnh 00  –  10Lê Thanh Tùng 1
22Lê Minh Phương 00  –  10Cao Xuân Tài 20
321Lê Văn Minh Hiếu 01  –  00Dương Viết Hiệp 3
44Nguyễn Văn Quốc 00  –  10Trần Ngọc Huy 22
523Đỗ Quốc Huy 01  –  00Võ Văn Hoàng 5
66Trần Văn Lực 00  –  10Phạm Viết Duy 24
725Phạm Giang Nam 00  –  10Trần Minh Trí 7
88Trương Đình Vũ 01  –  00Hoàng Việt DũngTam Kỳ26
927Phạm Viết KhangTam Kỳ00  –  10Trần Huỳnh Si La 9
1010Nguyễn Ngọc Huy 01  –  00Ca Văn BìnhTam Kỳ28
1129Trần Thanh TườngTam Kỳ00  –  10Trịnh Hồ Quang Vũ 11
1212Nguyễn Văn Hải 00  –  10Nguyễn Đức ThưTam Kỳ30
1331Trần Bình (Sữa) 00  –  10Lê Phước Hoàng 13
1414Hoàng Huy 01  –  00A Xí 32
1533A Dũng VNPT 00  –  10Lê Đức Dũng 15
1616Bùi Chu Nhật Trường 00  –  10Nguyễn Văn Nam 34
1735Lê Nguyễn Mãi 01  –  00Lê Thanh Vịnh 17
1818Nguyễn Minh Đức 00  –  10Nguyễn Văn Trí 36
1937Phan Văn Khánh 00  –  10Lê Văn Trí 38
BànSTTTênCLBĐiểmKQĐiểmTênCLBSTT
11Lê Thanh Tùng 11Cao Xuân Tài 20
27Trần Minh Trí 11Trần Ngọc Huy 22
324Phạm Viết Duy 11Trương Đình Vũ 8
49Trần Huỳnh Si La 11Lê Văn Minh Hiếu 21
530Nguyễn Đức ThưTam Kỳ11Nguyễn Ngọc Huy 10
611Trịnh Hồ Quang Vũ 11Đỗ Quốc Huy 23
713Lê Phước Hoàng 11Nguyễn Văn Nam 34
836Nguyễn Văn Trí 11Hoàng Huy 14
915Lê Đức Dũng 11Lê Nguyễn Mãi 35
1038Lê Văn Trí 10Lê Minh Phương 2
113Dương Viết Hiệp 00Phạm Giang Nam 25
1226Hoàng Việt DũngTam Kỳ00Nguyễn Văn Quốc 4
135Võ Văn Hoàng 00Phạm Viết KhangTam Kỳ27
1428Ca Văn BìnhTam Kỳ00Trần Văn Lực 6
1529Trần Thanh TườngTam Kỳ00Nguyễn Văn Hải 12
1631Trần Bình (Sữa) 00Bùi Chu Nhật Trường 16
1717Lê Thanh Vịnh 00A Dũng VNPT 33
1832A Xí 00Nguyễn Minh Đức 18
1937Phan Văn Khánh 00Trần Quang Cảnh 19

1 số hình ảnh thi đấu ván 123

Ván 2 
BànSTTTênCLBĐiểmKQĐiểmTênCLBSTT
11Lê Thanh Tùng 10  –  11Cao Xuân Tài 20
27Trần Minh Trí 11  –  01Trần Ngọc Huy 22
324Phạm Viết Duy 10  –  11Trương Đình Vũ 8
49Trần Huỳnh Si La 11  –  01Lê Văn Minh Hiếu 21
530Nguyễn Đức ThưTam Kỳ10  –  11Nguyễn Ngọc Huy 10
611Trịnh Hồ Quang Vũ 10  –  11Đỗ Quốc Huy 23
713Lê Phước Hoàng 11  –  01Nguyễn Văn Nam 34
836Nguyễn Văn Trí 10  –  11Hoàng Huy 14
915Lê Đức Dũng 11  –  01Lê Nguyễn Mãi 35
1038Lê Văn Trí 10  –  10Lê Minh Phương 2
113Dương Viết Hiệp 01  –  00Phạm Giang Nam 25
1226Hoàng Việt DũngTam Kỳ01  –  00Nguyễn Văn Quốc 4
135Võ Văn Hoàng 01  –  00Phạm Viết KhangTam Kỳ27
1428Ca Văn BìnhTam Kỳ01  –  00Trần Văn Lực 6
1529Trần Thanh TườngTam Kỳ01  –  00Nguyễn Văn Hải 12
1631Trần Bình (Sữa) 01  –  00Bùi Chu Nhật Trường 16
1717Lê Thanh Vịnh 01  –  00A Dũng VNPT 33
1832A Xí 01  –  00Nguyễn Minh Đức 18
1937Phan Văn Khánh 01  –  00Trần Quang Cảnh 19
Ván 3 
BànSTTTênCLBĐiểmKQĐiểmTênCLBSTT
114Hoàng Huy 22Trần Minh Trí 7
28Trương Đình Vũ 22Lê Phước Hoàng 13
320Cao Xuân Tài 22Trần Huỳnh Si La 9
410Nguyễn Ngọc Huy 22Lê Đức Dũng 15
523Đỗ Quốc Huy 21Lê Thanh Tùng 1
62Lê Minh Phương 11Ca Văn BìnhTam Kỳ28
73Dương Viết Hiệp 11Trần Thanh TườngTam Kỳ29
830Nguyễn Đức ThưTam Kỳ11Võ Văn Hoàng 5
911Trịnh Hồ Quang Vũ 11Trần Bình (Sữa) 31
1032A Xí 11Lê Thanh Vịnh 17
1121Lê Văn Minh Hiếu 11Nguyễn Văn Trí 36
1222Trần Ngọc Huy 11Lê Văn Trí 38
1334Nguyễn Văn Nam 11Phạm Viết Duy 24
1435Lê Nguyễn Mãi 11Hoàng Việt DũngTam Kỳ26
154Nguyễn Văn Quốc 01Phan Văn Khánh 37
166Trần Văn Lực 00Trần Quang Cảnh 19
1712Nguyễn Văn Hải 00Phạm Giang Nam 25
1816Bùi Chu Nhật Trường 00Phạm Viết KhangTam Kỳ27
1918Nguyễn Minh Đức 00A Dũng VNPT 33
Ván 3 
BànSTTTênCLBĐiểmKQĐiểmTênCLBSTT
114Hoàng Huy 21  –  02Trần Minh Trí 7
28Trương Đình Vũ 21  –  02Lê Phước Hoàng 13
320Cao Xuân Tài 20  –  12Trần Huỳnh Si La 9
410Nguyễn Ngọc Huy 21  –  02Lê Đức Dũng 15
523Đỗ Quốc Huy 20  –  11Lê Thanh Tùng 1
62Lê Minh Phương 11  –  01Ca Văn BìnhTam Kỳ28
73Dương Viết Hiệp 11  –  01Trần Thanh TườngTam Kỳ29
830Nguyễn Đức ThưTam Kỳ11  –  01Võ Văn Hoàng 5
911Trịnh Hồ Quang Vũ 10  –  11Trần Bình (Sữa) 31
1032A Xí 11  –  01Lê Thanh Vịnh 17
1121Lê Văn Minh Hiếu 10  –  11Nguyễn Văn Trí 36
1222Trần Ngọc Huy 10  –  11Lê Văn Trí 38
1334Nguyễn Văn Nam 10  –  11Phạm Viết Duy 24
1435Lê Nguyễn Mãi 11  –  01Hoàng Việt DũngTam Kỳ26
154Nguyễn Văn Quốc 00  –  11Phan Văn Khánh 37
166Trần Văn Lực 01  –  00Trần Quang Cảnh 19
1712Nguyễn Văn Hải 00  –  10Phạm Giang Nam 25
1816Bùi Chu Nhật Trường 00  –  10Phạm Viết KhangTam Kỳ27
1918Nguyễn Minh Đức 01  –  00A Dũng VNPT 33
BànSTTTênCLBĐiểmKQĐiểmTênCLBSTT
110Nguyễn Ngọc Huy 33Trương Đình Vũ 8
29Trần Huỳnh Si La 33Hoàng Huy 14
31Lê Thanh Tùng 22Nguyễn Đức ThưTam Kỳ30
424Phạm Viết Duy 22Lê Minh Phương 2
536Nguyễn Văn Trí 22Dương Viết Hiệp 3
67Trần Minh Trí 22Trần Bình (Sữa) 31
713Lê Phước Hoàng 22A Xí 32
815Lê Đức Dũng 22Phan Văn Khánh 37
920Cao Xuân Tài 22Lê Nguyễn Mãi 35
1038Lê Văn Trí 22Đỗ Quốc Huy 23
115Võ Văn Hoàng 11Trần Ngọc Huy 22
1225Phạm Giang Nam 11Trần Văn Lực 6
1326Hoàng Việt DũngTam Kỳ11Trịnh Hồ Quang Vũ 11
1417Lê Thanh Vịnh 11Trần Thanh TườngTam Kỳ29
1527Phạm Viết KhangTam Kỳ11Nguyễn Minh Đức 18
1628Ca Văn BìnhTam Kỳ11Lê Văn Minh Hiếu 21
1734Nguyễn Văn Nam 10Nguyễn Văn Hải 12
1819Trần Quang Cảnh 00Nguyễn Văn Quốc 4
1933A Dũng VNPT 00Bùi Chu Nhật Trường 16
c
Ván 4 
BànSTTTênCLBĐiểmKQĐiểmTênCLBSTT
110Nguyễn Ngọc Huy 31  –  03Trương Đình Vũ 8
29Trần Huỳnh Si La 31  –  03Hoàng Huy 14
31Lê Thanh Tùng 21  –  02Nguyễn Đức ThưTam Kỳ30
424Phạm Viết Duy 20  –  12Lê Minh Phương 2
536Nguyễn Văn Trí 21  –  02Dương Viết Hiệp 3
67Trần Minh Trí 20  –  12Trần Bình (Sữa) 31
713Lê Phước Hoàng 20  –  12A Xí 32
815Lê Đức Dũng 20  –  12Phan Văn Khánh 37
920Cao Xuân Tài 21  –  02Lê Nguyễn Mãi 35
1038Lê Văn Trí 21  –  02Đỗ Quốc Huy 23
115Võ Văn Hoàng 11  –  01Trần Ngọc Huy 22
1225Phạm Giang Nam 10  –  11Trần Văn Lực 6
1326Hoàng Việt DũngTam Kỳ10  –  11Trịnh Hồ Quang Vũ 11
1417Lê Thanh Vịnh 10  –  11Trần Thanh TườngTam Kỳ29
1527Phạm Viết KhangTam Kỳ10  –  11Nguyễn Minh Đức 18
1628Ca Văn BìnhTam Kỳ11  –  01Lê Văn Minh Hiếu 21
1734Nguyễn Văn Nam 1–  –  –0Nguyễn Văn Hải 12
1819Trần Quang Cảnh 0+  –  –0Nguyễn Văn Quốc 4
1933A Dũng VNPT 0+  –  –0Bùi Chu Nhật Trường 16
Xếp hạng sau ván 4
HạngSTTTênCLBĐiểmVĐK
19Trần Huỳnh Si LaVIE 40
210Nguyễn Ngọc HuyVIE 40
320Cao Xuân TàiVIE 30
414Hoàng HuyVIE 30
52Lê Minh PhươngVIE 30
 38Lê Văn TríVIE 30
71Lê Thanh TùngVIE 30
 31Trần Bình (Sữa)VIE 30
 36Nguyễn Văn TríVIE 30
108Trương Đình VũVIE 30
 32A XíVIE 30
1237Phan Văn KhánhVIE 30
1313Lê Phước HoàngVIE 20
1424Phạm Viết DuyVIE 20
1515Lê Đức DũngVIE 20
 23Đỗ Quốc HuyVIE 20
 30Nguyễn Đức ThưVIETam Kỳ20
1828Ca Văn BìnhVIETam Kỳ20
1911Trịnh Hồ Quang VũVIE 20
207Trần Minh TríVIE 20
 18Nguyễn Minh ĐứcVIE 20
226Trần Văn LựcVIE 20
 29Trần Thanh TườngVIETam Kỳ20
243Dương Viết HiệpVIE 20
 5Võ Văn HoàngVIE 20
 35Lê Nguyễn MãiVIE 20
2721Lê Văn Minh HiếuVIE 10
2819Trần Quang CảnhVIE 10
2922Trần Ngọc HuyVIE 10
3025Phạm Giang NamVIE 10
 27Phạm Viết KhangVIETam Kỳ10
 34Nguyễn Văn NamVIE 10
3317Lê Thanh VịnhVIE 10
 26Hoàng Việt DũngVIETam Kỳ10
3533A Dũng VNPTVIE 10
3612Nguyễn Văn HảiVIE 00
3716Bùi Chu Nhật TrườngVIE 00
384Nguyễn Văn QuốcVIE 00
Ván 5 
BànSTTTênCLBĐiểmKQĐiểmTênCLBSTT
19Trần Huỳnh Si La 44Nguyễn Ngọc Huy 10
231Trần Bình (Sữa) 33Lê Thanh Tùng 1
32Lê Minh Phương 33A Xí 32
48Trương Đình Vũ 33Nguyễn Văn Trí 36
514Hoàng Huy 33Lê Văn Trí 38
637Phan Văn Khánh 33Cao Xuân Tài 20
73Dương Viết Hiệp 22Phạm Viết Duy 24
818Nguyễn Minh Đức 22Võ Văn Hoàng 5
96Trần Văn Lực 22Đỗ Quốc Huy 23
1029Trần Thanh TườngTam Kỳ22Trần Minh Trí 7
1111Trịnh Hồ Quang Vũ 22Ca Văn BìnhTam Kỳ28
1235Lê Nguyễn Mãi 22Lê Phước Hoàng 13
1330Nguyễn Đức ThưTam Kỳ22Lê Đức Dũng 15
1422Trần Ngọc Huy 11Lê Thanh Vịnh 17
1519Trần Quang Cảnh 11Hoàng Việt DũngTam Kỳ26
1621Lê Văn Minh Hiếu 11Phạm Viết KhangTam Kỳ27
1733A Dũng VNPT 11Phạm Giang Nam 25

một số hình ảnh ván 567

Tài Năng trẻ Lê Phước Hoàng

Ván 5 
BànSTTTênCLBĐiểmKQĐiểmTênCLBSTT
19Trần Huỳnh Si La 41  –  04Nguyễn Ngọc Huy 10
231Trần Bình (Sữa) 31  –  03Lê Thanh Tùng 1
32Lê Minh Phương 30  –  13A Xí 32
48Trương Đình Vũ 30  –  13Nguyễn Văn Trí 36
514Hoàng Huy 31  –  03Lê Văn Trí 38
637Phan Văn Khánh 31  –  03Cao Xuân Tài 20
73Dương Viết Hiệp 20  –  12Phạm Viết Duy 24
818Nguyễn Minh Đức 20  –  12Võ Văn Hoàng 5
96Trần Văn Lực 21  –  02Đỗ Quốc Huy 23
1029Trần Thanh TườngTam Kỳ21  –  02Trần Minh Trí 7
1111Trịnh Hồ Quang Vũ 21  –  02Ca Văn BìnhTam Kỳ28
1235Lê Nguyễn Mãi 20  –  12Lê Phước Hoàng 13
1330Nguyễn Đức ThưTam Kỳ20  –  12Lê Đức Dũng 15
1422Trần Ngọc Huy 11  –  01Lê Thanh Vịnh 17
1519Trần Quang Cảnh 10  –  11Hoàng Việt DũngTam Kỳ26
1621Lê Văn Minh Hiếu 11  –  01Phạm Viết KhangTam Kỳ27
Xếp hạng sau ván 5
HạngSTTTênCLBĐiểmVĐK
19Trần Huỳnh Si LaVIE 50
214Hoàng HuyVIE 40
332A XíVIE 40
431Trần Bình (Sữa)VIE 40
510Nguyễn Ngọc HuyVIE 40
636Nguyễn Văn TríVIE 40
737Phan Văn KhánhVIE 40
820Cao Xuân TàiVIE 30
98Trương Đình VũVIE 30
1013Lê Phước HoàngVIE 30
 38Lê Văn TríVIE 30
122Lê Minh PhươngVIE 30
1324Phạm Viết DuyVIE 30
1415Lê Đức DũngVIE 30
151Lê Thanh TùngVIE 30
1611Trịnh Hồ Quang VũVIE 30
175Võ Văn HoàngVIE 30
186Trần Văn LựcVIE 30
 29Trần Thanh TườngVIETam Kỳ30
207Trần Minh TríVIE 20
 23Đỗ Quốc HuyVIE 20
2228Ca Văn BìnhVIETam Kỳ20
2330Nguyễn Đức ThưVIETam Kỳ20
2418Nguyễn Minh ĐứcVIE 20
253Dương Viết HiệpVIE 20
 21Lê Văn Minh HiếuVIE 20
 35Lê Nguyễn MãiVIE 20
2822Trần Ngọc HuyVIE 20
 26Hoàng Việt DũngVIETam Kỳ20
3033A Dũng VNPTVIE 20
3119Trần Quang CảnhVIE 10
3234Nguyễn Văn NamVIE 10
3327Phạm Viết KhangVIETam Kỳ10
3417Lê Thanh VịnhVIE 10
3525Phạm Giang NamVIE 10
364Nguyễn Văn QuốcVIE 00
3712Nguyễn Văn HảiVIE 00
 16Bùi Chu Nhật TrườngVIE 00
Ván 6 
BànSTTTênCLBĐiểmKQĐiểmTênCLBSTT
131Trần Bình (Sữa) 45Trần Huỳnh Si La 9
236Nguyễn Văn Trí 44Nguyễn Ngọc Huy 10
332A Xí 44Phan Văn Khánh 37
41Lê Thanh Tùng 34Hoàng Huy 14
513Lê Phước Hoàng 33Lê Minh Phương 2
65Võ Văn Hoàng 33Trần Thanh TườngTam Kỳ29
715Lê Đức Dũng 33Trần Văn Lực 6
820Cao Xuân Tài 33Trương Đình Vũ 8
924Phạm Viết Duy 33Trịnh Hồ Quang Vũ 11
1038Lê Văn Trí 32Dương Viết Hiệp 3
117Trần Minh Trí 22Nguyễn Đức ThưTam Kỳ30
1228Ca Văn BìnhTam Kỳ22Nguyễn Minh Đức 18
1326Hoàng Việt DũngTam Kỳ22Lê Văn Minh Hiếu 21
1422Trần Ngọc Huy 22A Dũng VNPT 33
1523Đỗ Quốc Huy 22Lê Nguyễn Mãi 35
1625Phạm Giang Nam 11Lê Thanh Vịnh 17
1727Phạm Viết KhangTam Kỳ11Trần Quang Cảnh 19
Ván 6 
BànSTTTênCLBĐiểmKQĐiểmTênCLBSTT
131Trần Bình (Sữa) 40  –  15Trần Huỳnh Si La 9
236Nguyễn Văn Trí 40  –  14Nguyễn Ngọc Huy 10
332A Xí 41  –  04Phan Văn Khánh 37
41Lê Thanh Tùng 31  –  04Hoàng Huy 14
513Lê Phước Hoàng 31  –  03Lê Minh Phương 2
65Võ Văn Hoàng 31  –  03Trần Thanh TườngTam Kỳ29
715Lê Đức Dũng 31  –  03Trần Văn Lực 6
820Cao Xuân Tài 31  –  03Trương Đình Vũ 8
924Phạm Viết Duy 31  –  02Trịnh Hồ Quang Vũ 11
1038Lê Văn Trí 31  –  02Dương Viết Hiệp 3
117Trần Minh Trí 2½  –  ½2Nguyễn Đức ThưTam Kỳ30
1228Ca Văn BìnhTam Kỳ30  –  12Nguyễn Minh Đức 18
1326Hoàng Việt DũngTam Kỳ21  –  02Lê Văn Minh Hiếu 21
1422Trần Ngọc Huy 20  –  12A Dũng VNPT 33
1523Đỗ Quốc Huy 20  –  12Lê Nguyễn Mãi 35
1625Phạm Giang Nam 11  –  01Lê Thanh Vịnh 17
1727Phạm Viết KhangTam Kỳ11  –  01Trần Quang Cảnh 19
Xếp hạng sau ván 6
HạngSTTTênCLBĐiểmVĐK
19Trần Huỳnh Si LaVIE 60
210Nguyễn Ngọc HuyVIE 50
 32A XíVIE 50
414Hoàng HuyVIE 40
520Cao Xuân TàiVIE 40
637Phan Văn KhánhVIE 40
713Lê Phước HoàngVIE 40
81Lê Thanh TùngVIE 40
 15Lê Đức DũngVIE 40
1031Trần Bình (Sữa)VIE 40
1136Nguyễn Văn TríVIE 40
1238Lê Văn TríVIE 40
1324Phạm Viết DuyVIE 40
145Võ Văn HoàngVIE 40
152Lê Minh PhươngVIE 30
168Trương Đình VũVIE 30
1718Nguyễn Minh ĐứcVIE 30
1835Lê Nguyễn MãiVIE 30
196Trần Văn LựcVIE 30
 28Ca Văn BìnhVIETam Kỳ30
2126Hoàng Việt DũngVIETam Kỳ30
2229Trần Thanh TườngVIETam Kỳ30
2333A Dũng VNPTVIE 30
2430Nguyễn Đức ThưVIETam Kỳ½
257Trần Minh TríVIE ½
2623Đỗ Quốc HuyVIE 20
2711Trịnh Hồ Quang VũVIE 20
283Dương Viết HiệpVIE 20
2921Lê Văn Minh HiếuVIE 20
3022Trần Ngọc HuyVIE 20
 27Phạm Viết KhangVIETam Kỳ20
3225Phạm Giang NamVIE 20
3319Trần Quang CảnhVIE 10
3434Nguyễn Văn NamVIE 10
3517Lê Thanh VịnhVIE 10
364Nguyễn Văn QuốcVIE 00
3712Nguyễn Văn HảiVIE 00
 16Bùi Chu Nhật TrườngVIE 00
Ván 7 
BànSTTTênCLBĐiểmKQĐiểmTênCLBSTT
19Trần Huỳnh Si La 65A Xí 32
210Nguyễn Ngọc Huy 54Lê Thanh Tùng 1
324Phạm Viết Duy 44Võ Văn Hoàng 5
437Phan Văn Khánh 44Lê Phước Hoàng 13
514Hoàng Huy 44Trần Bình (Sữa) 31
636Nguyễn Văn Trí 44Lê Đức Dũng 15
738Lê Văn Trí 44Cao Xuân Tài 20
82Lê Minh Phương 33Hoàng Việt DũngTam Kỳ26
929Trần Thanh TườngTam Kỳ33Trần Văn Lực 6
108Trương Đình Vũ 33Ca Văn BìnhTam Kỳ28
1118Nguyễn Minh Đức 33Lê Nguyễn Mãi 35
1233A Dũng VNPT 3Trần Minh Trí 7
1330Nguyễn Đức ThưTam Kỳ2Trần Ngọc Huy 22
143Dương Viết Hiệp 22Phạm Viết KhangTam Kỳ27
1511Trịnh Hồ Quang Vũ 22Phạm Giang Nam 25
1619Trần Quang Cảnh 12Lê Văn Minh Hiếu 21
Ván 7 
BànSTTTênCLBĐiểmKQĐiểmTênCLBSTT
19Trần Huỳnh Si La 61  –  05A Xí 32
210Nguyễn Ngọc Huy 51  –  04Lê Thanh Tùng 1
324Phạm Viết Duy 41  –  04Võ Văn Hoàng 5
437Phan Văn Khánh 41  –  04Lê Phước Hoàng 13
514Hoàng Huy 40  –  14Trần Bình (Sữa) 31
636Nguyễn Văn Trí 40  –  14Lê Đức Dũng 15
738Lê Văn Trí 40  –  14Cao Xuân Tài 20
82Lê Minh Phương 31  –  03Hoàng Việt DũngTam Kỳ26
929Trần Thanh TườngTam Kỳ30  –  13Trần Văn Lực 6
108Trương Đình Vũ 31  –  03Ca Văn BìnhTam Kỳ28
1118Nguyễn Minh Đức 31  –  03Lê Nguyễn Mãi 35
1233A Dũng VNPT 31  –  0Trần Minh Trí 7
1330Nguyễn Đức ThưTam Kỳ1  –  02Trần Ngọc Huy 22
143Dương Viết Hiệp 20  –  12Phạm Viết KhangTam Kỳ27
1511Trịnh Hồ Quang Vũ 20  –  12Phạm Giang Nam 25
1619Trần Quang Cảnh 11  –  02Lê Văn Minh Hiếu 21
Xếp hạng sau cùng
HạngSTTTênCLBĐiểmVĐKBH.VictV.ĐenVict
19Trần Huỳnh Si LaVIE 7022733
210Nguyễn Ngọc HuyVIE 6020½632
320Cao Xuân TàiVIE 5021543
432A XíVIE 5021542
515Lê Đức DũngVIE 5020543
637Phan Văn KhánhVIE 5020532
724Phạm Viết DuyVIE 5017533
831Trần Bình (Sữa)VIE 5016½533
914Hoàng HuyVIE 4022431
1013Lê Phước HoàngVIE 4021442
112Lê Minh PhươngVIE 4021432
128Trương Đình VũVIE 4021431
131Lê Thanh TùngVIE 4020442
1436Nguyễn Văn TríVIE 4019433
1518Nguyễn Minh ĐứcVIE 4017½432
 38Lê Văn TríVIE 4017½432
176Trần Văn LựcVIE 4016½442
185Võ Văn HoàngVIE 4016441
1933A Dũng VNPTVIE 4013331
2030Nguyễn Đức ThưVIETam Kỳ017½331
2135Lê Nguyễn MãiVIE 3018½341
2228Ca Văn BìnhVIETam Kỳ3018341
2327Phạm Viết KhangVIETam Kỳ3014342
2426Hoàng Việt DũngVIETam Kỳ3013341
2529Trần Thanh TườngVIETam Kỳ3012½331
2625Phạm Giang NamVIE 3012342
277Trần Minh TríVIE 017241
2823Đỗ Quốc HuyVIE 2018231
2911Trịnh Hồ Quang VũVIE 2017232
303Dương Viết HiệpVIE 2017230
3119Trần Quang CảnhVIE 2016130
3222Trần Ngọc HuyVIE 2015½241
3321Lê Văn Minh HiếuVIE 2015240
3434Nguyễn Văn NamVIE 1015121
3517Lê Thanh VịnhVIE 1014½140
3612Nguyễn Văn HảiVIE 0012010
 16Bùi Chu Nhật TrườngVIE 0012010
384Nguyễn Văn QuốcVIE 0011010