Bảng Xếp Hạng Elo Tính Đến 30/09/2021

0
6
Xếp HạngTênĐộiĐiểm Hiện Tại
1Vương Thiên NhấtHàng Châu2743 
2Trịnh Duy ĐồngTứ Xuyên2709 
3Tưởng   XuyênBắc Kinh2668 
4Hứa Ngân XuyênQuảng Đông2656 
5Mạnh   ThầnTứ Xuyên2639 
6Hồng   TríHồ Bắc2629 
7Lữ   KhâmQuảng Đông2619 
8Triệu Hâm HâmChiết Giang2606 
9Uông   DươngHồ Bắc2604 
10Tạ   TĩnhThượng Hải2602 
11Hách Kế SiêuHắc Long Giang2601 
12Thân   BằngHà Bắc2600 
13Triệu Kim ThànhHồ Bắc2576 
14Hoàng Trúc PhongChiết Giang2573 
15Hứa Quốc NghĩaQuảng Đông2573 
16Tào Nham LỗiHà Nam2572 
17Từ   SiêuGiang Tô2566 
18Vũ Tuấn CườngHà Nam2566 
19Lục Vĩ ThaoHà Bắc2559 
20Trình   MinhGiang Tô2557 
21Tôn Dũng ChinhThượng Hải2552 
22Triệu Phàn VĩTứ Xuyên2545 
23Vương   KhuếchCát Lâm2542 
24Lý Thiếu CanhTứ Xuyên2533 
25Tôn Dật DươngGiang Tô2532 
26Triệu   VĩThượng Hải2531 
27Triệu Quốc VinhHắc Long Giang2530 
28Miêu Lợi MinhHạ Môn2528 
29Trần Hoằng ThịnhHạ Môn2527 
30Triệu Điện VũHà Bắc2525 
31Trương Học TriềuQuảng Đông2525 
32Đảng   PhỉHà Nam2525 
33Lý Hàn LâmSơn Đông2523 
34Triệu Tử VũHàng Châu2520 
35Chung Thiếu HồngLiêu Ninh2517 
36Từ Sùng PhongChiết Giang2516 
37Túc Thiếu PhongThâm Quyến2513 
38Vương   ThanhHồ Nam2509 
39Thôi   CáchHắc Long Giang2505 
40Quách Phượng ĐạtHàng Châu2501 
41Hoa Thần HạoThượng Hải2500 
42Lưu Tử KiệnHàng Châu2499 
43Hà Văn TriếtHồ Bắc2497 
44Vương   HạoThiên Tân2496 
45Từ Thiên HồngGiang Tô2496 
46Hứa Văn ChươngTứ Xuyên2494 
47Tạ Nghiệp KiểnHồ Nam2492 
48Bặc Phượng BaĐại Liên2490 
49Kim   BaBắc Kinh2490 
50Đỗ Thần HạoHàng Châu2489 
51Hoàng Hải LâmQuảng Đông2488 
52Lý Tuyết TùngHồ Bắc2487 
53Trình Vũ ĐôngQuảng Đông2487 
54Trình Cát TuấnChiết Giang2487 
55Liên Trạch ĐặcThạch Du2486 
56Hoàng Quang DĩnhQuảng Đông2484 
57Đào Hán MinhHắc Long Giang2481 
58Vạn   Khoa 2479 
59Vương Gia ThụyChiết Giang2478 
60Trịnh Nhất HoằngHạ Môn2478 
61Trương   HânThạch Du2476 
62Lưu   MinhThâm Quyến2474 
63Khâu   ĐôngHàng Châu2472 
64Tạ   VịSơn Đông2469 
65Tôn Hân HạoChiết Giang2469 
66Nhiếp Thiết VănHắc Long Giang2468 
67Liễu Đại HoaThâm Quyến2462 
68Tưởng Dung BăngThượng Hải2461 
69Trang Ngọc ĐìnhHồ Nam2457 
70Trần Hàn PhongHàng Châu2456 
71Như Nhất ThuầnHàng Châu2456 
72Trương   BânThâm Quyến2456 
73Vương Vũ BácBắc Kinh2454 
74Vu Ấu HoaChiết Giang2453 
75Dương   HuyTứ Xuyên2453 
76Trương Thân HoànhHạ Môn2452 
77Ngô Kim VĩnhLiêu Ninh2450 
78Vương Vũ HàngChiết Giang2450 
79Từ Dục Tuấn KhoaHồ Bắc2450 
80Mã Huệ ThànhGiang Tô2450 
81Nghê   MẫnAn Huy2450 
82Cận Ngọc NghiễnBắc Kinh2449 
83Phan Chấn BaLiêu Ninh2447 
84Ngô Hân DươngHàng Châu2446 
85Hồ Khánh DươngCát Lâm2445 
86Liễu   ThiênThiểm Tây2438 
87Lâm Văn HánHạ Môn2437 
88Trần Phú KiệtSơn Đông2435 
89Trương Lan ThiênSơn Đông2433 
90Tiết Văn CườngThạch Du2431 
91Trương    Giang 2430 
92Lý Học HạoSơn Đông2429 
93Thân Gia VĩThiểm Tây2428 
94Lỗ   ThiênGiang Tô2427 
95Yêu   NghịBắc Kinh2427 
96Chu Hiểu Hổ 2426 
97Ngô   NgụyGiang Tô2424 
98Phạm Tư ViễnLiêu Ninh2421 
99Tạ Đan PhongNinh Ba2417 
100Cảnh Học NghĩaMôi Khoáng2416 
101Hà Vĩ NinhHắc Long Giang2412 
102Lưu Tuấn ĐạtHắc Long Giang2411 
103Lý Bỉnh HiềnHàng Châu2406 
104Trác Tán PhongPhúc Kiến2404 
105Vương Tân QuangĐại Liên2402 
106Trịnh Vũ HàngHàng Châu2399 
107Lưu   LongCát Lâm2398 
108Chu   QuânSơn Tây2398 
109Vũ   BinhThượng Hải2397 
110Lưu Tông TrạchHải Nam2397 
111Tạ Tân KỳThiên Tân2395 
112Lý   VũQuảng Đông2394 
113Tưởng Phượng SơnMôi Khoáng2393 
114Vương Thụy TườngHà Bắc2391 
115Lý Tiểu LongThiểm Tây2391 
116Trương Hội DânThiểm Tây2388 
117Cát Tinh HảiHàng Châu2384 
118Lý Thanh DụcThiểm Tây2383 
119Cao   PhiThiểm Tây2380 
120Triệu Dương HạcChiết Giang2378 
121Vương Hiểu HoaPhúc Kiến2370 
122Trình   LongMôi Khoáng2370 
123Mẫn   NhânTứ Xuyên2369 
124Doãn   ThăngChiết Giang2364 
125Dương   MinhHà Nam2351 
126Ngu Vĩ LongNinh Ba2345 
127Ngô An CầnNinh Hạ2312 
128Đậu   SiêuMôi Khoáng2311 
129Trịnh    HânCam Túc2308 
Nữ Tử:     
Xếp HạngTênĐộiĐiểm Elo
Đường   ĐanBắc Kinh2562 
Vương Lâm NaHắc Long Giang2499 
Tả Văn TĩnhHồ Bắc2439 
Trần Hạnh LâmQuảng Đông2434 
Triệu Quan PhươngVân Nam2414 
Ngô Khả HânChiết Giang2409 
Lưu   HoanBắc Kinh2402 
Đường Tư NamChiết Giang2398 
9Trương Đình ĐìnhHà Bắc2397 
10 Đảng Quốc LôiVân Nam2386 
11 Lương Nghiên ĐìnhTứ Xuyên2381 
12 Trần Lệ ThuầnQuảng Đông2371 
13 Trương Quốc PhượngGiang Tô2364 
14 Thì Phượng LanQuảng Đông2355 
15 Trần Thanh ĐìnhChiết Giang2345 
16 Lưu   NgọcHà Bắc2343 
17 Đổng Dục NamGiang Tô2340 
18 Ngọc Tư NguyênTứ Xuyên2338 
19 Vương Tử HàmHà Bắc2337 
20 Thẩm Tư PhàmHàng Châu2336 
21 Kim Hải AnhChiết Giang2334 
22 Tống Hiểu UyểnSơn Đông2321 
23 Lang Kỳ KỳTứ Xuyên2319 
24 Lý   ThấmGiang Tô2318 
25 Vương Văn QuânHàng Châu2318 
26 Vưu Dĩnh KhâmHà Bắc2288 
27 Đổng   BaHồ Bắc2288 
28 Thiệu Như Lăng BăngHàng Châu2280 
29 Mai   NaAn Huy2260 
30 Chu   DậpThượng Hải2259 
31 An   NaQuảng Đông2256 
32 Lâm Diên ThuHồ Bắc2253 
33 Hà   Viện 2250 
34 Lý Việt XuyênSơn Đông2244 
35 Hàng   NinhChiết Giang2244 
36 Đổng Gia KỳThượng Hải2234 
37 Triệu   ĐôngAn Huy2228 
38Trương Huyền DịchHàng Châu2223 
39Hoàng Lôi LôiSơn Đông2223 
40Tôn   VănVân Nam2219 
41Thiệu Vũ KhiếtHàng Châu2218 
42Lục Tuệ TrungSơn Đông2216 
43 Thường Uyển HoaBắc Kinh2211 
44 Cố Thiều ÂmBắc Kinh2203 
45 Lý   OanhHàng Châu2200 
46 Lưu Lệ MaiHắc Long Giang2193 
47 Vương   KhanhThượng Hải2175 
48 Trương Uyển DụcHà Nam2173 
49 Trần Nhã VănHồ Bắc2144