Nội dung cá nhân, Giải vô địch Cờ Úp quốc gia năm 2022

0
89

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván

BànSốTênRtgĐiểmKết quảĐiểmTênRtgSố
145Hoàng Văn Linh105000Trần Xuân An10981
22Đỗ Thành Bào109700Huỳnh Linh104946
347Vũ Ngọc Long104800Nguyễn Vĩnh Bảo10963
44Trần Hữu Bình109500Nguyễn Anh Mẫn104748
549Nguyễn Tiến Mạnh104600Trần Văn Bình10945
66Nguyễn Cân109300Hứa Quang Minh104550
751Lê Doãn Minh104400Lê Cường10927
88Lê Văn Cường109100Lê Linh Ngọc104252
953Đỗ Huy Nhơn104100Nguyễn Văn Cường10909
1010Trần Quốc Đạt108900Nguyễn Trần Đỗ Ninh104054
1155Nguyễn Phố103900Nguyễn Minh Điệp108811
1212Nguyễn Văn Điệp108700Lê Quang Phúc103856
1357Đinh Ngọc Phương103700Trần Xuân Định108613
1414Nguyễn Anh Đức108400Trần Nguyễn Phương103658
1559Dương Hồng Quân103500Nguyễn Minh Đức108315
1616Trần Hữu Đức108200Trần Ngọc Quang103460
1761Nguyễn Kim Quý103200Bùi Tiến Dũng108117
1818Hoàng Việt Dũng108000Trần Huỳnh Sila103162
1963Trần Mã Siu103000Lê Đức Dũng107919
2020Nguyễn Văn Dũng107700Nguyễn Sơn102964
2165Phan Vĩnh Tân102800Võ Văn Dũng107621
2222Phạm Viết Duy107500Nguyễn An Tấn102766
2367Trần Văn Thanh102600Trần Văn Duy107423
2424Hồ Nu Ga107300Nguyễn Đăng Thịnh102568
2569Nguyễn Đức Thịnh102400Phan Thanh Giản107225
2626Châu Viết Hải107100Trần Thọ102370
2771Trần Văn Thức102100Đặng Thành Hải107027
2828Nguyễn Văn Trường Hải106900Nguyễn Văn Thượng102072
2973Phan Vĩnh Tiến101900Nguyễn Hiền106829
3030Cao Quốc Hiệp106700Lưu Điện Chung101874
3175Bùi Chu Nhật Triều101700Lê Phước Hoàng106631
3232Vũ Khánh Hoàng106500Nguyễn Hoàng Trung101676
3377Phạm Văn Trung101500Trần Tấn Hồng106433
3434Lê Hùng106300Nguyễn Xuân Trường101478
3579Lê Anh Tuân101300Đinh Quang Hưng106235
3636Nguyễn Hưng106100Hoàng Quốc Tuấn101280
3781Nguyễn Quốc Tuấn101000Tống Phước Hưng106037
3838Nguyễn Ngọc Huy105800Nguyễn Thanh Tuấn100982
3983Lê Thanh Tùng100800Vũ Diệp Khánh105739
4040Đào Cao Khoa105600Nguyễn Thanh Tùng100784
4185Trần Thanh Tường100600Nguyễn Huy Lam105441
4242Đại Ngọc Lâm105300Đặng Tuý100586
4387Nguyễn Viết Việt100300Nguyễn Hoàng Lâm105243
4444Phùng Đại Lâm105100Trịnh Hồ Quang Vũ100188
4589Trương Đình Vũ100000miễn đấu 

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván

BànSốTênRtgĐiểmKết quảĐiểmTênRtgSố
145Hoàng Văn Linh105001 – 00Trần Xuân An10981
22Đỗ Thành Bào109700 – 10Huỳnh Linh104946
347Vũ Ngọc Long104801 – 00Nguyễn Vĩnh Bảo10963
44Trần Hữu Bình109500 – 10Nguyễn Anh Mẫn104748
549Nguyễn Tiến Mạnh10460– – +0Trần Văn Bình10945
66Nguyễn Cân109300 – 10Hứa Quang Minh104550
751Lê Doãn Minh104400 – 10Lê Cường10927
88Lê Văn Cường109100 – 10Lê Linh Ngọc104252
953Đỗ Huy Nhơn104100 – 10Nguyễn Văn Cường10909
1010Trần Quốc Đạt108900 – 10Nguyễn Trần Đỗ Ninh104054
1155Nguyễn Phố103901 – 00Nguyễn Minh Điệp108811
1212Nguyễn Văn Điệp108701 – 00Lê Quang Phúc103856
1357Đinh Ngọc Phương10370½ – ½0Trần Xuân Định108613
1414Nguyễn Anh Đức108401 – 00Trần Nguyễn Phương103658
1559Dương Hồng Quân10350+ – –0Nguyễn Minh Đức108315
1616Trần Hữu Đức108200 – 10Trần Ngọc Quang103460
1761Nguyễn Kim Quý103200 – 10Bùi Tiến Dũng108117
1818Hoàng Việt Dũng108000 – 10Trần Huỳnh Sila103162
1963Trần Mã Siu103000 – 10Lê Đức Dũng107919
2020Nguyễn Văn Dũng107701 – 00Nguyễn Sơn102964
2165Phan Vĩnh Tân102800 – 10Võ Văn Dũng107621
2222Phạm Viết Duy107501 – 00Nguyễn An Tấn102766
2367Trần Văn Thanh102601 – 00Trần Văn Duy107423
2424Hồ Nu Ga107300 – 10Nguyễn Đăng Thịnh102568
2569Nguyễn Đức Thịnh102400 – 10Phan Thanh Giản107225
2626Châu Viết Hải107101 – 00Trần Thọ102370
2771Trần Văn Thức102101 – 00Đặng Thành Hải107027
2828Nguyễn Văn Trường Hải10690– – +0Nguyễn Văn Thượng102072
2973Phan Vĩnh Tiến101901 – 00Nguyễn Hiền106829
3030Cao Quốc Hiệp106700 – 10Lưu Điện Chung101874
3175Bùi Chu Nhật Triều101700 – 10Lê Phước Hoàng106631
3232Vũ Khánh Hoàng106501 – 00Nguyễn Hoàng Trung101676
3377Phạm Văn Trung101500 – 10Trần Tấn Hồng106433
3434Lê Hùng106300 – 10Nguyễn Xuân Trường101478
3579Lê Anh Tuân10130½ – ½0Đinh Quang Hưng106235
3636Nguyễn Hưng10610– – +0Hoàng Quốc Tuấn101280
3781Nguyễn Quốc Tuấn101000 – 10Tống Phước Hưng106037
3838Nguyễn Ngọc Huy105800 – 10Nguyễn Thanh Tuấn100982
3983Lê Thanh Tùng100801 – 00Vũ Diệp Khánh105739
4040Đào Cao Khoa105600 – 10Nguyễn Thanh Tùng100784
4185Trần Thanh Tường100600 – 10Nguyễn Huy Lam105441
4242Đại Ngọc Lâm105301 – 00Đặng Tuý100586
4387Nguyễn Viết Việt100300 – 10Nguyễn Hoàng Lâm105243
4444Phùng Đại Lâm105100 – 10Trịnh Hồ Quang Vũ100188
4589Trương Đình Vũ100001miễn đấu

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván

BànSốTênRtgĐiểmKết quảĐiểmTênRtgSố
148Nguyễn Anh Mẫn104711Trần Văn Bình10945
27Lê Cường109211Vũ Ngọc Long104847
39Nguyễn Văn Cường109011Hứa Quang Minh104550
452Lê Linh Ngọc104211Nguyễn Văn Điệp108712
554Nguyễn Trần Đỗ Ninh104011Nguyễn Anh Đức108414
617Bùi Tiến Dũng108111Nguyễn Phố103955
719Lê Đức Dũng107911Dương Hồng Quân103559
860Trần Ngọc Quang103411Nguyễn Văn Dũng107720
921Võ Văn Dũng107611Trần Huỳnh Sila103162
1068Nguyễn Đăng Thịnh102511Phạm Viết Duy107522
1125Phan Thanh Giản107211Trần Văn Thanh102667
1274Lưu Điện Chung101811Châu Viết Hải107126
1331Lê Phước Hoàng106611Trần Văn Thức102171
1478Nguyễn Xuân Trường101411Vũ Khánh Hoàng106532
1533Trần Tấn Hồng106411Nguyễn Văn Thượng102072
1637Tống Phước Hưng106011Phan Vĩnh Tiến101973
1741Nguyễn Huy Lam105411Hoàng Quốc Tuấn101280
1882Nguyễn Thanh Tuấn100911Đại Ngọc Lâm105342
1943Nguyễn Hoàng Lâm105211Lê Thanh Tùng100883
2084Nguyễn Thanh Tùng100711Hoàng Văn Linh105045
2146Huỳnh Linh104911Trương Đình Vũ100089
2288Trịnh Hồ Quang Vũ10011½Đinh Ngọc Phương103757
2313Trần Xuân Định1086½½Lê Anh Tuân101379
2435Đinh Quang Hưng1062½0Đỗ Thành Bào10972
251Trần Xuân An109800Phùng Đại Lâm105144
263Nguyễn Vĩnh Bảo109600Lê Doãn Minh104451
2753Đỗ Huy Nhơn104100Trần Hữu Bình10954
2856Lê Quang Phúc103800Nguyễn Cân10936
2958Trần Nguyễn Phương103600Lê Văn Cường10918
3061Nguyễn Kim Quý103200Trần Quốc Đạt108910
3111Nguyễn Minh Điệp108800Trần Mã Siu103063
3264Nguyễn Sơn102900Trần Hữu Đức108216
3365Phan Vĩnh Tân102800Hoàng Việt Dũng108018
3423Trần Văn Duy107400Nguyễn Đức Thịnh102469
3566Nguyễn An Tấn102700Hồ Nu Ga107324
3627Đặng Thành Hải107000Bùi Chu Nhật Triều101775
3729Nguyễn Hiền106800Phạm Văn Trung101577
3870Trần Thọ102300Cao Quốc Hiệp106730
3976Nguyễn Hoàng Trung101600Lê Hùng106334
4081Nguyễn Quốc Tuấn101000Nguyễn Ngọc Huy105838
4139Vũ Diệp Khánh105700Trần Thanh Tường100685
4286Đặng Tuý100500Đào Cao Khoa105640
4387Nguyễn Viết Việt100300miễn đấu 
4415Nguyễn Minh Đức108300Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
4528Nguyễn Văn Trường Hải106900Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
4636Nguyễn Hưng106100Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
4749Nguyễn Tiến Mạnh104600Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 

Bốc thăm/Kết quả

7. Ván

BànSốTênCLB/TỉnhĐiểmKết quảĐiểmTênCLB/TỉnhSố
142Đại Ngọc LâmCt Điên Biên Phủ0 – 15Nguyễn Huy LamClb Châu Đức41
29Nguyễn Văn CườngLam Kinh Kỳ Nghệ0 – 1Trần Văn DuySài Thành Kỳ Đạo23
317Bùi Tiến DũngClb Tình Bạn½ – ½Nguyễn Đăng ThịnhKhúc Hạo Đà Nẵng68
478Nguyễn Xuân TrườngClb Châu Đức½ – ½Võ Văn DũngKhải Hưng Đắk Lắk21
571Trần Văn ThứcKhải Hưng Đắk Lắk½ – ½Tống Phước HưngKhúc Hạo Đà Nẵng37
667Trần Văn ThanhClb Tình Bạn½ – ½Nguyễn Thanh TùngCt Điên Biên Phủ84
748Nguyễn Anh Mẫn249 Đà Nẵng4½ – ½4Lê Văn CườngKhúc Hạo Đà Nẵng8
875Bùi Chu Nhật TriềuCt Điên Biên Phủ4½ – ½4Nguyễn Văn ĐiệpLam Kinh Kỳ Nghệ12
914Nguyễn Anh ĐứcLam Kinh Kỳ Nghệ4½ – ½4Hoàng Quốc TuấnKhúc Hạo Đà Nẵng80
1047Vũ Ngọc LongClb Kỳ Hữu4½ – ½4Lê Đức Dũng249 Đà Nẵng19
1120Nguyễn Văn DũngHội An 14½ – ½4Nguyễn PhốHội An 255
1224Hồ Nu GaKỹ Hữu Cố Đô4½ – ½4Nguyễn Trần Đỗ NinhKhải Hưng Đắk Lắk54
1383Lê Thanh Tùng249 Đà Nẵng4½ – ½4Châu Viết HảiKỹ Hữu Cố Đô26
1430Cao Quốc HiệpCt Hải Châu Đà Nẵng4½ – ½4Trịnh Hồ Quang Vũ249 Đà Nẵng88
1545Hoàng Văn LinhClb Tình Bạn4½ – ½4Phan Vĩnh TiếnCt Hải Châu Đà Nẵng73
1679Lê Anh TuânClb Kỳ Hữu4½ – ½4Huỳnh LinhHội An 146
1735Đinh Quang HưngClb Kỳ Hữu1 – 04Trương Đình VũĐà Thành Kỳ Đạo89
1881Nguyễn Quốc TuấnHội An 21 – 0Hứa Quang MinhClb Tình Bạn50
1932Vũ Khánh HoàngClb Kỳ Hữu30 – 1Lê Phước HoàngCt Hải Châu Đà Nẵng31
2052Lê Linh NgọcClb Kỳ Hữu31 – 03Trần Xuân An249 Đà Nẵng1
2144Phùng Đại LâmKhúc Hạo Đà Nẵng30 – 13Trần Văn BìnhCt Hải Châu Đà Nẵng5
2261Nguyễn Kim QuýĐà Thành Kỳ Đạo31 – 03Lê CườngHội An 17
2374Lưu Điện ChungClb Kỳ Hữu3½ – ½3Phan Thanh GiảnHội An 125
2482Nguyễn Thanh TuấnClb Kỳ Ái Tam Kỳ30 – 13Đặng Thành HảiKhúc Hạo Đà Nẵng27
2534Lê HùngKhúc Hạo Đà Nẵng30 – 13Nguyễn SơnHội An 164
2638Nguyễn Ngọc HuyKhúc Hạo Đà Nẵng31 – 03Nguyễn Hoàng TrungSài Thành Kỳ Đạo76
2777Phạm Văn TrungClb Châu Đức30 – 13Đào Cao KhoaBà Rịa – Vũng Tàu40
2885Trần Thanh TườngClb Kỳ Ái Tam Kỳ30 – 13Nguyễn Hoàng LâmLam Kinh Kỳ Nghệ43
294Trần Hữu BìnhSài Thành Kỳ Đạo0 – 1Trần Xuân ĐịnhCt Hải Châu Đà Nẵng13
306Nguyễn CânBà Rịa – Vũng Tàu20 – 12Trần Ngọc QuangKhải Hưng Đắk Lắk60
3110Trần Quốc ĐạtClb Kỳ Ái Tam Kỳ20 – 12Trần Huỳnh SilaĐà Thành Kỳ Đạo62
3263Trần Mã SiuHội An 221 – 02Hoàng Việt DũngClb Kỳ Ái Tam Kỳ18
3365Phan Vĩnh TânCt Hải Châu Đà Nẵng20 – 12Nguyễn HiềnHội An 229
3439Vũ Diệp Khánh249 Đà Nẵng21 – 02Trần ThọLam Kinh Kỳ Nghệ70
3556Lê Quang PhúcKỹ Hữu Cố Đô21 – 02Nguyễn Văn ThượngKhải Hưng Đắk Lắk72
3658Trần Nguyễn PhươngKhúc Hạo Đà Nẵng21 – 02Nguyễn Viết ViệtHội An 187
3769Nguyễn Đức ThịnhClb Tình Bạn20 – 12Dương Hồng QuânLam Kinh Kỳ Nghệ59
3822Phạm Viết DuyĐà Thành Kỳ Đạo11miễn đấu

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
141Nguyễn Huy LamVIEClb Châu Đức6025,5543
223Trần Văn DuyVIESài Thành Kỳ Đạo5,5024,5543
367Trần Văn ThanhVIEClb Tình Bạn5030331
417Bùi Tiến DũngVIEClb Tình Bạn5029342
37Tống Phước HưngVIEKhúc Hạo Đà Nẵng5029342
671Trần Văn ThứcVIEKhải Hưng Đắk Lắk5029331
768Nguyễn Đăng ThịnhVIEKhúc Hạo Đà Nẵng5028,5342
821Võ Văn DũngVIEKhải Hưng Đắk Lắk5027,5341
984Nguyễn Thanh TùngVIECt Điên Biên Phủ5027342
1078Nguyễn Xuân TrườngVIEClb Châu Đức5026,5442
119Nguyễn Văn CườngVIELam Kinh Kỳ Nghệ4,5029332
1242Đại Ngọc LâmVIECt Điên Biên Phủ4,5028331
1314Nguyễn Anh ĐứcVIELam Kinh Kỳ Nghệ4,5027230
1481Nguyễn Quốc TuấnVIEHội An 24,5026,5432
1573Phan Vĩnh TiếnVIECt Hải Châu Đà Nẵng4,5026,5342
1679Lê Anh TuânVIEClb Kỳ Hữu4,5026,5231
1720Nguyễn Văn DũngVIEHội An 14,5026332
1847Vũ Ngọc LongVIEClb Kỳ Hữu4,5026231
1946Huỳnh LinhVIEHội An 14,5025,5342
2055Nguyễn PhốVIEHội An 24,5025,5341
2175Bùi Chu Nhật TriềuVIECt Điên Biên Phủ4,5025,5332
2254Nguyễn Trần Đỗ NinhVIEKhải Hưng Đắk Lắk4,5025,5242
2388Trịnh Hồ Quang VũVIE249 Đà Nẵng4,5025,5241
2435Đinh Quang HưngVIEClb Kỳ Hữu4,5025442
2524Hồ Nu GaVIEKỹ Hữu Cố Đô4,5025432
2619Lê Đức DũngVIE249 Đà Nẵng4,5025341
278Lê Văn CườngVIEKhúc Hạo Đà Nẵng4,5024,5442
2812Nguyễn Văn ĐiệpVIELam Kinh Kỳ Nghệ4,5024,5441
2948Nguyễn Anh MẫnVIE249 Đà Nẵng4,5024,5332
3031Lê Phước HoàngVIECt Hải Châu Đà Nẵng4,5024443
3145Hoàng Văn LinhVIEClb Tình Bạn4,5023431
3280Hoàng Quốc TuấnVIEKhúc Hạo Đà Nẵng4,5022,5442
3383Lê Thanh TùngVIE249 Đà Nẵng4,5022,5431
3430Cao Quốc HiệpVIECt Hải Châu Đà Nẵng4,5021433
3526Châu Viết HảiVIEKỹ Hữu Cố Đô4,5021431
3689Trương Đình VũVIEĐà Thành Kỳ Đạo4028331
3752Lê Linh NgọcVIEClb Kỳ Hữu4026431
3843Nguyễn Hoàng LâmVIELam Kinh Kỳ Nghệ4022,5443
3927Đặng Thành HảiVIEKhúc Hạo Đà Nẵng4021,5443
405Trần Văn BìnhVIECt Hải Châu Đà Nẵng4020,5442
4161Nguyễn Kim QuýVIEĐà Thành Kỳ Đạo4020432
4238Nguyễn Ngọc HuyVIEKhúc Hạo Đà Nẵng4019431
4340Đào Cao KhoaVIEBà Rịa – Vũng Tàu4018443
4464Nguyễn SơnVIEHội An 14018441
4574Lưu Điện ChungVIEClb Kỳ Hữu3,5028332
4625Phan Thanh GiảnVIEHội An 13,5022343
4750Hứa Quang MinhVIEClb Tình Bạn3,5021,5341
4813Trần Xuân ĐịnhVIECt Hải Châu Đà Nẵng3,5020,5343
4932Vũ Khánh HoàngVIEClb Kỳ Hữu3025,5330
5034Lê HùngVIEKhúc Hạo Đà Nẵng3025332
5182Nguyễn Thanh TuấnVIEClb Kỳ Ái Tam Kỳ3023232
5229Nguyễn HiềnVIEHội An 23022341
5360Trần Ngọc QuangVIEKhải Hưng Đắk Lắk3021,5342
5485Trần Thanh TườngVIEClb Kỳ Ái Tam Kỳ3021,5121
551Trần Xuân AnVIE249 Đà Nẵng3021342
5659Dương Hồng QuânVIELam Kinh Kỳ Nghệ3021231
577Lê CườngVIEHội An 13020,5341
5862Trần Huỳnh SilaVIEĐà Thành Kỳ Đạo3020342
76Nguyễn Hoàng TrungVIESài Thành Kỳ Đạo3020342
6044Phùng Đại LâmVIEKhúc Hạo Đà Nẵng3020333
6163Trần Mã SiuVIEHội An 23019231
6239Vũ Diệp KhánhVIE249 Đà Nẵng3019230
6377Phạm Văn TrungVIEClb Châu Đức3018,5232
6458Trần Nguyễn PhươngVIEKhúc Hạo Đà Nẵng3018,5230
6556Lê Quang PhúcVIEKỹ Hữu Cố Đô3015332
664Trần Hữu BìnhVIESài Thành Kỳ Đạo2,5023,5232
6772Nguyễn Văn ThượngVIEKhải Hưng Đắk Lắk2023,5242
6865Phan Vĩnh TânVIECt Hải Châu Đà Nẵng2022,5231
6987Nguyễn Viết ViệtVIEHội An 12022,5131
7069Nguyễn Đức ThịnhVIEClb Tình Bạn2021231
716Nguyễn CânVIEBà Rịa – Vũng Tàu2021131
7270Trần ThọVIELam Kinh Kỳ Nghệ2020241
7322Phạm Viết DuyVIEĐà Thành Kỳ Đạo2020120
7410Trần Quốc ĐạtVIEClb Kỳ Ái Tam Kỳ2018,5020
7518Hoàng Việt DũngVIEClb Kỳ Ái Tam Kỳ2016130
7657Đinh Ngọc PhươngVIEĐà Thành Kỳ Đạo1,5020,5121
773Nguyễn Vĩnh BảoVIESài Thành Kỳ Đạo1019,5120
7886Đặng TuýVIEHội An 21019120
7953Đỗ Huy NhơnVIEKhúc Hạo Đà Nẵng1017,5121
8066Nguyễn An TấnVIEKhải Hưng Đắk Lắk1017,5120
8133Trần Tấn HồngVIEHội An 21016,5121
8211Nguyễn Minh ĐiệpVIESài Thành Kỳ Đạo1016,5120
8351Lê Doãn MinhVIELam Kinh Kỳ Nghệ1013,5020
8436Nguyễn HưngVIESài Thành Kỳ Đạo0019,5000
8549Nguyễn Tiến MạnhVIECt Điên Biên Phủ0019000
8615Nguyễn Minh ĐứcVIECt Hải Châu Đà Nẵng0018010
8728Nguyễn Văn Trường HảiVIEClb Châu Đức0018000
882Đỗ Thành BàoVIESài Thành Kỳ Đạo0017020
8916Trần Hữu ĐứcVIEKhúc Hạo Đà Nẵng0015020
Tùng Trung Tự vs Nguyễn Đăng Thịnh
Dũng Lào Cai vs Duy Thầy Giáo
Triều Tà vs Tuấn Nha Trang
Dũng nhỏ vs Lê Phước Hoàng
Hồ Nu Ga vs Trịnh Hồ Quang Vũ
Nguyễn Anh ĐỨc vs Nguyễn Trần Đỗ Ninh
Tống Phước Hưng vs Trần Văn Thức
Nguyễn Huy Lam vs Long Tiểu Kê
Xếp cặp và màu quân Tứ Kết.
Trần Văn Duy vs Triều TÀ
Dũng nhỏ vs Tùng Trung Tự
Tống Phước Hưng vs Hồ Nu Ga
Long Tiểu Kê vs Nguyễn Trần Đỗ Ninh