Cờ nhanh, Giải vô địch cờ tướng đồng đội quốc gia năm 2022

0
44
LIÊN ĐOÀN CỜ TƯỚNG VIỆT NAM –––––––––– Số: 59/ĐL-LĐCTVNCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc –––––––––––––––––––––––– Hà Nội, ngày 28  tháng 6 năm 2022

ĐIỀU LỆ
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG ĐỒNG ĐỘI QUỐC GIA NĂM 2022

Điều 1: Mục đích

– Tiếp tục thực hiện cuộc vận động “Toàn dân rèn luyện thân thể theo gương Bác Hồ vĩ đại”.

– Đánh giá trình độ chuyên môn, qua đó tuyển chọn các kỳ thủ tham dự giải Vô địch Cờ tướng Quốc gia năm 2023.

Điều 2: Thời gian và địa điểm

– Thời gian: Từ ngày 05 đến ngày 15/9/2022.

– Địa điểm: Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định.

– Họp kỹ thuật: Lúc 17:00 ngày 05 tháng 9 năm 2022. Địa điểm họp và thi đấu chính thức sẽ được thông báo sau.

Điều3: Nội dung thi đấu
   – Cờ nhanh, Cờ chớp, Cờ tiêu chuẩn. Nội dung Cờ truyền thống giành cho các Vận động viên chưa đạt Huy chương tại các Giải Vô địch Quốc gia.

   – Tranh Giải đồng đội nam, đồng đội nữ, đôi nam nữ, cả 4 nội dung.

   – Nội dung Cờ tiêu chuẩn và Cờ truyền thống thi đấu cùng một thời điểm.

   – Nội dung đôi nam nữ thi đấu cùng một thời điểm.

Điều 4: Đối tượng tham gia thi đấu

– Mỗi đơn vị tỉnh, thành, ngành, Câu lạc bộ Cờ tướng được cử số lượng Vận động viên tham dự không hạn chế.

– Mỗi đơn vị được cử 01 đội nam (03 kỳ thủ), 01 đội nữ (02 kỳ thủ) và 01 đôi nam nữ (01 kỳ thủ nam và 01 kỳ thủ nữ) của mỗi đội tham dự giải.

  • Đơn vị đăng cai được cử thêm 01 đội nam, 01 đội nữ và 01 đôi nam nữ.

Điều 5: Thể thức thi đấu và xếp hạng

5.1 Thể thức thi đấu:

Thi đấu theo hệ Thụy sĩ 09 ván. Ở ván cuối, các kỳ thủ của cùng một đội có trên 50% số điểm của tổng số ván đã thi đấu sẽ không gặp nhau.

 5.2 Xếp hạng:

Xếp hạng cá nhân:

  • Đối với các bảng hệ Thụy Sỹ: Lần lượt theo điểm; hệ số Buchholz ; hệ số đối đầu trong nhóm các kỳ thủ cùng điểm, số ván thắng; số ván thắng bằng quân Đen; số ván cầm quân Đen; vị trí cao nhất của đấu thủ từng gặp trong giải; số lỗi

kỹ thuật ít hơn; nếu vẫn bằng nhau sẽ bốc thăm để phân định thứ hạng. Kỳ thủ xếp thứ tư được tính là đồng hạng ba.

  • Đối với các bảng vòng tròn: Lần lượt theo điểm; hệ số Neustadtl (tổng điểm của kỳ thủ đã gặp theo nguyên tắc thắng lấy cả điểm, hòa lấy nửa điểm và thua thì bằng 0); hệ số đối đầu trong nhóm cùng điểm, số ván thắng; số ván thắng bằng quân Đen; số ván cầm quân Đen, cầm quân Đen ván đối đầu, ít lỗi kỹ thuật hơn; nếu vẫn bằng nhau sẽ bốc thăm để phân định thứ hạng. Kỳ thủ xếp thứ tư được tính là đồng hạng ba.

Xếp hạng đồng đội:

Theo tổng thứ hạng của 03 kỳ thủ nam (đồng đội nam) và 02 kỳ thủ nữ (đồng đội nữ) xếp hạng cá nhân cao nhất của mỗi đơn vị. Nếu tổng hạng bằng nhau thì xét đến tổng điểm của các kỳ thủ này; nếu vẫn bằng nhau thì đội có kỳ thủ xếp hạng cá nhân cao hơn được xếp trên. Đội xếp thứ tư được tính là đồng hạng ba.

Xếp hạng đôi nam nữ:

Lần lượt theo: Tổng điểm trận (thắng 2, hòa 1, thua 0), tổng điểm ván đạt được của mỗi đôi, tổng điểm đối kháng trong nhóm các đôi có cùng nhóm điểm; hệ số Buchholz (hệ số Berger nếu thi đấu vòng tròn); số ván cầm quân Đen; số ván thắng khi cầm quân Đen (tính ở vị trí kỳ thủ nam); Nếu tất cả vẫn bằng nhau sẽ bốc thăm để phân định thứ hạng. Đôi xếp thứ 4 được tính đồng hạng 3.

Điều 6: Quy định chuyên môn

– Áp dụng Luật Cờ tướng năm 2021 của Liên đoàn Cờ tướng Việt Nam.

– Sử dụng chương trình Swiss-manager để bốc thăm; Xếp thứ tự hạt nhân theo: thứ hạng tại giải Vô địch Quốc gia năm 2022 (theo từng nội dung tương ứng: cờ tiêu chuẩn, cờ nhanh và cờ chớp); theo vần tên (a,b,c…)

– Thời gian thi đấu:

+ Cờ tiêu chuẩn: Mỗi bên được 60 phút và cộng 30 giây cho mỗi nước đi tính từ nước đi đầu tiên. Các đấu thủ phải ghi biên bản trong suốt quá trình thi đấu.

+ Cờ nhanh: Mỗi bên được 15 phút và cộng 10 giây cho mỗi nước đi tính từ nước đi đầu tiên.

+ Cờ chớp: Mỗi bên được 5 phút và cộng 2 giây cho mỗi nước đi tính từ nước đi đầu tiên.

+ Cờ truyền thống: Mỗi bên được 60 phút. Các đấu thủ phải ghi biên bản trong suốt quá trình thi đấu, 5 phút cuối không cần ghi biên bản.

– Các kỳ thủ không có mặt tại vị trí bàn thi đấu khi Trọng tài tuyên bố bắt đầu ván đấu sẽ bị tính thua cuộc.

– Sau khi thi đấu xong, các kỳ thủ phải rời khỏi phòng thi đấu.

– Các kỳ thủ bỏ cuộc liên tiếp 02 ván trong quá trình thi đấu sẽ bị loại khỏi giải, nếu thi đấu dưới 50% của tổng số ván đấu sẽ không được xếp hạng.

– Các kỳ thủ tuyệt đối không được mang các thiết bị truyền thông, thiết bị điện tử, đồng hồ đeo tay có màn hình và tài liệu chuyên môn vào khu vực thi đấu. Ban Trọng tài sẽ xử thua ngay khi phát hiện kỳ thủ nào vi phạm quy định này.

Điều 7: Khen thưởng

– Các đội nam, nữ xếp hạng nhất cả 4 nội dung thi đấu được nhận Huy chương Vàng của Liên đoàn Cờ tướng Việt Nam, Cúp của nhà tài trợ.

– Các đội nam, nữ xếp hạng nhì, đồng hạng ba cả 4 nội dung thi đấu được nhận huy chương bạc, đồng của Liên đoàn Cờ  tướng Việt Nam.

  –  Cá nhân xếp hạng Nhất, Nhì , đồng hạng Ba cả 4 nội dung được nhận Huy chương Vàng, Bạc, Đồng của Liên đoàn Cờ tướng Việt Nam.

– Căn cứ vào nguồn tài trợ các Vận động viên được nhận quà tặng của nhãn hàng Sancoba.

– Các kỳ thủ nam và nữ xếp hạng 1- 40 được quyền tham dự Giải vô địch quốc gia năm 2023. Trường hợp có các kỳ thủ xếp hạng 01- 06 tại giải Vô địch quốc gia năm 2022 tham gia, thì sẽ bổ sung thêm các thứ hạng tiếp theo tham dự với điều kiện phải đạt 50% số điểm của các ván đấu tại giải đồng đội này.

– Các đôi nam nữ xếp hạng 01- 04 được tham dự giải Vô địch quốc gia năm 2023.

– Các kỳ thủ được xét phong cấp theo tiêu chuẩn phong cấp Cờ tướng quốc gia.

Điều 8. Đăng ký và lệ phí

8.1. Đăng ký:

– Hạn đăng ký: Trước ngày 25/8/2022.

– Bản đăng ký dự giải gửi về Liên đoàn Cờ tướng Việt Nam, số 36 Trần Phú, Ba Đình, Hà Nội. Email: [email protected]

8.2. Lệ phí:

– Lệ phí thi đấu: 700.000 đồng cho mỗi kỳ thủ tham dự.

  • Mỗi đoàn nộp 300.000 đồng tiền tài liệu và ghi biên bản.

– Lệ phí chuyển khoản vào tài khoản 0991000046898/LIÊN ĐOÀN CỜ TƯỚNG VIỆT NAM/Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam (VCB) – Chi nhánh Tây Hồ, Hà Nội. Hạn nộp trước ngày 25 tháng 8 năm 2022, nếu đơn vị nào nộp lệ phí không đúng hạn thì sẽ phải nộp thêm 100.000 đồng/1 VĐV như đã Quy định.

Điều 9. Các quy định khác

– Các huấn luyện viên và kỳ thủ khi vào khu vực thi đấu phải có tác phong gọn gàng, trang phục lịch sự (không mặc quần ngắn và mang dép lê) và nghiêm túc thực hiện đúng nội quy, quy định của Ban Tổ chức giải.

  • Các kỳ thủ mặc đồng phục của nhà tài trợ tại Lễ khai mạc, bế mạc và trao thưởng. Kỳ thủ được nhận Huy chương không mặc đồng phục của nhà tài trợ, không được lên bục nhận Giải.

– Các kỳ thủ mặc đồng phục của đơn vị khi tham dự thi đấu, tuy nhiên không được sử dụng trang phục đội tuyển Việt Nam làm đồng phục của đơn vị.

Các đơn vị, cá nhân tham dự tự đảm bảo toàn bộ chi phí, tiền đi lại, ăn ở trong thời gian tham dự giải, mua tài liệu chuyên môn và bản ghi các ván đấu.

Thực hiện nghiêm các quy định về phòng chống Covid – 19.

Trong quá trình chuẩn bị và tổ chức giải có vấn đề phát sinh Liên đoàn Cờ tướng Việt Nam sẽ thông báo.

Điều 10: Tổ chức thực hiện

Trong quá trình triển khai nếu có vướng mắc, phát sinh ngoài quy định của Điều lệ này thì Trưởng Ban Tổ chức là người quyết định và báo cáo kết quả về Liên đoàn Cờ tướng Việt Nam.

Điều lệ này có hiệu lực từ ngày ký. Chỉ có Liên đoàn Cờ tướng Việt Nam mới có quyền sửa đổi, bổ sung Điều lệ khi cần thiết./.

  Nơi nhận: – Như Điều 4; – Lưu VP.TL. CHỦ TỊCH TỔNG THƯ KÝ       Phạm Hồng Thanh
Bốc thăm/Kết quả
1.  Ván
BànSốTênCLB/TỉnhĐiểmKết quảĐiểmTênCLB/TỉnhSố
11Lại Lý HuynhBình Dương01 – 00Nguyễn Trường GiangBình Định65
266Đặng Hoài GiọngCand00 – 10Vũ Quốc ĐạtTp Hcm2
33Nguyễn Thành BảoBình Phước00 – 10Nguyễn Hoàng HảiKênh Cờ Tướng Công Đà67
468Trần Văn HồKênh Cờ Tướng Công Đà00 – 10Hà Văn TiếnBình Phước4
55Trần Hữu BìnhBình Dương01 – 00Huỳnh Ngọc HuyClb Cờ Tướng Châu Đức69
670Phạm Văn HuyClb Thảo Điền0½ – ½0Tôn Thất Nhật TânĐà Nẵng6
77Phan Nguyễn Công MinhTp Hcm01 – 00Bùi Quốc KhánhCần Thơ71
872Trương Quang Đăng KhoaTp Hcm00 – 10Đào Cao KhoaBình Dương8
99Đặng Hữu TrangBình Phước01 – 00Lê KhươngBình Định73
1074Nguyễn Phan Tuấn KiệtBình Định00 – 10Đặng Cửu Tùng LânBình Phước10
1111Uông Dương BắcBình Dương01 – 00Trần Văn KiệtKênh Cờ Tướng Công Đà75
1276Lâm Mông KýClb Diệp Sương00 – 10Nguyễn Anh MẫnĐà Nẵng12
1313Phạm Trung ThànhBình Định0½ – ½0Nguyễn Huy LamTp Hcm77
1478Huỳnh Châu Bảo LâmBình Định00 – 10Trần Chánh TâmTp Hcm14
1515Vũ Hữu CườngBình Phước01 – 00Nguyễn Hoàng LâmBà Rịa – Vũng Tàu79
1680Nguyễn Ngọc LâmBà Rịa – Vũng Tàu00 – 10Nguyễn Anh ĐứcCần Thơ16
1717Nguyễn Quang NhậtQuảng Ninh00 – 10Huỳnh LinhCần Thơ81
1882Nguyễn Duy LinhClb Diệp Sương01 – 00Võ Văn Hoàng TùngĐà Nẵng18
1919Nguyễn Trần Đỗ NinhTp Hcm01 – 00Trần Thanh LinhCần Thơ83
2084Lâm Tấn LợiTp Hcm00 – 10Nguyễn Minh HưngBình Phước20
2121Tô Thiên TườngBình Dương0½ – ½0Nguyễn Phúc LợiClb Cờ Tướng Châu Đức85
2286Si Diệu LongTp Hcm00 – 10Nguyễn Văn TớiBình Định22
2323Chu Tuấn HảiBình Phước01 – 00Nguyễn Tiến LựcClb Cờ Tướng Châu Đức87
2488Dương Nghiệp LươngBà Rịa – Vũng Tàu00 – 10Phan Trọng TínTp Hcm24
2525Trần Anh DuyTp Hcm0½ – ½0Nguyễn Thanh LưuBình Định89
2690Văn Tuyến MãKênh Cờ Tướng Công Đà0½ – ½0Đào Văn TrọngQuảng Ninh26
2727Ngô Ngọc MinhBình Phước01 – 00Nguyễn Bùi Thiên MinhThừa Thiên Huế91
2892Hồ Phương NamCand00 – 10Dương Đình ChungQuảng Ninh28
2929Trần Quốc ViệtBình Dương00 – 10Vũ Hà NamBà Rịa – Vũng Tàu93
3094Phạm Bùi Công NghĩaBình Định00 – 10Diệp Khai NguyênTp Hcm30
3131Trần Huỳnh Si LaĐà Nẵng0½ – ½0Lê Trác NghiêmCand95
3296Giáp Văn NhâmClb Cờ Tướng Châu Đức00 – 10Hà Trung TínBình Dương32
3333Nguyễn Văn BonBình Phước01 – 00Hoàng Đức NhiệmClb Bình Minh97
3498Đinh Hữu PhápTp Hcm00 – 10Phùng Quang ĐiệpBình Phước34
3535Đào Quốc HưngTp Hcm01 – 00Lê Thanh PhongClb Bình Minh99
36100Nguyễn Minh QuânClb Thảo Điền00 – 10Trần Thanh TânTp Hcm36
3737Nguyễn Khánh NgọcĐà Nẵng01 – 00Lê Phương QuangCần Thơ101
38102Nguyễn Nhật QuangThăng Long Kỳ Đạo01 – 00Nguyễn Hoàng TuấnCần Thơ38
3939Diệp Khải HằngBình Dương01 – 00Phạm Đăng QuangClb Cờ Tướng Châu Đức103
40104Vũ Hồng SơnBắc Giang01 – 00Lê Đoàn Tấn TàiCand40
4141Lê Văn QuýBà Rịa Vũng Tàu01 – 00Phạm Văn TàiThăng Long Kỳ Đạo105
42106Vy Văn TháiClb Cờ Tướng Châu Đức01 – 00Trần Lê Ngọc ThảoTp Hcm42
4343Kiều Kính QuốcCand00 – 10Đặng Ngọc ThanhClb Bình Minh107
44108Nghiêm Ngọc ThanhTp Hcm00 – 10Nguyễn Hoàng LâmTp Hcm44
4545Nguyễn Văn TàiCand01 – 00Lê Văn ThànhKênh Cờ Tướng Công Đà109
46110Lê Nguyễn Tiến ThịnhBình Định01 – 00Từ Đức TrungCand46
4747Nguyễn Văn MinhCand01 – 00Trần Xuân ThọClb Cờ Tướng Châu Đức111
48112Nguyễn Văn ThuậnClb Diệp Sương0½ – ½0Phan Phúc TrườngBình Phước48
4949Nguyễn Phúc AnhBà Rịa – Vũng Tàu0½ – ½0Nguyễn Phong ThuỷClb Cờ Tướng Châu Đức113
50114Trần Trọng ThuỷClb Diệp Sương00 – 10Nguyễn Việt AnhCand50
5151Đinh Nguyễn Hoàng Nhật BảoClb Cờ Tướng Châu Đức00 – 10Trương Lê Duy TiếnCần Thơ115
52116Phạm Tấn TìnhBình Định0½ – ½0Nguyễn Vũ BảoClb Diệp Sương52
5353Nguyễn Văn Trường CaKênh Cờ Tướng Công Đà0½ – ½0Võ Văn TiếnClb Thảo Điền117
54118Nguyễn Thiết Cao TríClb Bình Minh00 – 10Hoàng Xuân ChínhCand54
5555Nguyễn Văn ChungThăng Long Kỳ Đạo00 – 10Phạm Đức TriềuCand119
56120Trần Khoa TrụBắc Giang0½ – ½0Trương CưClb Cờ Tướng Châu Đức56
5757Nguễn Đình ĐạiCần Thơ01 – 00Nguyễn Đức TrungBình Định121
58122Nguyễn Xuân TrườngClb Cờ Tướng Châu Đức01 – 00Nguyễn Đức ĐộKênh Cờ Tướng Công Đà58
5959Đặng Văn ĐoànTp Hcm00 – 10Đình TúBắc Giang123
60124Võ Thanh TuấnCand01 – 00Trương Văn DũngBà Rịa – Vũng Tàu60
6161Võ Văn DũngClb Diệp Sương0½ – ½0Đặng TuýClb Diệp Sương125
62126Nguyễn ViệtClb Cờ Tướng Châu Đức00 – 10Dương Hồ Bảo DuyTp Hcm62
6363Văn Diệp Bảo DuyTp Hcm00 – 10Lê Trọng VũCand127
64128Trịnh Hồ Quang VũCần Thơ0½ – ½0Phan Thanh GiảnBà Rịa – Vũng Tàu64
65129Diệp Chấn VươngClb Diệp Sương01 miễn đấu 
Bốc thăm/Kết quả
2.  Ván
BànSốTênCLB/TỉnhĐiểmKết quảĐiểmTênCLB/TỉnhSố
144Nguyễn Hoàng LâmTp Hcm1 1Lại Lý HuynhBình Dương1
22Vũ Quốc ĐạtTp Hcm1 1Nguyễn Khánh NgọcĐà Nẵng37
34Hà Văn TiếnBình Phước1 1Diệp Khải HằngBình Dương39
450Nguyễn Việt AnhCand1 1Trần Hữu BìnhBình Dương5
554Hoàng Xuân ChínhCand1 1Phan Nguyễn Công MinhTp Hcm7
68Đào Cao KhoaBình Dương1 1Lê Văn QuýBà Rịa Vũng Tàu41
762Dương Hồ Bảo DuyTp Hcm1 1Đặng Hữu TrangBình Phước9
810Đặng Cửu Tùng LânBình Phước1 1Nguyễn Văn TàiCand45
967Nguyễn Hoàng HảiKênh Cờ Tướng Công Đà1 1Uông Dương BắcBình Dương11
1012Nguyễn Anh MẫnĐà Nẵng1 1Nguyễn Văn MinhCand47
1114Trần Chánh TâmTp Hcm1 1Nguễn Đình ĐạiCần Thơ57
1281Huỳnh LinhCần Thơ1 1Vũ Hữu CườngBình Phước15
1316Nguyễn Anh ĐứcCần Thơ1 1Nguyễn Duy LinhClb Diệp Sương82
1493Vũ Hà NamBà Rịa – Vũng Tàu1 1Nguyễn Trần Đỗ NinhTp Hcm19
1520Nguyễn Minh HưngBình Phước1 1Nguyễn Nhật QuangThăng Long Kỳ Đạo102
1622Nguyễn Văn TớiBình Định1 1Vũ Hồng SơnBắc Giang104
17107Đặng Ngọc ThanhClb Bình Minh1 1Chu Tuấn HảiBình Phước23
1824Phan Trọng TínTp Hcm1 1Vy Văn TháiClb Cờ Tướng Châu Đức106
19115Trương Lê Duy TiếnCần Thơ1 1Ngô Ngọc MinhBình Phước27
2028Dương Đình ChungQuảng Ninh1 1Lê Nguyễn Tiến ThịnhBình Định110
2130Diệp Khai NguyênTp Hcm1 1Phạm Đức TriềuCand119
2232Hà Trung TínBình Dương1 1Nguyễn Xuân TrườngClb Cờ Tướng Châu Đức122
23123Đình TúBắc Giang1 1Nguyễn Văn BonBình Phước33
2434Phùng Quang ĐiệpBình Phước1 1Võ Thanh TuấnCand124
25127Lê Trọng VũCand1 1Đào Quốc HưngTp Hcm35
2636Trần Thanh TânTp Hcm1 1Diệp Chấn VươngClb Diệp Sương129
276Tôn Thất Nhật TânĐà Nẵng½ ½Văn Tuyến MãKênh Cờ Tướng Công Đà90
2885Nguyễn Phúc LợiClb Cờ Tướng Châu Đức½ ½Phạm Trung ThànhBình Định13
2977Nguyễn Huy LamTp Hcm½ ½Tô Thiên TườngBình Dương21
3095Lê Trác NghiêmCand½ ½Trần Anh DuyTp Hcm25
3126Đào Văn TrọngQuảng Ninh½ ½Phạm Văn HuyClb Thảo Điền70
3289Nguyễn Thanh LưuBình Định½ ½Trần Huỳnh Si LaĐà Nẵng31
3348Phan Phúc TrườngBình Phước½ ½Phạm Tấn TìnhBình Định116
34117Võ Văn TiếnClb Thảo Điền½ ½Nguyễn Phúc AnhBà Rịa – Vũng Tàu49
3552Nguyễn Vũ BảoClb Diệp Sương½ ½Nguyễn Văn ThuậnClb Diệp Sương112
36125Đặng TuýClb Diệp Sương½ ½Nguyễn Văn Trường CaKênh Cờ Tướng Công Đà53
3756Trương CưClb Cờ Tướng Châu Đức½ ½Trịnh Hồ Quang VũCần Thơ128
38113Nguyễn Phong ThuỷClb Cờ Tướng Châu Đức½ ½Võ Văn DũngClb Diệp Sương61
3964Phan Thanh GiảnBà Rịa – Vũng Tàu½ ½Trần Khoa TrụBắc Giang120
4078Huỳnh Châu Bảo LâmBình Định0 0Nguyễn Thành BảoBình Phước3
4179Nguyễn Hoàng LâmBà Rịa – Vũng Tàu0 0Nguyễn Quang NhậtQuảng Ninh17
4218Võ Văn Hoàng TùngĐà Nẵng0 0Nguyễn Ngọc LâmBà Rịa – Vũng Tàu80
4383Trần Thanh LinhCần Thơ0 0Trần Quốc ViệtBình Dương29
4438Nguyễn Hoàng TuấnCần Thơ0 0Lâm Tấn LợiTp Hcm84
4540Lê Đoàn Tấn TàiCand0 0Si Diệu LongTp Hcm86
4642Trần Lê Ngọc ThảoTp Hcm0 0Dương Nghiệp LươngBà Rịa – Vũng Tàu88
4787Nguyễn Tiến LựcClb Cờ Tướng Châu Đức0 0Kiều Kính QuốcCand43
4846Từ Đức TrungCand0 0Hồ Phương NamCand92
4991Nguyễn Bùi Thiên MinhThừa Thiên Huế0 0Đinh Nguyễn Hoàng Nhật BảoClb Cờ Tướng Châu Đức51
5097Hoàng Đức NhiệmClb Bình Minh0 0Nguyễn Văn ChungThăng Long Kỳ Đạo55
5158Nguyễn Đức ĐộKênh Cờ Tướng Công Đà0 0Phạm Bùi Công NghĩaBình Định94
5299Lê Thanh PhongClb Bình Minh0 0Đặng Văn ĐoànTp Hcm59
5360Trương Văn DũngBà Rịa – Vũng Tàu0 0Giáp Văn NhâmClb Cờ Tướng Châu Đức96
54101Lê Phương QuangCần Thơ0 0Văn Diệp Bảo DuyTp Hcm63
5565Nguyễn Trường GiangBình Định0 0Đinh Hữu PhápTp Hcm98
56103Phạm Đăng QuangClb Cờ Tướng Châu Đức0 0Đặng Hoài GiọngCand66
57105Phạm Văn TàiThăng Long Kỳ Đạo0 0Trần Văn HồKênh Cờ Tướng Công Đà68
5869Huỳnh Ngọc HuyClb Cờ Tướng Châu Đức0 0Nguyễn Minh QuânClb Thảo Điền100
5971Bùi Quốc KhánhCần Thơ0 0Nghiêm Ngọc ThanhTp Hcm108
60109Lê Văn ThànhKênh Cờ Tướng Công Đà0 0Trương Quang Đăng KhoaTp Hcm72
6173Lê KhươngBình Định0 0Trần Trọng ThuỷClb Diệp Sương114
62111Trần Xuân ThọClb Cờ Tướng Châu Đức0 0Nguyễn Phan Tuấn KiệtBình Định74
6375Trần Văn KiệtKênh Cờ Tướng Công Đà0 0Nguyễn Thiết Cao TríClb Bình Minh118
64121Nguyễn Đức TrungBình Định0 0Lâm Mông KýClb Diệp Sương76
65126Nguyễn ViệtClb Cờ Tướng Châu Đức00 miễn đấu 

2. Ván

BànSốTênCLB/TỉnhĐiểmKết quảĐiểmTênCLB/TỉnhSố
144Nguyễn Hoàng LâmTp Hcm1½ – ½1Lại Lý HuynhBình Dương1
22Vũ Quốc ĐạtTp Hcm11 – 01Nguyễn Khánh NgọcĐà Nẵng37
34Hà Văn TiếnBình Phước10 – 11Diệp Khải HằngBình Dương39
450Nguyễn Việt AnhCand10 – 11Trần Hữu BìnhBình Dương5
554Hoàng Xuân ChínhCand10 – 11Phan Nguyễn Công MinhTp Hcm7
68Đào Cao KhoaBình Dương11 – 01Lê Văn QuýBà Rịa Vũng Tàu41
762Dương Hồ Bảo DuyTp Hcm1½ – ½1Đặng Hữu TrangBình Phước9
810Đặng Cửu Tùng LânBình Phước11 – 01Nguyễn Văn TàiCand45
967Nguyễn Hoàng HảiKênh Cờ Tướng Công Đà10 – 11Uông Dương BắcBình Dương11
1012Nguyễn Anh MẫnĐà Nẵng11 – 01Nguyễn Văn MinhCand47
1114Trần Chánh TâmTp Hcm11 – 01Nguễn Đình ĐạiCần Thơ57
1281Huỳnh LinhCần Thơ11 – 01Vũ Hữu CườngBình Phước15
1316Nguyễn Anh ĐứcCần Thơ11 – 01Nguyễn Duy LinhClb Diệp Sương82
1493Vũ Hà NamBà Rịa – Vũng Tàu1½ – ½1Nguyễn Trần Đỗ NinhTp Hcm19
1520Nguyễn Minh HưngBình Phước11 – 01Nguyễn Nhật QuangThăng Long Kỳ Đạo102
1622Nguyễn Văn TớiBình Định1½ – ½1Vũ Hồng SơnBắc Giang104
17107Đặng Ngọc ThanhClb Bình Minh11 – 01Chu Tuấn HảiBình Phước23
1824Phan Trọng TínTp Hcm1½ – ½1Vy Văn TháiClb Cờ Tướng Châu Đức106
19115Trương Lê Duy TiếnCần Thơ10 – 11Ngô Ngọc MinhBình Phước27
2028Dương Đình ChungQuảng Ninh11 – 01Lê Nguyễn Tiến ThịnhBình Định110
2130Diệp Khai NguyênTp Hcm10 – 11Phạm Đức TriềuCand119
2232Hà Trung TínBình Dương10 – 11Nguyễn Xuân TrườngClb Cờ Tướng Châu Đức122
23123Đình TúBắc Giang11 – 01Nguyễn Văn BonBình Phước33
2434Phùng Quang ĐiệpBình Phước10 – 11Võ Thanh TuấnCand124
25127Lê Trọng VũCand10 – 11Đào Quốc HưngTp Hcm35
2636Trần Thanh TânTp Hcm11 – 01Diệp Chấn VươngClb Diệp Sương129
276Tôn Thất Nhật TânĐà Nẵng½1 – 0½Văn Tuyến MãKênh Cờ Tướng Công Đà90
2885Nguyễn Phúc LợiClb Cờ Tướng Châu Đức½1 – 0½Phạm Trung ThànhBình Định13
2977Nguyễn Huy LamTp Hcm½1 – 0½Tô Thiên TườngBình Dương21
3095Lê Trác NghiêmCand½1 – 0½Trần Anh DuyTp Hcm25
3126Đào Văn TrọngQuảng Ninh½0 – 1½Phạm Văn HuyClb Thảo Điền70
3289Nguyễn Thanh LưuBình Định½0 – 1½Trần Huỳnh Si LaĐà Nẵng31
3348Phan Phúc TrườngBình Phước½1 – 0½Phạm Tấn TìnhBình Định116
34117Võ Văn TiếnClb Thảo Điền½1 – 0½Nguyễn Phúc AnhBà Rịa – Vũng Tàu49
3552Nguyễn Vũ BảoClb Diệp Sương½0 – 1½Nguyễn Văn ThuậnClb Diệp Sương112
36125Đặng TuýClb Diệp Sương½½ – ½½Nguyễn Văn Trường CaKênh Cờ Tướng Công Đà53
3756Trương CưClb Cờ Tướng Châu Đức½1 – 0½Trịnh Hồ Quang VũCần Thơ128
38113Nguyễn Phong ThuỷClb Cờ Tướng Châu Đức½0 – 1½Võ Văn DũngClb Diệp Sương61
3964Phan Thanh GiảnBà Rịa – Vũng Tàu½1 – 0½Trần Khoa TrụBắc Giang120
4078Huỳnh Châu Bảo LâmBình Định00 – 10Nguyễn Thành BảoBình Phước3
4179Nguyễn Hoàng LâmBà Rịa – Vũng Tàu01 – 00Nguyễn Quang NhậtQuảng Ninh17
4218Võ Văn Hoàng TùngĐà Nẵng01 – 00Nguyễn Ngọc LâmBà Rịa – Vũng Tàu80
4383Trần Thanh LinhCần Thơ00 – 10Trần Quốc ViệtBình Dương29
4438Nguyễn Hoàng TuấnCần Thơ01 – 00Lâm Tấn LợiTp Hcm84
4540Lê Đoàn Tấn TàiCand0½ – ½0Si Diệu LongTp Hcm86
4642Trần Lê Ngọc ThảoTp Hcm01 – 00Dương Nghiệp LươngBà Rịa – Vũng Tàu88
4787Nguyễn Tiến LựcClb Cờ Tướng Châu Đức01 – 00Kiều Kính QuốcCand43
4846Từ Đức TrungCand01 – 00Hồ Phương NamCand92
4991Nguyễn Bùi Thiên MinhThừa Thiên Huế00 – 10Đinh Nguyễn Hoàng Nhật BảoClb Cờ Tướng Châu Đức51
5097Hoàng Đức NhiệmClb Bình Minh00 – 10Nguyễn Văn ChungThăng Long Kỳ Đạo55
5158Nguyễn Đức ĐộKênh Cờ Tướng Công Đà01 – 00Phạm Bùi Công NghĩaBình Định94
5299Lê Thanh PhongClb Bình Minh01 – 00Đặng Văn ĐoànTp Hcm59
5360Trương Văn DũngBà Rịa – Vũng Tàu00 – 10Giáp Văn NhâmClb Cờ Tướng Châu Đức96
54101Lê Phương QuangCần Thơ01 – 00Văn Diệp Bảo DuyTp Hcm63
5565Nguyễn Trường GiangBình Định00 – 10Đinh Hữu PhápTp Hcm98
56103Phạm Đăng QuangClb Cờ Tướng Châu Đức00 – 10Đặng Hoài GiọngCand66
57105Phạm Văn TàiThăng Long Kỳ Đạo00 – 10Trần Văn HồKênh Cờ Tướng Công Đà68
5869Huỳnh Ngọc HuyClb Cờ Tướng Châu Đức00 – 10Nguyễn Minh QuânClb Thảo Điền100
5971Bùi Quốc KhánhCần Thơ01 – 00Nghiêm Ngọc ThanhTp Hcm108
60109Lê Văn ThànhKênh Cờ Tướng Công Đà00 – 10Trương Quang Đăng KhoaTp Hcm72
6173Lê KhươngBình Định0½ – ½0Trần Trọng ThuỷClb Diệp Sương114
62111Trần Xuân ThọClb Cờ Tướng Châu Đức01 – 00Nguyễn Phan Tuấn KiệtBình Định74
6375Trần Văn KiệtKênh Cờ Tướng Công Đà01 – 00Nguyễn Thiết Cao TríClb Bình Minh118
64121Nguyễn Đức TrungBình Định01 – 00Lâm Mông KýClb Diệp Sương76
65126Nguyễn ViệtClb Cờ Tướng Châu Đức01miễn đấu

3. Ván

BànSốTênCLB/TỉnhĐiểmKết quảĐiểmTênCLB/TỉnhSố
127Ngô Ngọc MinhBình Phước20 – 12Vũ Quốc ĐạtTp Hcm2
25Trần Hữu BìnhBình Dương2½ – ½2Dương Đình ChungQuảng Ninh28
37Phan Nguyễn Công MinhTp Hcm21 – 02Trần Thanh TânTp Hcm36
435Đào Quốc HưngTp Hcm21 – 02Đào Cao KhoaBình Dương8
539Diệp Khải HằngBình Dương20 – 12Đặng Cửu Tùng LânBình Phước10
611Uông Dương BắcBình Dương20 – 12Huỳnh LinhCần Thơ81
7107Đặng Ngọc ThanhClb Bình Minh20 – 12Nguyễn Anh MẫnĐà Nẵng12
8119Phạm Đức TriềuCand21 – 02Trần Chánh TâmTp Hcm14
9122Nguyễn Xuân TrườngClb Cờ Tướng Châu Đức20 – 12Nguyễn Anh ĐứcCần Thơ16
10124Võ Thanh TuấnCand20 – 12Nguyễn Minh HưngBình Phước20
111Lại Lý HuynhBình Dương1 – 02Đình TúBắc Giang123
1262Dương Hồ Bảo DuyTp Hcm1 – 0Tôn Thất Nhật TânĐà Nẵng6
139Đặng Hữu TrangBình Phước½ – ½Phan Thanh GiảnBà Rịa – Vũng Tàu64
1419Nguyễn Trần Đỗ NinhTp Hcm½ – ½Nguyễn Huy LamTp Hcm77
1570Phạm Văn HuyClb Thảo Điền½ – ½Nguyễn Văn TớiBình Định22
1685Nguyễn Phúc LợiClb Cờ Tướng Châu Đức1 – 0Phan Trọng TínTp Hcm24
1731Trần Huỳnh Si LaĐà Nẵng½ – ½Vũ Hà NamBà Rịa – Vũng Tàu93
18104Vũ Hồng SơnBắc Giang½ – ½Nguyễn Hoàng LâmTp Hcm44
19106Vy Văn TháiClb Cờ Tướng Châu Đức½ – ½Phan Phúc TrườngBình Phước48
20112Nguyễn Văn ThuậnClb Diệp Sương1 – 0Trương CưClb Cờ Tướng Châu Đức56
2161Võ Văn DũngClb Diệp Sương½ – ½Lê Trác NghiêmCand95
223Nguyễn Thành BảoBình Phước11 – 0Võ Văn TiếnClb Thảo Điền117
2366Đặng Hoài GiọngCand10 – 11Hà Văn TiếnBình Phước4
2415Vũ Hữu CườngBình Phước11 – 01Nguyễn Hoàng HảiKênh Cờ Tướng Công Đà67
2568Trần Văn HồKênh Cờ Tướng Công Đà10 – 11Võ Văn Hoàng TùngĐà Nẵng18
2623Chu Tuấn HảiBình Phước1½ – ½1Bùi Quốc KhánhCần Thơ71
2729Trần Quốc ViệtBình Dương11 – 01Trần Văn KiệtKênh Cờ Tướng Công Đà75
2872Trương Quang Đăng KhoaTp Hcm10 – 11Diệp Khai NguyênTp Hcm30
2979Nguyễn Hoàng LâmBà Rịa – Vũng Tàu10 – 11Hà Trung TínBình Dương32
3033Nguyễn Văn BonBình Phước11 – 01Nguyễn Tiến LựcClb Cờ Tướng Châu Đức87
3182Nguyễn Duy LinhClb Diệp Sương10 – 11Phùng Quang ĐiệpBình Phước34
3237Nguyễn Khánh NgọcĐà Nẵng11 – 01Lê Thanh PhongClb Bình Minh99
3396Giáp Văn NhâmClb Cờ Tướng Châu Đức11 – 01Nguyễn Hoàng TuấnCần Thơ38
3441Lê Văn QuýBà Rịa Vũng Tàu1½ – ½1Lê Phương QuangCần Thơ101
3598Đinh Hữu PhápTp Hcm11 – 01Trần Lê Ngọc ThảoTp Hcm42
3645Nguyễn Văn TàiCand11 – 01Trần Xuân ThọClb Cờ Tướng Châu Đức111
37100Nguyễn Minh QuânClb Thảo Điền11 – 01Từ Đức TrungCand46
3847Nguyễn Văn MinhCand10 – 11Trương Lê Duy TiếnCần Thơ115
39102Nguyễn Nhật QuangThăng Long Kỳ Đạo10 – 11Nguyễn Việt AnhCand50
4051Đinh Nguyễn Hoàng Nhật BảoClb Cờ Tướng Châu Đức1½ – ½1Nguyễn Đức TrungBình Định121
4153Nguyễn Văn Trường CaKênh Cờ Tướng Công Đà1½ – ½1Nguyễn ViệtClb Cờ Tướng Châu Đức126
42110Lê Nguyễn Tiến ThịnhBình Định10 – 11Hoàng Xuân ChínhCand54
4355Nguyễn Văn ChungThăng Long Kỳ Đạo10 – 11Đặng TuýClb Diệp Sương125
4457Nguễn Đình ĐạiCần Thơ11 – 01Lê Trọng VũCand127
45129Diệp Chấn VươngClb Diệp Sương10 – 11Nguyễn Đức ĐộKênh Cờ Tướng Công Đà58
4613Phạm Trung ThànhBình Định½1 – 0½Si Diệu LongTp Hcm86
4721Tô Thiên TườngBình Dương½1 – 0½Nguyễn Thanh LưuBình Định89
4825Trần Anh DuyTp Hcm½1 – 0½Nguyễn Phong ThuỷClb Cờ Tướng Châu Đức113
49114Trần Trọng ThuỷClb Diệp Sương½0 – 1½Đào Văn TrọngQuảng Ninh26
5090Văn Tuyến MãKênh Cờ Tướng Công Đà½1 – 0½Lê Đoàn Tấn TàiCand40
5149Nguyễn Phúc AnhBà Rịa – Vũng Tàu½1 – 0½Phạm Tấn TìnhBình Định116
52120Trần Khoa TrụBắc Giang½1 – 0½Nguyễn Vũ BảoClb Diệp Sương52
53128Trịnh Hồ Quang VũCần Thơ½1 – 0½Lê KhươngBình Định73
5417Nguyễn Quang NhậtQuảng Ninh01 – 00Trần Thanh LinhCần Thơ83
5543Kiều Kính QuốcCand01 – 00Nguyễn Bùi Thiên MinhThừa Thiên Huế91
5692Hồ Phương NamCand00 – 10Trương Văn DũngBà Rịa – Vũng Tàu60
5763Văn Diệp Bảo DuyTp Hcm01 – 00Hoàng Đức NhiệmClb Bình Minh97
5894Phạm Bùi Công NghĩaBình Định0½ – ½0Nguyễn Trường GiangBình Định65
59108Nghiêm Ngọc ThanhTp Hcm01 – 00Huỳnh Ngọc HuyClb Cờ Tướng Châu Đức69
6074Nguyễn Phan Tuấn KiệtBình Định00 – 10Phạm Đăng QuangClb Cờ Tướng Châu Đức103
6176Lâm Mông KýClb Diệp Sương00 – 10Phạm Văn TàiThăng Long Kỳ Đạo105
62118Nguyễn Thiết Cao TríClb Bình Minh01 – 00Huỳnh Châu Bảo LâmBình Định78
6380Nguyễn Ngọc LâmBà Rịa – Vũng Tàu00 – 10Lê Văn ThànhKênh Cờ Tướng Công Đà109

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván

BànSốTênCLB/TỉnhĐiểmKết quảĐiểmTênCLB/TỉnhSố
12Vũ Quốc ĐạtTp Hcm33Nguyễn Anh ĐứcCần Thơ16
220Nguyễn Minh HưngBình Phước33Phan Nguyễn Công MinhTp Hcm7
310Đặng Cửu Tùng LânBình Phước33Đào Quốc HưngTp Hcm35
412Nguyễn Anh MẫnĐà Nẵng33Huỳnh LinhCần Thơ81
5119Phạm Đức TriềuCand3Trần Hữu BìnhBình Dương5
61Lại Lý HuynhBình DươngDương Hồ Bảo DuyTp Hcm62
728Dương Đình ChungQuảng NinhNguyễn Phúc LợiClb Cờ Tướng Châu Đức85
84Hà Văn TiếnBình Phước2Nguyễn Văn ThuậnClb Diệp Sương112
948Phan Phúc TrườngBình Phước22Nguyễn Thành BảoBình Phước3
108Đào Cao KhoaBình Dương22Nguễn Đình ĐạiCần Thơ57
1150Nguyễn Việt AnhCand22Đặng Hữu TrangBình Phước9
1254Hoàng Xuân ChínhCand22Uông Dương BắcBình Dương11
1314Trần Chánh TâmTp Hcm22Võ Văn DũngClb Diệp Sương61
1458Nguyễn Đức ĐộKênh Cờ Tướng Công Đà22Vũ Hữu CườngBình Phước15
1518Võ Văn Hoàng TùngĐà Nẵng22Phạm Văn HuyClb Thảo Điền70
1664Phan Thanh GiảnBà Rịa – Vũng Tàu22Nguyễn Trần Đỗ NinhTp Hcm19
1722Nguyễn Văn TớiBình Định22Giáp Văn NhâmClb Cờ Tướng Châu Đức96
1877Nguyễn Huy LamTp Hcm22Ngô Ngọc MinhBình Phước27
1995Lê Trác NghiêmCand22Trần Quốc ViệtBình Dương29
2030Diệp Khai NguyênTp Hcm22Đinh Hữu PhápTp Hcm98
21100Nguyễn Minh QuânClb Thảo Điền22Trần Huỳnh Si LaĐà Nẵng31
2232Hà Trung TínBình Dương22Vũ Hồng SơnBắc Giang104
2393Vũ Hà NamBà Rịa – Vũng Tàu22Nguyễn Văn BonBình Phước33
2434Phùng Quang ĐiệpBình Phước22Vy Văn TháiClb Cờ Tướng Châu Đức106
2536Trần Thanh TânTp Hcm22Đặng Ngọc ThanhClb Bình Minh107
26115Trương Lê Duy TiếnCần Thơ22Nguyễn Khánh NgọcĐà Nẵng37
27123Đình TúBắc Giang22Diệp Khải HằngBình Dương39
2844Nguyễn Hoàng LâmTp Hcm22Nguyễn Xuân TrườngClb Cờ Tướng Châu Đức122
29125Đặng TuýClb Diệp Sương22Nguyễn Văn TàiCand45
306Tôn Thất Nhật TânĐà Nẵng2Võ Thanh TuấnCand124
3153Nguyễn Văn Trường CaKênh Cờ Tướng Công ĐàPhạm Trung ThànhBình Định13
3256Trương CưClb Cờ Tướng Châu ĐứcTô Thiên TườngBình Dương21
33101Lê Phương QuangCần ThơChu Tuấn HảiBình Phước23
3424Phan Trọng TínTp HcmVăn Tuyến MãKênh Cờ Tướng Công Đà90
3571Bùi Quốc KhánhCần ThơTrần Anh DuyTp Hcm25
3626Đào Văn TrọngQuảng NinhTrần Khoa TrụBắc Giang120
37117Võ Văn TiếnClb Thảo ĐiềnLê Văn QuýBà Rịa Vũng Tàu41
38121Nguyễn Đức TrungBình ĐịnhNguyễn Phúc AnhBà Rịa – Vũng Tàu49
39126Nguyễn ViệtClb Cờ Tướng Châu ĐứcĐinh Nguyễn Hoàng Nhật BảoClb Cờ Tướng Châu Đức51
4038Nguyễn Hoàng TuấnCần Thơ1Trịnh Hồ Quang VũCần Thơ128
4187Nguyễn Tiến LựcClb Cờ Tướng Châu Đức11Nguyễn Quang NhậtQuảng Ninh17
4242Trần Lê Ngọc ThảoTp Hcm11Nguyễn Hoàng LâmBà Rịa – Vũng Tàu79
4399Lê Thanh PhongClb Bình Minh11Kiều Kính QuốcCand43
4446Từ Đức TrungCand11Nguyễn Duy LinhClb Diệp Sương82
45103Phạm Đăng QuangClb Cờ Tướng Châu Đức11Nguyễn Văn MinhCand47
46105Phạm Văn TàiThăng Long Kỳ Đạo11Nguyễn Văn ChungThăng Long Kỳ Đạo55
4760Trương Văn DũngBà Rịa – Vũng Tàu11Nguyễn Nhật QuangThăng Long Kỳ Đạo102
48109Lê Văn ThànhKênh Cờ Tướng Công Đà11Văn Diệp Bảo DuyTp Hcm63
49111Trần Xuân ThọClb Cờ Tướng Châu Đức11Đặng Hoài GiọngCand66
5067Nguyễn Hoàng HảiKênh Cờ Tướng Công Đà11Nghiêm Ngọc ThanhTp Hcm108
51127Lê Trọng VũCand11Trần Văn HồKênh Cờ Tướng Công Đà68
52129Diệp Chấn VươngClb Diệp Sương11Trương Quang Đăng KhoaTp Hcm72
5375Trần Văn KiệtKênh Cờ Tướng Công Đà11Lê Nguyễn Tiến ThịnhBình Định110
5440Lê Đoàn Tấn TàiCand½1Nguyễn Thiết Cao TríClb Bình Minh118
5552Nguyễn Vũ BảoClb Diệp Sương½½Nguyễn Thanh LưuBình Định89
5665Nguyễn Trường GiangBình Định½½Nguyễn Phong ThuỷClb Cờ Tướng Châu Đức113
5773Lê KhươngBình Định½½Phạm Bùi Công NghĩaBình Định94
5886Si Diệu LongTp Hcm½½Trần Trọng ThuỷClb Diệp Sương114
59116Phạm Tấn TìnhBình Định½0Nguyễn Phan Tuấn KiệtBình Định74
6069Huỳnh Ngọc HuyClb Cờ Tướng Châu Đức00Hồ Phương NamCand92
6183Trần Thanh LinhCần Thơ00Lâm Mông KýClb Diệp Sương76
6291Nguyễn Bùi Thiên MinhThừa Thiên Huế00Huỳnh Châu Bảo LâmBình Định78
6397Hoàng Đức NhiệmClb Bình Minh00Nguyễn Ngọc LâmBà Rịa – Vũng Tàu80

Bốc thăm tất cả các vòng đấu

1. Ván
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1  Bình Định  Thừa Thiên Huế:½
2  TP HCM  Đà Nẵng:½
3  Quảng Ninh  Hà Nội1:1
4  Bà Rịa Vũng Tàu  Bắc Giang½:
2. Ván
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1  Thừa Thiên Huế  Bắc Giang1:1
2  Hà Nội  Bà Rịa Vũng Tàu1:1
3  Đà Nẵng  Quảng Ninh0:2
4  Bình Định  TP HCM½:
3. Ván
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1  TP HCM  Thừa Thiên Huế2:0
2  Quảng Ninh  Bình Định1:1
3  Bà Rịa Vũng Tàu  Đà Nẵng2:0
4  Bắc Giang  Hà Nội1:1
4. Ván
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1  Thừa Thiên Huế  Hà Nội:
2  Đà Nẵng  Bắc Giang:
3  Bình Định  Bà Rịa Vũng Tàu:
4  TP HCM  Quảng Ninh:
5. Ván
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1  Quảng Ninh  Thừa Thiên Huế:
2  Bà Rịa Vũng Tàu  TP HCM:
3  Bắc Giang  Bình Định:
4  Hà Nội  Đà Nẵng:
6. Ván
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1  Thừa Thiên Huế  Đà Nẵng:
2  Bình Định  Hà Nội:
3  TP HCM  Bắc Giang:
4  Quảng Ninh  Bà Rịa Vũng Tàu:
7. Ván
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1  Bà Rịa Vũng Tàu  Thừa Thiên Huế:
2  Bắc Giang  Quảng Ninh:
3  Hà Nội  TP HCM:
4  Đà Nẵng  Bình Định:

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván

BànSốTênCLB/TỉnhĐiểmKết quảĐiểmTênCLB/TỉnhSố
11Đàm Thị Thùy DungTp Hcm01 – 00Trần Hoàng Bảo ChâuBình Định16
217Nguyễn Lê Thanh DiệuBà Rịa – Vũng Tàu00 – 10Hồ Thị Thanh HồngBình Định2
33Nguyễn Hoàng YếnTp Hcm01 – 00Hoàng Trúc GiangTp Hcm18
419Phạm Thu HàHà Nội00 – 10Lại Quỳnh TiênTp Hcm4
55Cao Phương ThanhTp Hcm01 – 00Nguyễn Thị Trà MyThừa Thiên Huế20
621Trần Trà MyBắc Giang00 – 10Kiều Bích ThuỷHà Nội6
77Trần Thị Bích HằngBình Định01 – 00Ngô Thị Thu NgaBình Dương22
823Trịnh Thúy NgaQuảng Ninh01 – 00Định Thị MinhQuảng Ninh8
99Vương Tiểu NhiBình Định01 – 00Nguyễn Phương NghiBình Định24
1025Nguyễn Diệu Thanh NhânBình Định0½ – ½0Nguyễn Thị Phi LiêmHà Nội10
1111Trần Tuệ DoanhTp Hcm01 – 00Bùi Châu Ý NhiTp Hcm26
1227Trương Ái Tuyết NhiBình Định01 – 00Hoàng Thị Hải BìnhTp Hcm12
1313Nguyễn Huỳnh Phương LanTp Hcm01 – 00Võ Nguyễn Quỳnh NhưThừa Thiên Huế28
1429Phạm Thị Trúc PhươngBà Rịa – Vũng Tàu0½ – ½0Trần Huỳnh Thiên KimTp Hcm14
1515Ngô Thị Thu HàBình Dương01 – 00Nguyễn Thanh ThảoBắc Giang30

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván

BànSốTênCLB/TỉnhĐiểmKết quảĐiểmTênCLB/TỉnhSố
17Trần Thị Bích HằngBình Định1½ – ½1Đàm Thị Thùy DungTp Hcm1
22Hồ Thị Thanh HồngBình Định11 – 01Vương Tiểu NhiBình Định9
311Trần Tuệ DoanhTp Hcm10 – 11Nguyễn Hoàng YếnTp Hcm3
44Lại Quỳnh TiênTp Hcm1½ – ½1Nguyễn Huỳnh Phương LanTp Hcm13
515Ngô Thị Thu HàBình Dương1½ – ½1Cao Phương ThanhTp Hcm5
66Kiều Bích ThuỷHà Nội11 – 01Trịnh Thúy NgaQuảng Ninh23
710Nguyễn Thị Phi LiêmHà Nội½1 – 01Trương Ái Tuyết NhiBình Định27
814Trần Huỳnh Thiên KimTp Hcm½1 – 0½Nguyễn Diệu Thanh NhânBình Định25
98Định Thị MinhQuảng Ninh01 – 0½Phạm Thị Trúc PhươngBà Rịa – Vũng Tàu29
1012Hoàng Thị Hải BìnhTp Hcm01 – 00Trần Trà MyBắc Giang21
1116Trần Hoàng Bảo ChâuBình Định00 – 10Ngô Thị Thu NgaBình Dương22
1224Nguyễn Phương NghiBình Định01 – 00Nguyễn Lê Thanh DiệuBà Rịa – Vũng Tàu17
1318Hoàng Trúc GiangTp Hcm0½ – ½0Bùi Châu Ý NhiTp Hcm26
1428Võ Nguyễn Quỳnh NhưThừa Thiên Huế00 – 10Phạm Thu HàHà Nội19
1520Nguyễn Thị Trà MyThừa Thiên Huế01 – 00Nguyễn Thanh ThảoBắc Giang30

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván

BànSốTênCLB/TỉnhĐiểmKết quảĐiểmTênCLB/TỉnhSố
13Nguyễn Hoàng YếnTp Hcm21 – 02Hồ Thị Thanh HồngBình Định2
21Đàm Thị Thùy DungTp Hcm0 – 12Kiều Bích ThuỷHà Nội6
310Nguyễn Thị Phi LiêmHà Nội0 – 1Lại Quỳnh TiênTp Hcm4
45Cao Phương ThanhTp Hcm1 – 0Trần Huỳnh Thiên KimTp Hcm14
513Nguyễn Huỳnh Phương LanTp Hcm½ – ½Trần Thị Bích HằngBình Định7
69Vương Tiểu NhiBình Định11 – 0Ngô Thị Thu HàBình Dương15
722Ngô Thị Thu NgaBình Dương10 – 11Định Thị MinhQuảng Ninh8
827Trương Ái Tuyết NhiBình Định11 – 01Trần Tuệ DoanhTp Hcm11
923Trịnh Thúy NgaQuảng Ninh10 – 11Hoàng Thị Hải BìnhTp Hcm12
1019Phạm Thu HàHà Nội11 – 01Nguyễn Thị Trà MyThừa Thiên Huế20
1125Nguyễn Diệu Thanh NhânBình Định½0 – 11Nguyễn Phương NghiBình Định24
1229Phạm Thị Trúc PhươngBà Rịa – Vũng Tàu½1 – 0½Hoàng Trúc GiangTp Hcm18
1326Bùi Châu Ý NhiTp Hcm½1 – 00Trần Hoàng Bảo ChâuBình Định16
1417Nguyễn Lê Thanh DiệuBà Rịa – Vũng Tàu00 – 10Võ Nguyễn Quỳnh NhưThừa Thiên Huế28
1530Nguyễn Thanh ThảoBắc Giang0½ – ½0Trần Trà MyBắc Giang21

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván

BànSốTênCLB/TỉnhĐiểmKết quảĐiểmTênCLB/TỉnhSố
16Kiều Bích ThuỷHà Nội33Nguyễn Hoàng YếnTp Hcm3
24Lại Quỳnh TiênTp HcmCao Phương ThanhTp Hcm5
32Hồ Thị Thanh HồngBình Định22Nguyễn Huỳnh Phương LanTp Hcm13
424Nguyễn Phương NghiBình Định22Trần Thị Bích HằngBình Định7
58Định Thị MinhQuảng Ninh22Trương Ái Tuyết NhiBình Định27
612Hoàng Thị Hải BìnhTp Hcm22Vương Tiểu NhiBình Định9
714Trần Huỳnh Thiên KimTp Hcm2Phạm Thu HàHà Nội19
826Bùi Châu Ý NhiTp HcmĐàm Thị Thùy DungTp Hcm1
915Ngô Thị Thu HàBình DươngPhạm Thị Trúc PhươngBà Rịa – Vũng Tàu29
1020Nguyễn Thị Trà MyThừa Thiên Huế1Nguyễn Thị Phi LiêmHà Nội10
1128Võ Nguyễn Quỳnh NhưThừa Thiên Huế11Trần Tuệ DoanhTp Hcm11
1222Ngô Thị Thu NgaBình Dương11Trịnh Thúy NgaQuảng Ninh23
1318Hoàng Trúc GiangTp Hcm½½Nguyễn Thanh ThảoBắc Giang30
1421Trần Trà MyBắc Giang½½Nguyễn Diệu Thanh NhânBình Định25
1516Trần Hoàng Bảo ChâuBình Định00Nguyễn Lê Thanh DiệuBà Rịa – Vũng Tàu17

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván

BànSốTênRtgĐiểmKết quảĐiểmTênRtgSố
12Vũ Quốc Đạt207741 – 04Phạm Đức Triều1960119
27Phan Nguyễn Công Minh2072½ – ½4Nguyễn Anh Mẫn206712
335Đào Quốc Hưng20441 – 0Lại Lý Huynh20781
485Nguyễn Phúc Lợi1994½ – ½Đặng Cửu Tùng Lân206910
58Đào Cao Khoa20713½ – ½Nguyễn Minh Hưng205920
63Nguyễn Thành Bảo207631 – 03Hà Trung Tín204732
731Trần Huỳnh Si La204830 – 13Hà Văn Tiến20754
89Đặng Hữu Trang207030 – 13Trần Thanh Tân204336
911Uông Dương Bắc20683½ – ½3Nguyễn Hoàng Lâm203544
1033Nguyễn Văn Bon20463½ – ½3Trần Chánh Tâm206514
1115Vũ Hữu Cường206431 – 03Phan Thanh Giản201564
1216Nguyễn Anh Đức20633½ – ½3Lê Trác Nghiêm198495
1337Nguyễn Khánh Ngọc20423½ – ½3Võ Văn Hoàng Tùng206118
1427Ngô Ngọc Minh20523½ – ½3Đình Tú1956123
1581Huỳnh Linh19983½ – ½3Diệp Khai Nguyên204930
1641Lê Văn Quý2038½ – ½3Đặng Tuý1954125
175Trần Hữu Bình20741 – 0Nguyễn Đức Trung1958121
1851Đinh Nguyễn Hoàng Nhật Bảo20281 – 0Tôn Thất Nhật Tân20736
1962Dương Hồ Bảo Duy20171 – 0Nguyễn Văn Tới205722
2096Giáp Văn Nhâm19830 – 1Phan Trọng Tín205524
21106Vy Văn Thái19730 – 1Đào Văn Trọng205326
22112Nguyễn Văn Thuận19670 – 1Dương Đình Chung205128
23128Trịnh Hồ Quang Vũ19511 – 0Phùng Quang Điệp204534
2413Phạm Trung Thành206620 – 12Nguyễn Hoàng Hải201267
2517Nguyễn Quang Nhật206221 – 02Trần Văn Hồ201168
2619Nguyễn Trần Đỗ Ninh206021 – 02Bùi Quốc Khánh200871
2721Tô Thiên Tường205820 – 12Trần Văn Kiệt200475
2823Chu Tuấn Hải20562½ – ½2Nguyễn Huy Lam200277
2925Trần Anh Duy20542½ – ½2Vũ Hà Nam198693
3029Trần Quốc Việt20502½ – ½2Lê Thanh Phong198099
3139Diệp Khải Hằng204021 – 02Nguyễn Minh Quân1979100
3245Nguyễn Văn Tài203421 – 02Lê Phương Quang1978101
3370Phạm Văn Huy200921 – 02Từ Đức Trung203346
3447Nguyễn Văn Minh203220 – 12Phạm Văn Tài1974105
3598Đinh Hữu Pháp198120 – 12Phan Phúc Trường203148
36104Vũ Hồng Sơn197521 – 02Nguyễn Việt Anh202950
37102Nguyễn Nhật Quang197721 – 02Nguyễn Văn Trường Ca202653
38107Đặng Ngọc Thanh197220 – 12Hoàng Xuân Chính202554
39122Nguyễn Xuân Trường195720 – 12Trương Cư202356
4057Nguễn Đình Đại202221 – 02Lê Văn Thành1970109
41124Võ Thanh Tuấn195521 – 02Nguyễn Đức Độ202158
4261Võ Văn Dũng201821 – 02Trương Lê Duy Tiến1964115
4366Đặng Hoài Giọng201321 – 02Diệp Chấn Vương1950129
44113Nguyễn Phong Thuỷ19661 – 0Lê Đoàn Tấn Tài203940
45114Trần Trọng Thuỷ19650 – 1Trần Lê Ngọc Thảo203742
4649Nguyễn Phúc Anh20300 – 1Trần Khoa Trụ1959120
4779Nguyễn Hoàng Lâm20001 – 0Phạm Tấn Tình1963116
4889Nguyễn Thanh Lưu19900 – 1Võ Văn Tiến1962117
4990Văn Tuyến Mã19891 – 0Nguyễn Việt1953126
5092Hồ Phương Nam198710 – 11Nguyễn Hoàng Tuấn204138
5143Kiều Kính Quốc203611 – 01Phạm Bùi Công Nghĩa198594
5255Nguyễn Văn Chung202411 – 01Phạm Đăng Quang1976103
53108Nghiêm Ngọc Thanh197110 – 11Trương Văn Dũng201960
5463Văn Diệp Bảo Duy20161½ – ½1Trần Xuân Thọ1968111
5572Trương Quang Đăng Khoa200711 – 01Hoàng Đức Nhiệm198297
56110Lê Nguyễn Tiến Thịnh19691½ – ½1Lê Khương200673
5782Nguyễn Duy Linh199710 – 11Lê Trọng Vũ1952127
58118Nguyễn Thiết Cao Trí196111 – 01Nguyễn Tiến Lực199287
5978Huỳnh Châu Bảo Lâm2001½0 – 1½Nguyễn Vũ Bảo202752
6083Trần Thanh Linh1996½1 – 0½Nguyễn Trường Giang201465
6176Lâm Mông Ký2003½0 – 1½Si Diệu Long199386
6280Nguyễn Ngọc Lâm199901 – 0½Nguyễn Bùi Thiên Minh198891
6374Nguyễn Phan Tuấn Kiệt200500 – 10Huỳnh Ngọc Huy201069
6459Đặng Văn Đoàn202000Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
6584Lâm Tấn Lợi199500Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
6688Dương Nghiệp Lương199100Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 

Bốc thăm/Kết quả

6. Ván

BànSốTênRtgĐiểmKết quảĐiểmTênRtgSố
112Nguyễn Anh Mẫn2067½ – ½5Vũ Quốc Đạt20772
220Nguyễn Minh Hưng205941 – 0Đào Quốc Hưng204435
336Trần Thanh Tân204340 – 14Nguyễn Thành Bảo20763
44Hà Văn Tiến207540 – 14Nguyễn Phúc Lợi199485
5119Phạm Đức Triều196040 – 14Phan Nguyễn Công Minh20727
610Đặng Cửu Tùng Lân20694½ – ½4Vũ Hữu Cường206415
730Diệp Khai Nguyên2049½ – ½Lại Lý Huynh20781
844Nguyễn Hoàng Lâm2035½ – ½Trần Hữu Bình20745
981Huỳnh Linh1998½ – ½Đào Cao Khoa20718
1095Lê Trác Nghiêm1984½ – ½Uông Dương Bắc206811
1114Trần Chánh Tâm20651 – 0Nguyễn Khánh Ngọc204237
1216Nguyễn Anh Đức20631 – 0Nguyễn Văn Bon204633
1318Võ Văn Hoàng Tùng20611 – 0Đinh Nguyễn Hoàng Nhật Bảo202851
1424Phan Trọng Tín20551 – 0Dương Hồ Bảo Duy201762
1526Đào Văn Trọng20531 – 0Đình Tú1956123
16125Đặng Tuý19541 – 0Ngô Ngọc Minh205227
1728Dương Đình Chung2051½ – ½Trịnh Hồ Quang Vũ1951128
1857Nguễn Đình Đại202231 – 03Đặng Hữu Trang20709
1961Võ Văn Dũng201830 – 13Nguyễn Quang Nhật206217
2066Đặng Hoài Giọng201330 – 13Nguyễn Trần Đỗ Ninh206019
2164Phan Thanh Giản201531 – 03Trần Huỳnh Si La204831
2232Hà Trung Tín204731 – 03Phạm Văn Huy200970
2367Nguyễn Hoàng Hải20123– – +3Diệp Khải Hằng204039
2475Trần Văn Kiệt200431 – 03Lê Văn Quý203841
25105Phạm Văn Tài197431 – 03Nguyễn Văn Tài203445
2648Phan Phúc Trường203130 – 13Nguyễn Nhật Quang1977102
2754Hoàng Xuân Chính202530 – 13Vũ Hồng Sơn1975104
2856Trương Cư20233½ – ½3Võ Thanh Tuấn1955124
296Tôn Thất Nhật Tân20731 – 0Vũ Hà Nam198693
3022Nguyễn Văn Tới20571 – 0Văn Tuyến Mã198990
3199Lê Thanh Phong19800 – 1Chu Tuấn Hải205623
32117Võ Văn Tiến19621 – 0Trần Anh Duy205425
33113Nguyễn Phong Thuỷ1966½ – ½Trần Quốc Việt205029
3434Phùng Quang Điệp2045½ – ½Giáp Văn Nhâm198396
3542Trần Lê Ngọc Thảo2037½ – ½Nguyễn Văn Thuận1967112
3677Nguyễn Huy Lam20020 – 1Vy Văn Thái1973106
37120Trần Khoa Trụ19590 – 1Nguyễn Hoàng Lâm200079
38121Nguyễn Đức Trung19581 – 02Phạm Trung Thành206613
3971Bùi Quốc Khánh20082½ – ½2Tô Thiên Tường205821
4038Nguyễn Hoàng Tuấn204121 – 02Đinh Hữu Pháp198198
41101Lê Phương Quang197820 – 12Kiều Kính Quốc203643
4246Từ Đức Trung203320 – 12Đặng Ngọc Thanh1972107
43109Lê Văn Thành19702½ – ½2Nguyễn Văn Minh203247
4450Nguyễn Việt Anh202921 – 02Nguyễn Minh Quân1979100
45115Trương Lê Duy Tiến196420 – 12Nguyễn Văn Trường Ca202653
46127Lê Trọng Vũ195221 – 02Nguyễn Văn Chung202455
4758Nguyễn Đức Độ202120 – 12Nguyễn Thiết Cao Trí1961118
4860Trương Văn Dũng201920 – 12Nguyễn Xuân Trường1957122
4968Trần Văn Hồ20112½ – ½2Diệp Chấn Vương1950129
5040Lê Đoàn Tấn Tài20391 – 0Lê Nguyễn Tiến Thịnh1969110
5186Si Diệu Long19930 – 1Nguyễn Phúc Anh203049
5252Nguyễn Vũ Bảo20270 – 1Trần Trọng Thuỷ1965114
5389Nguyễn Thanh Lưu19901 – 0Văn Diệp Bảo Duy201663
54111Trần Xuân Thọ19680 – 12Trương Quang Đăng Khoa200772
5573Lê Khương20060 – 1Nguyễn Việt1953126
56116Phạm Tấn Tình19630 – 1Trần Thanh Linh199683
5797Hoàng Đức Nhiệm198210 – 11Nguyễn Duy Linh199782
5869Huỳnh Ngọc Huy201011 – 01Nguyễn Ngọc Lâm199980
5987Nguyễn Tiến Lực199211 – 01Nghiêm Ngọc Thanh1971108
6094Phạm Bùi Công Nghĩa198510 – 11Hồ Phương Nam198792
61103Phạm Đăng Quang197611 – 0½Huỳnh Châu Bảo Lâm200178
6291Nguyễn Bùi Thiên Minh1988½0 – 1½Lâm Mông Ký200376
6365Nguyễn Trường Giang2014½½ – ½0Nguyễn Phan Tuấn Kiệt200574
6459Đặng Văn Đoàn202000Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
6584Lâm Tấn Lợi199500Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
6688Dương Nghiệp Lương199100Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 

Bốc thăm/Kết quả

7. Ván

BànSốTênCLB/TỉnhĐiểmKết quảĐiểmTênCLB/TỉnhSố
17Phan Nguyễn Công MinhTP HCM5½ – ½Vũ Quốc ĐạtTP HCM2
23Nguyễn Thành BảoBình Phước5½ – ½5Nguyễn Minh HưngBình Phước20
385Nguyễn Phúc LợiClb Cờ Tướng Châu Đức50 – 15Nguyễn Anh MẫnĐà Nẵng12
418Võ Văn Hoàng TùngĐà Nẵng½ – ½Đặng Cửu Tùng LânBình Phước10
524Phan Trọng TínTP HCM½ – ½Trần Chánh TâmTP HCM14
615Vũ Hữu CườngBình Phước½ – ½Đặng TuýClb Diệp Sương125
735Đào Quốc HưngTP HCM½ – ½Nguyễn Anh ĐứcCần Thơ16
81Lại Lý HuynhBình Dương41 – 0Đào Văn TrọngQuảng Ninh26
944Nguyễn Hoàng LâmTP HCM40 – 14Hà Văn TiếnBình Phước4
105Trần Hữu BìnhBình Dương4½ – ½4Nguễn Đình ĐạiCần Thơ57
118Đào Cao KhoaBình Dương41 – 04Phan Thanh GiảnBà Rịa – Vũng Tàu64
1211Uông Dương BắcBình Dương41 – 04Phạm Văn TàiThăng Long Kỳ Đạo105
1317Nguyễn Quang NhậtQuảng Ninh41 – 04Trần Văn KiệtKênh Cờ Tướng Công Đà75
1419Nguyễn Trần Đỗ NinhTP HCM41 – 04Huỳnh LinhCần Thơ81
1595Lê Trác NghiêmCAND40 – 14Dương Đình ChungQuảng Ninh28
16102Nguyễn Nhật QuangThăng Long Kỳ Đạo40 – 14Diệp Khai NguyênTP HCM30
1732Hà Trung TínBình Dương41 – 04Phạm Đức TriềuCAND119
18104Vũ Hồng SơnBắc Giang4½ – ½4Trần Thanh TânTP HCM36
19128Trịnh Hồ Quang VũCần Thơ4½ – ½4Diệp Khải HằngBình Dương39
2079Nguyễn Hoàng LâmBà Rịa – Vũng Tàu0 – 1Tôn Thất Nhật TânĐà Nẵng6
21106Vy Văn TháiClb Cờ Tướng Châu Đức0 – 1Nguyễn Văn TớiBình Định22
2223Chu Tuấn HảiBình Phước1 – 0Trương CưClb Cờ Tướng Châu Đức56
2327Ngô Ngọc MinhBình Phước0 – 1Dương Hồ Bảo DuyTP HCM62
2433Nguyễn Văn BonBình Phước1 – 0Võ Văn TiếnClb Thảo Điền117
2537Nguyễn Khánh NgọcĐà Nẵng1 – 0Nguyễn Đức TrungBình Định121
26123Đình TúBắc Giang1 – 0Đinh Nguyễn Hoàng Nhật BảoClb Cờ Tướng Châu Đức51
27124Võ Thanh TuấnCAND0 – 13Đặng Hữu TrangBình Phước9
2829Trần Quốc ViệtBình Dương30 – 13Hoàng Xuân ChínhCAND54
2931Trần Huỳnh Si LaĐà Nẵng31 – 03Võ Văn DũngClb Diệp Sương61
3070Phạm Văn HuyClb Thảo Điền31 – 03Phùng Quang ĐiệpBình Phước34
3172Trương Quang Đăng KhoaTP HCM30 – 13Nguyễn Hoàng TuấnCần Thơ38
3241Lê Văn QuýBà Rịa Vũng Tàu31 – 03Đặng Hoài GiọngCAND66
3396Giáp Văn NhâmClb Cờ Tướng Châu Đức30 – 13Trần Lê Ngọc ThảoTP HCM42
3443Kiều Kính QuốcCAND30 – 13Nguyễn Văn ThuậnClb Diệp Sương112
3545Nguyễn Văn TàiCAND30 – 13Nguyễn Phong ThuỷClb Cờ Tướng Châu Đức113
36107Đặng Ngọc ThanhClb Bình Minh30 – 13Phan Phúc TrườngBình Phước48
37118Nguyễn Thiết Cao TríClb Bình Minh31 – 03Nguyễn Việt AnhCAND50
3853Nguyễn Văn Trường CaKênh Cờ Tướng Công Đà3½ – ½3Lê Trọng VũCAND127
39122Nguyễn Xuân TrườngClb Cờ Tướng Châu Đức30 – 1Tô Thiên TườngBình Dương21
4025Trần Anh DuyTP HCM1 – 0Lê Thanh PhongClb Bình Minh99
4193Vũ Hà NamBà Rịa – Vũng Tàu0 – 1Lê Đoàn Tấn TàiCAND40
4247Nguyễn Văn MinhCAND1 – 0Nguyễn Thanh LưuBình Định89
4349Nguyễn Phúc AnhBà Rịa – Vũng Tàu½ – ½Lê Văn ThànhKênh Cờ Tướng Công Đà109
4490Văn Tuyến MãKênh Cờ Tướng Công Đà0 – 1Trần Văn HồKênh Cờ Tướng Công Đà68
45114Trần Trọng ThuỷClb Diệp Sương1 – 0Bùi Quốc KhánhCần Thơ71
46126Nguyễn ViệtClb Cờ Tướng Châu Đức½ – ½Nguyễn Huy LamTP HCM77
4783Trần Thanh LinhCần Thơ1 – 0Trần Khoa TrụBắc Giang120
48129Diệp Chấn VươngClb Diệp Sương1 – 02Từ Đức TrungCAND46
4913Phạm Trung ThànhBình Định21 – 02Nguyễn Tiến LựcClb Cờ Tướng Châu Đức87
5055Nguyễn Văn ChungThăng Long Kỳ Đạo20 – 12Lê Phương QuangCần Thơ101
5192Hồ Phương NamCAND21 – 02Nguyễn Đức ĐộKênh Cờ Tướng Công Đà58
52100Nguyễn Minh QuânClb Thảo Điền21 – 02Trương Văn DũngBà Rịa – Vũng Tàu60
5398Đinh Hữu PhápTP HCM21 – 02Huỳnh Ngọc HuyClb Cờ Tướng Châu Đức69
5482Nguyễn Duy LinhClb Diệp Sương21 – 02Phạm Đăng QuangClb Cờ Tướng Châu Đức103
5552Nguyễn Vũ BảoClb Diệp Sương0 – 12Trương Lê Duy TiếnCần Thơ115
5663Văn Diệp Bảo DuyTP HCM0 – 1Phạm Tấn TìnhBình Định116
5776Lâm Mông KýClb Diệp Sương1 – 0Lê KhươngBình Định73
58110Lê Nguyễn Tiến ThịnhBình Định1 – 0Si Diệu LongTP HCM86
5965Nguyễn Trường GiangBình Định10 – 1Trần Xuân ThọClb Cờ Tướng Châu Đức111
6080Nguyễn Ngọc LâmBà Rịa – Vũng Tàu1– – +1Phạm Bùi Công NghĩaBình Định94
61108Nghiêm Ngọc ThanhTP HCM10 – 11Hoàng Đức NhiệmClb Bình Minh97
6274Nguyễn Phan Tuấn KiệtBình Định½1 – 0½Nguyễn Bùi Thiên MinhThừa Thiên Huế91
6378Huỳnh Châu Bảo LâmBình Định½1miễn đấu
6459Đặng Văn ĐoànTP HCM00Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
6567Nguyễn Hoàng HảiKênh Cờ Tướng Công Đà30Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
6684Lâm Tấn LợiTP HCM00Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
6788Dương Nghiệp LươngBà Rịa – Vũng Tàu00Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

Bốc thăm/Kết quả

8. Ván

BànSốTênCLB/TỉnhĐiểmKết quảĐiểmTênCLB/TỉnhSố
12Vũ Quốc ĐạtTP HCM6½ – ½Nguyễn Thành BảoBình Phước3
212Nguyễn Anh MẫnĐà Nẵng61 – 0Nguyễn Minh HưngBình Phước20
34Hà Văn TiếnBình Phước51 – 0Phan Nguyễn Công MinhTP HCM7
41Lại Lý HuynhBình Dương5½ – ½5Võ Văn Hoàng TùngĐà Nẵng18
519Nguyễn Trần Đỗ NinhTP HCM5½ – ½5Đào Cao KhoaBình Dương8
610Đặng Cửu Tùng LânBình Phước51 – 05Phan Trọng TínTP HCM24
728Dương Đình ChungQuảng Ninh50 – 15Uông Dương BắcBình Dương11
814Trần Chánh TâmTP HCM50 – 15Đào Quốc HưngTP HCM35
930Diệp Khai NguyênTP HCM50 – 15Vũ Hữu CườngBình Phước15
1016Nguyễn Anh ĐứcCần Thơ50 – 15Hà Trung TínBình Dương32
11125Đặng TuýClb Diệp Sương51 – 05Nguyễn Quang NhậtQuảng Ninh17
126Tôn Thất Nhật TânĐà Nẵng½ – ½5Nguyễn Phúc LợiClb Cờ Tướng Châu Đức85
1339Diệp Khải HằngBình Dương0 – 1Trần Hữu BìnhBình Dương5
1422Nguyễn Văn TớiBình Định0 – 1Nguyễn Khánh NgọcĐà Nẵng37
15123Đình TúBắc Giang0 – 1Chu Tuấn HảiBình Phước23
1626Đào Văn TrọngQuảng Ninh1 – 0Nguễn Đình ĐạiCần Thơ57
1762Dương Hồ Bảo DuyTP HCM1 – 0Nguyễn Văn BonBình Phước33
1836Trần Thanh TânTP HCM½ – ½Trịnh Hồ Quang VũCần Thơ128
1938Nguyễn Hoàng TuấnCần Thơ40 – 1Vũ Hồng SơnBắc Giang104
209Đặng Hữu TrangBình Phước4½ – ½4Trần Văn KiệtKênh Cờ Tướng Công Đà75
2181Huỳnh LinhCần Thơ4½ – ½4Trần Huỳnh Si LaĐà Nẵng31
22112Nguyễn Văn ThuậnClb Diệp Sương4½ – ½4Lê Văn QuýBà Rịa Vũng Tàu41
2342Trần Lê Ngọc ThảoTP HCM41 – 04Lê Trác NghiêmCAND95
24105Phạm Văn TàiThăng Long Kỳ Đạo41 – 04Nguyễn Hoàng LâmTP HCM44
2548Phan Phúc TrườngBình Phước41 – 04Nguyễn Phong ThuỷClb Cờ Tướng Châu Đức113
2654Hoàng Xuân ChínhCAND4½ – ½4Nguyễn Nhật QuangThăng Long Kỳ Đạo102
2764Phan Thanh GiảnBà Rịa – Vũng Tàu41 – 04Nguyễn Thiết Cao TríClb Bình Minh118
28119Phạm Đức TriềuCAND40 – 14Phạm Văn HuyClb Thảo Điền70
2921Tô Thiên TườngBình Dương½ – ½Nguyễn Hoàng LâmBà Rịa – Vũng Tàu79
30121Nguyễn Đức TrungBình Định0 – 1Trần Anh DuyTP HCM25
31117Võ Văn TiếnClb Thảo Điền0 – 1Ngô Ngọc MinhBình Phước27
3240Lê Đoàn Tấn TàiCAND½ – ½Trần Thanh LinhCần Thơ83
33127Lê Trọng VũCAND1 – 0Nguyễn Văn MinhCAND47
3451Đinh Nguyễn Hoàng Nhật BảoClb Cờ Tướng Châu Đức1 – 0Vy Văn TháiClb Cờ Tướng Châu Đức106
35129Diệp Chấn VươngClb Diệp Sương½ – ½Nguyễn Văn Trường CaKênh Cờ Tướng Công Đà53
3656Trương CưClb Cờ Tướng Châu Đức0 – 1Trần Trọng ThuỷClb Diệp Sương114
3768Trần Văn HồKênh Cờ Tướng Công Đà1 – 0Võ Thanh TuấnCAND124
3882Nguyễn Duy LinhClb Diệp Sương30 – 13Phạm Trung ThànhBình Định13
3992Hồ Phương NamCAND30 – 13Trần Quốc ViệtBình Dương29
4034Phùng Quang ĐiệpBình Phước31 – 03Nguyễn Minh QuânClb Thảo Điền100
4196Giáp Văn NhâmClb Cờ Tướng Châu Đức3½ – ½3Kiều Kính QuốcCAND43
4298Đinh Hữu PhápTP HCM31 – 03Nguyễn Văn TàiCAND45
43101Lê Phương QuangCần Thơ3½ – ½3Nguyễn Phúc AnhBà Rịa – Vũng Tàu49
4450Nguyễn Việt AnhCAND30 – 13Đặng Ngọc ThanhClb Bình Minh107
45109Lê Văn ThànhKênh Cờ Tướng Công Đà30 – 13Võ Văn DũngClb Diệp Sương61
46115Trương Lê Duy TiếnCần Thơ30 – 13Đặng Hoài GiọngCAND66
47126Nguyễn ViệtClb Cờ Tướng Châu Đức3½ – ½3Trương Quang Đăng KhoaTP HCM72
4877Nguyễn Huy LamTP HCM30 – 13Nguyễn Xuân TrườngClb Cờ Tướng Châu Đức122
4971Bùi Quốc KhánhCần Thơ1 – 0Lê Thanh PhongClb Bình Minh99
50111Trần Xuân ThọClb Cờ Tướng Châu Đức1 – 0Lâm Mông KýClb Diệp Sương76
5189Nguyễn Thanh LưuBình Định1 – 0Lê Nguyễn Tiến ThịnhBình Định110
52116Phạm Tấn TìnhBình Định1 – 0Văn Tuyến MãKênh Cờ Tướng Công Đà90
53120Trần Khoa TrụBắc Giang½ – ½Vũ Hà NamBà Rịa – Vũng Tàu93
5446Từ Đức TrungCAND20 – 12Huỳnh Ngọc HuyClb Cờ Tướng Châu Đức69
5587Nguyễn Tiến LựcClb Cờ Tướng Châu Đức20 – 12Nguyễn Văn ChungThăng Long Kỳ Đạo55
5658Nguyễn Đức ĐộKênh Cờ Tướng Công Đà21 – 02Phạm Đăng QuangClb Cờ Tướng Châu Đức103
5760Trương Văn DũngBà Rịa – Vũng Tàu21 – 02Phạm Bùi Công NghĩaBình Định94
5897Hoàng Đức NhiệmClb Bình Minh21 – 0Nguyễn Phan Tuấn KiệtBình Định74
5973Lê KhươngBình Định½ – ½Nguyễn Vũ BảoClb Diệp Sương52
6078Huỳnh Châu Bảo LâmBình Định0 – 1Văn Diệp Bảo DuyTP HCM63
6186Si Diệu LongTP HCM1 – 01Nghiêm Ngọc ThanhTP HCM108
6280Nguyễn Ngọc LâmBà Rịa – Vũng Tàu10 – 11Nguyễn Trường GiangBình Định65
6391Nguyễn Bùi Thiên MinhThừa Thiên Huế½1miễn đấu
6459Đặng Văn ĐoànTP HCM00Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
6567Nguyễn Hoàng HảiKênh Cờ Tướng Công Đà30Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
6684Lâm Tấn LợiTP HCM00Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
6788Dương Nghiệp LươngBà Rịa – Vũng Tàu00Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

Bốc thăm/Kết quả

9. Ván

BànSốTênCLB/TỉnhĐiểmKết quảĐiểmTênCLB/TỉnhSố
111Uông Dương BắcBình Dương6½ – ½7Nguyễn Anh MẫnĐà Nẵng12
215Vũ Hữu CườngBình Phước6½ – ½Vũ Quốc ĐạtTP HCM2
33Nguyễn Thành BảoBình Phước61 – 06Đặng TuýClb Diệp Sương125
435Đào Quốc HưngTP HCM60 – 16Hà Văn TiếnBình Phước4
532Hà Trung TínBình Dương60 – 16Đặng Cửu Tùng LânBình Phước10
620Nguyễn Minh HưngBình Phước0 – 1Lại Lý HuynhBình Dương1
75Trần Hữu BìnhBình Dương1 – 0Chu Tuấn HảiBình Phước23
87Phan Nguyễn Công MinhTP HCM0 – 1Đào Văn TrọngQuảng Ninh26
98Đào Cao KhoaBình Dương½ – ½Dương Hồ Bảo DuyTP HCM62
1085Nguyễn Phúc LợiClb Cờ Tướng Châu Đức½ – ½Võ Văn Hoàng TùngĐà Nẵng18
11104Vũ Hồng SơnBắc Giang½ – ½Nguyễn Trần Đỗ NinhTP HCM19
1237Nguyễn Khánh NgọcĐà Nẵng1 – 05Nguyễn Anh ĐứcCần Thơ16
1336Trần Thanh TânTP HCM5½ – ½5Tôn Thất Nhật TânĐà Nẵng6
1448Phan Phúc TrườngBình Phước5½ – ½5Trần Chánh TâmTP HCM14
1517Nguyễn Quang NhậtQuảng Ninh51 – 05Trần Lê Ngọc ThảoTP HCM42
1624Phan Trọng TínTP HCM5½ – ½5Phan Thanh GiảnBà Rịa – Vũng Tàu64
1770Phạm Văn HuyClb Thảo Điền5½ – ½5Dương Đình ChungQuảng Ninh28
18128Trịnh Hồ Quang VũCần Thơ5½ – ½5Diệp Khai NguyênTP HCM30
1922Nguyễn Văn TớiBình Định½ – ½5Phạm Văn TàiThăng Long Kỳ Đạo105
20102Nguyễn Nhật QuangThăng Long Kỳ Đạo½ – ½Đặng Hữu TrangBình Phước9
2125Trần Anh DuyTP HCM½ – ½Trần Văn HồKênh Cờ Tướng Công Đà68
2227Ngô Ngọc MinhBình Phước1 – 0Huỳnh LinhCần Thơ81
2331Trần Huỳnh Si LaĐà Nẵng1 – 0Nguyễn Văn ThuậnClb Diệp Sương112
2433Nguyễn Văn BonBình Phước1 – 0Lê Trọng VũCAND127
2557Nguễn Đình ĐạiCần Thơ1 – 0Diệp Khải HằngBình Dương39
2641Lê Văn QuýBà Rịa Vũng Tàu0 – 1Đình TúBắc Giang123
2775Trần Văn KiệtKênh Cờ Tướng Công Đའ– ½Đinh Nguyễn Hoàng Nhật BảoClb Cờ Tướng Châu Đức51
28114Trần Trọng ThuỷClb Diệp Sương1 – 0Hoàng Xuân ChínhCAND54
2913Phạm Trung ThànhBình Định40 – 14Nguyễn Hoàng LâmBà Rịa – Vũng Tàu79
3083Trần Thanh LinhCần Thơ40 – 14Tô Thiên TườngBình Dương21
3129Trần Quốc ViệtBình Dương4½ – ½4Đinh Hữu PhápTP HCM98
3295Lê Trác NghiêmCAND41 – 04Phùng Quang ĐiệpBình Phước34
33107Đặng Ngọc ThanhClb Bình Minh4½ – ½4Nguyễn Hoàng TuấnCần Thơ38
34122Nguyễn Xuân TrườngClb Cờ Tướng Châu Đức41 – 04Lê Đoàn Tấn TàiCAND40
35113Nguyễn Phong ThuỷClb Cờ Tướng Châu Đức40 – 14Nguyễn Hoàng LâmTP HCM44
3653Nguyễn Văn Trường CaKênh Cờ Tướng Công Đà41 – 04Phạm Đức TriềuCAND119
3761Võ Văn DũngClb Diệp Sương40 – 14Diệp Chấn VươngClb Diệp Sương129
3866Đặng Hoài GiọngCAND41 – 04Nguyễn Thiết Cao TríClb Bình Minh118
3943Kiều Kính QuốcCAND1 – 0Trần Xuân ThọClb Cờ Tướng Châu Đức111
4047Nguyễn Văn MinhCAND1 – 0Lê Phương QuangCần Thơ101
4149Nguyễn Phúc AnhBà Rịa – Vũng Tàu½ – ½Nguyễn ViệtClb Cờ Tướng Châu Đức126
42106Vy Văn TháiClb Cờ Tướng Châu Đức1 – 0Trương CưClb Cờ Tướng Châu Đức56
43116Phạm Tấn TìnhBình Định½ – ½Bùi Quốc KhánhCần Thơ71
4472Trương Quang Đăng KhoaTP HCM0 – 1Võ Văn TiếnClb Thảo Điền117
45121Nguyễn Đức TrungBình Định0 – 1Nguyễn Thanh LưuBình Định89
46124Võ Thanh TuấnCAND1 – 0Giáp Văn NhâmClb Cờ Tướng Châu Đức96
4745Nguyễn Văn TàiCAND31 – 03Nguyễn Duy LinhClb Diệp Sương82
4850Nguyễn Việt AnhCAND3½ – ½3Hồ Phương NamCAND92
4955Nguyễn Văn ChungThăng Long Kỳ Đạo3½ – ½3Lê Văn ThànhKênh Cờ Tướng Công Đà109
5093Vũ Hà NamBà Rịa – Vũng Tàu31 – 03Nguyễn Đức ĐộKênh Cờ Tướng Công Đà58
5197Hoàng Đức NhiệmClb Bình Minh31 – 03Trương Văn DũngBà Rịa – Vũng Tàu60
5269Huỳnh Ngọc HuyClb Cờ Tướng Châu Đức3½ – ½3Trương Lê Duy TiếnCần Thơ115
53100Nguyễn Minh QuânClb Thảo Điền30 – 13Nguyễn Huy LamTP HCM77
5463Văn Diệp Bảo DuyTP HCM1 – 03Trần Khoa TrụBắc Giang120
5576Lâm Mông KýClb Diệp Sương1 – 0Văn Tuyến MãKênh Cờ Tướng Công Đà90
5699Lê Thanh PhongClb Bình Minh1 – 0Si Diệu LongTP HCM86
57110Lê Nguyễn Tiến ThịnhBình Định0 – 12Nguyễn Tiến LựcClb Cờ Tướng Châu Đức87
5894Phạm Bùi Công NghĩaBình Định21 – 02Từ Đức TrungCAND46
59103Phạm Đăng QuangClb Cờ Tướng Châu Đức21 – 02Nguyễn Vũ BảoClb Diệp Sương52
6065Nguyễn Trường GiangBình Định2½ – ½2Lê KhươngBình Định73
6174Nguyễn Phan Tuấn KiệtBình Định1 – 0Huỳnh Châu Bảo LâmBình Định78
6291Nguyễn Bùi Thiên MinhThừa Thiên Huế1 – 01Nghiêm Ngọc ThanhTP HCM108
6380Nguyễn Ngọc LâmBà Rịa – Vũng Tàu11miễn đấu
6459Đặng Văn ĐoànTP HCM00Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
6567Nguyễn Hoàng HảiKênh Cờ Tướng Công Đà30Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
6684Lâm Tấn LợiTP HCM00Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
6788Dương Nghiệp LươngBà Rịa – Vũng Tàu00Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
112Nguyễn Anh MẫnDANĐà Nẵng7,547,50635
22Vũ Quốc ĐạtHCMTP HCM752,50525
34Hà Văn TiếnBPHBình Phước746,50755
410Đặng Cửu Tùng LânBPHBình Phước746,50535
53Nguyễn Thành BảoBPHBình Phước7460634
615Vũ Hữu CườngBPHBình Phước6,548,50524
71Lại Lý HuynhBDUBình Dương6,548,50514
811Uông Dương BắcBDUBình Dương6,547,50534
926Đào Văn TrọngQNIQuảng Ninh6,5440635
1037Nguyễn Khánh NgọcDANĐà Nẵng6,542,50624
115Trần Hữu BìnhBDUBình Dương6,5400524
1285Nguyễn Phúc LợiCDUClb Cờ Tướng Châu Đức6530424
1335Đào Quốc HưngHCMTP HCM650,50524
1432Hà Trung TínBDUBình Dương6480634
1562Dương Hồ Bảo DuyHCMTP HCM6480525
168Đào Cao KhoaBDUBình Dương6470414
1718Võ Văn Hoàng TùngDANĐà Nẵng646,50415
18125Đặng TuýDSUClb Diệp Sương6460415
19104Vũ Hồng SơnBGIBắc Giang6440424
2019Nguyễn Trần Đỗ NinhHCMTP HCM6430414
2117Nguyễn Quang NhậtQNIQuảng Ninh641,50624
2220Nguyễn Minh HưngBPHBình Phước5,551,50,5425
237Phan Nguyễn Công MinhHCMTP HCM5,551,50,5424
2464Phan Thanh GiảnBRVBà Rịa – Vũng Tàu5,5470405
25123Đình TúBGIBắc Giang5,546,50525
2636Trần Thanh TânHCMTP HCM5,546,50424
2728Dương Đình ChungQNIQuảng Ninh5,545,50435
2857Nguễn Đình ĐạiCTHCần Thơ5,5450504
2970Phạm Văn HuyTDIClb Thảo Điền5,544,50424
3024Phan Trọng TínHCMTP HCM5,5440424
316Tôn Thất Nhật TânDANĐà Nẵng5,5440415
3248Phan Phúc TrườngBPHBình Phước5,543,50,5424
3314Trần Chánh TâmHCMTP HCM5,543,50,5415
3427Ngô Ngọc MinhBPHBình Phước5,5430534
3530Diệp Khai NguyênHCMTP HCM5,542,50435
3633Nguyễn Văn BonBPHBình Phước5,5420514
3731Trần Huỳnh Si LaDANĐà Nẵng5,5420424
38105Phạm Văn TàiTLKThăng Long Kỳ Đạo5,541,50525
39128Trịnh Hồ Quang VũCTHCần Thơ5,540,50314
4023Chu Tuấn HảiBPHBình Phước5,5380425
41114Trần Trọng ThuỷDSUClb Diệp Sương5,5340534
4244Nguyễn Hoàng LâmHCMTP HCM5480325
4316Nguyễn Anh ĐứcCTHCần Thơ5460425
4468Trần Văn HồKCDKênh Cờ Tướng Công Đà545,50435
4579Nguyễn Hoàng LâmBRVBà Rịa – Vũng Tàu5450425
4695Lê Trác NghiêmCANCAND5450304
4766Đặng Hoài GiọngCANCAND5430534
4875Trần Văn KiệtKCDKênh Cờ Tướng Công Đà5430415
499Đặng Hữu TrangBPHBình Phước5430325
5022Nguyễn Văn TớiBDHBình Định542,50324
5142Trần Lê Ngọc ThảoHCMTP HCM5420425
52102Nguyễn Nhật QuangTLKThăng Long Kỳ Đạo5420424
5321Tô Thiên TườngBDUBình Dương5410325
5453Nguyễn Văn Trường CaKCDKênh Cờ Tướng Công Đà539,50214
5551Đinh Nguyễn Hoàng Nhật BảoCDUClb Cờ Tướng Châu Đức5390425
56122Nguyễn Xuân TrườngCDUClb Cờ Tướng Châu Đức538,50534
5725Trần Anh DuyHCMTP HCM5380314
58129Diệp Chấn VươngDSUClb Diệp Sương537,50314
5981Huỳnh LinhCTHCần Thơ4,5550325
6039Diệp Khải HằngBDUBình Dương4,5470414
6141Lê Văn QuýBRVBà Rịa Vũng Tàu4,545,50314
62117Võ Văn TiếnTDIClb Thảo Điền4,544,50425
6354Hoàng Xuân ChínhCANCAND4,5440445
64106Vy Văn TháiCDUClb Cờ Tướng Châu Đức4,5440314
65107Đặng Ngọc ThanhBMIClb Bình Minh4,5430434
66112Nguyễn Văn ThuậnDSUClb Diệp Sương4,5430325
67127Lê Trọng VũCANCAND4,541,50425
6838Nguyễn Hoàng TuấnCTHCần Thơ4,539,50425
6947Nguyễn Văn MinhCANCAND4,5390414
98Đinh Hữu PhápHCMTP HCM4,5390414
71124Võ Thanh TuấnCANCAND4,5380414
7229Trần Quốc ViệtBDUBình Dương4,5380324
7389Nguyễn Thanh LưuBDHBình Định4,5360425
7443Kiều Kính QuốcCANCAND4,530,50414
75119Phạm Đức TriềuCANCAND4500425
7661Võ Văn DũngDSUClb Diệp Sương443,50324
7777Nguyễn Huy LamHCMTP HCM4420215
93Vũ Hà NamBRVBà Rịa – Vũng Tàu4420215
7971Bùi Quốc KhánhCTHCần Thơ4410205
8045Nguyễn Văn TàiCANCAND440,50404
8134Phùng Quang ĐiệpBPHBình Phước4390325
82113Nguyễn Phong ThuỷCDUClb Cờ Tướng Châu Đức438,50325
8383Trần Thanh LinhCTHCần Thơ438,50314
8413Phạm Trung ThànhBDHBình Định4370314
85126Nguyễn ViệtCDUClb Cờ Tướng Châu Đức4360114
8640Lê Đoàn Tấn TàiCANCAND434,51315
87118Nguyễn Thiết Cao TríBMIClb Bình Minh434,50415
88116Phạm Tấn TìnhBDHBình Định4330314
8949Nguyễn Phúc AnhBRVBà Rịa – Vũng Tàu4320214
9097Hoàng Đức NhiệmBMIClb Bình Minh427,50414
91121Nguyễn Đức TrungBDHBình Định3,544,50304
9250Nguyễn Việt AnhCANCAND3,5430324
9356Trương CưCDUClb Cờ Tướng Châu Đức3,5430215
9499Lê Thanh PhongBMIClb Bình Minh3,5420305
9596Giáp Văn NhâmCDUClb Cờ Tướng Châu Đức3,5420214
96115Trương Lê Duy TiếnCTHCần Thơ3,5410335
97101Lê Phương QuangCTHCần Thơ3,540,50215
9872Trương Quang Đăng KhoaHCMTP HCM3,539,50324
9955Nguyễn Văn ChungTLKThăng Long Kỳ Đạo3,5370324
100109Lê Văn ThànhKCDKênh Cờ Tướng Công Đà3,534,50215
101111Trần Xuân ThọCDUClb Cờ Tướng Châu Đức3,533,51315
10276Lâm Mông KýDSUClb Diệp Sương3,533,50314
10392Hồ Phương NamCANCAND3,5320324
10463Văn Diệp Bảo DuyHCMTP HCM3,531,50314
10569Huỳnh Ngọc HuyCDUClb Cờ Tướng Châu Đức3,528,50325
10667Nguyễn Hoàng HảiKCDKênh Cờ Tướng Công Đà3450323
107120Trần Khoa TrụBGIBắc Giang3380215
10858Nguyễn Đức ĐộKCDKênh Cờ Tướng Công Đà337,50315
10987Nguyễn Tiến LựcCDUClb Cờ Tướng Châu Đức336,50315
11082Nguyễn Duy LinhDSUClb Diệp Sương336,50314
111100Nguyễn Minh QuânTDIClb Thảo Điền3350314
11260Trương Văn DũngBRVBà Rịa – Vũng Tàu3320325
11394Phạm Bùi Công NghĩaBDHBình Định3290204
114103Phạm Đăng QuangCDUClb Cờ Tướng Châu Đức328,50315
11590Văn Tuyến MãKCDKênh Cờ Tướng Công Đà2,542,50205
116110Lê Nguyễn Tiến ThịnhBDHBình Định2,533,50204
11786Si Diệu LongHCMTP HCM2,5330215
11873Lê KhươngBDHBình Định2,532,50005
11965Nguyễn Trường GiangBDHBình Định2,5320114
12074Nguyễn Phan Tuấn KiệtBDHBình Định2,530,50204
12191Nguyễn Bùi Thiên MinhHUEThừa Thiên Huế2,5270104
12246Từ Đức TrungCANCAND232,50205
12352Nguyễn Vũ BảoDSUClb Diệp Sương231,50115
12480Nguyễn Ngọc LâmBRVBà Rịa – Vũng Tàu230,50103
12578Huỳnh Châu Bảo LâmBDHBình Định1,530,50004
126108Nghiêm Ngọc ThanhHCMTP HCM1320105
12788Dương Nghiệp LươngBRVBà Rịa – Vũng Tàu0350001
12884Lâm Tấn LợiHCMTP HCM034,50001
12959Đặng Văn ĐoànHCMTP HCM033,50001

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: The greater number of victories (variable)
Hệ số phụ 4: The greater number of victories (variable)
Hệ số phụ 5: Most black

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván

BànSốTênCLB/TỉnhĐiểmKết quảĐiểmTênCLB/TỉnhSố
14Lại Quỳnh TiênTP HCM1 – 04Kiều Bích ThuỷHà Nội6
219Phạm Thu HàHà Nội30 – 13Hồ Thị Thanh HồngBình Định2
33Nguyễn Hoàng YếnTP HCM30 – 13Hoàng Thị Hải BìnhTP HCM12
47Trần Thị Bích HằngBình Định3½ – ½3Trương Ái Tuyết NhiBình Định27
55Cao Phương ThanhTP HCM1 – 0Bùi Châu Ý NhiTP HCM26
610Nguyễn Thị Phi LiêmHà Nội0 – 1Ngô Thị Thu HàBình Dương15
713Nguyễn Huỳnh Phương LanTP HCM20 – 12Định Thị MinhQuảng Ninh8
89Vương Tiểu NhiBình Định21 – 02Ngô Thị Thu NgaBình Dương22
911Trần Tuệ DoanhTP HCM21 – 02Nguyễn Phương NghiBình Định24
101Đàm Thị Thùy DungTP HCM1 – 0Trần Huỳnh Thiên KimTP HCM14
1125Nguyễn Diệu Thanh NhânBình Định1 – 0Hoàng Trúc GiangTP HCM18
1229Phạm Thị Trúc PhươngBà Rịa – Vũng Tàu0 – 11Võ Nguyễn Quỳnh NhưThừa Thiên Huế28
1317Nguyễn Lê Thanh DiệuBà Rịa – Vũng Tàu10 – 11Nguyễn Thị Trà MyThừa Thiên Huế20
1423Trịnh Thúy NgaQuảng Ninh11 – 0½Trần Trà MyBắc Giang21
1530Nguyễn Thanh ThảoBắc Giang½1 – 00Trần Hoàng Bảo ChâuBình Định16

Bốc thăm/Kết quả

6. Ván

BànSốTênCLB/TỉnhĐiểmKết quảĐiểmTênCLB/TỉnhSố
12Hồ Thị Thanh HồngBình Định41 – 0Lại Quỳnh TiênTP HCM4
26Kiều Bích ThuỷHà Nội40 – 14Hoàng Thị Hải BìnhTP HCM12
327Trương Ái Tuyết NhiBình Định0 – 1Cao Phương ThanhTP HCM5
415Ngô Thị Thu HàBình Dương0 – 1Trần Thị Bích HằngBình Định7
59Vương Tiểu NhiBình Định30 – 13Nguyễn Hoàng YếnTP HCM3
68Định Thị MinhQuảng Ninh30 – 13Phạm Thu HàHà Nội19
711Trần Tuệ DoanhTP HCM31 – 0Đàm Thị Thùy DungTP HCM1
826Bùi Châu Ý NhiTP HCM½ – ½Nguyễn Thị Phi LiêmHà Nội10
922Ngô Thị Thu NgaBình Dương2½ – ½Nguyễn Diệu Thanh NhânBình Định25
1024Nguyễn Phương NghiBình Định21 – 02Nguyễn Huỳnh Phương LanTP HCM13
1120Nguyễn Thị Trà MyThừa Thiên Huế21 – 02Trịnh Thúy NgaQuảng Ninh23
1228Võ Nguyễn Quỳnh NhưThừa Thiên Huế20 – 1Hoàng Trúc GiangTP HCM18
1330Nguyễn Thanh ThảoBắc Giang0 – 1Phạm Thị Trúc PhươngBà Rịa – Vũng Tàu29
1414Trần Huỳnh Thiên KimTP HCM1 – 01Nguyễn Lê Thanh DiệuBà Rịa – Vũng Tàu17
1521Trần Trà MyBắc Giang½½ – ½0Trần Hoàng Bảo ChâuBình Định16

Bốc thăm/Kết quả

7. Ván

BànSốTênCLB/TỉnhĐiểmKết quảĐiểmTênCLB/TỉnhSố
112Hoàng Thị Hải BìnhTP HCM51 – 05Hồ Thị Thanh HồngBình Định2
27Trần Thị Bích HằngBình Định0 – 1Lại Quỳnh TiênTP HCM4
35Cao Phương ThanhTP HCM½ – ½4Kiều Bích ThuỷHà Nội6
419Phạm Thu HàHà Nội41 – 04Trần Tuệ DoanhTP HCM11
53Nguyễn Hoàng YếnTP HCM41 – 0Ngô Thị Thu HàBình Dương15
627Trương Ái Tuyết NhiBình Định½ – ½3Vương Tiểu NhiBình Định9
725Nguyễn Diệu Thanh NhânBình Định31 – 03Định Thị MinhQuảng Ninh8
810Nguyễn Thị Phi LiêmHà Nội31 – 03Nguyễn Phương NghiBình Định24
920Nguyễn Thị Trà MyThừa Thiên Huế30 – 13Bùi Châu Ý NhiTP HCM26
1018Hoàng Trúc GiangTP HCM½ – ½Trần Huỳnh Thiên KimTP HCM14
1129Phạm Thị Trúc PhươngBà Rịa – Vũng Tàu½ – ½Ngô Thị Thu NgaBình Dương22
121Đàm Thị Thùy DungTP HCM1 – 02Võ Nguyễn Quỳnh NhưThừa Thiên Huế28
1323Trịnh Thúy NgaQuảng Ninh21 – 0Nguyễn Thanh ThảoBắc Giang30
1416Trần Hoàng Bảo ChâuBình Định½0 – 12Nguyễn Huỳnh Phương LanTP HCM13
1517Nguyễn Lê Thanh DiệuBà Rịa – Vũng Tàu11 – 01Trần Trà MyBắc Giang21

Bốc thăm/Kết quả

8. Ván

BànSốTênCLB/TỉnhĐiểmKết quảĐiểmTênCLB/TỉnhSố
14Lại Quỳnh TiênTP HCM½ – ½6Hoàng Thị Hải BìnhTP HCM12
22Hồ Thị Thanh HồngBình Định51 – 05Cao Phương ThanhTP HCM5
319Phạm Thu HàHà Nội50 – 15Nguyễn Hoàng YếnTP HCM3
46Kiều Bích ThuỷHà Nội½ – ½Trần Thị Bích HằngBình Định7
511Trần Tuệ DoanhTP HCM41 – 04Nguyễn Diệu Thanh NhânBình Định25
626Bùi Châu Ý NhiTP HCM41 – 04Trương Ái Tuyết NhiBình Định27
79Vương Tiểu NhiBình Định1 – 04Nguyễn Thị Phi LiêmHà Nội10
815Ngô Thị Thu HàBình Dương0 – 1Đàm Thị Thùy DungTP HCM1
98Định Thị MinhQuảng Ninh3½ – ½3Nguyễn Thị Trà MyThừa Thiên Huế20
1013Nguyễn Huỳnh Phương LanTP HCM31 – 03Phạm Thị Trúc PhươngBà Rịa – Vũng Tàu29
1114Trần Huỳnh Thiên KimTP HCM30 – 13Ngô Thị Thu NgaBình Dương22
1218Hoàng Trúc GiangTP HCM31 – 03Trịnh Thúy NgaQuảng Ninh23
1321Trần Trà MyBắc Giang10 – 13Nguyễn Phương NghiBình Định24
1430Nguyễn Thanh ThảoBắc Giang1 – 02Nguyễn Lê Thanh DiệuBà Rịa – Vũng Tàu17
1528Võ Nguyễn Quỳnh NhưThừa Thiên Huế21 – 0½Trần Hoàng Bảo ChâuBình Định16

Bốc thăm/Kết quả

9. Ván

BànSốTênCLB/TỉnhĐiểmKết quảĐiểmTênCLB/TỉnhSố
112Hoàng Thị Hải BìnhTP HCM1 – 05Phạm Thu HàHà Nội19
22Hồ Thị Thanh HồngBình Định61 – 05Trần Tuệ DoanhTP HCM11
37Trần Thị Bích HằngBình Định5½ – ½6Nguyễn Hoàng YếnTP HCM3
44Lại Quỳnh TiênTP HCM61 – 0Vương Tiểu NhiBình Định9
56Kiều Bích ThuỷHà Nội5½ – ½5Bùi Châu Ý NhiTP HCM26
65Cao Phương ThanhTP HCM5½ – ½4Nguyễn Thị Phi LiêmHà Nội10
722Ngô Thị Thu NgaBình Dương41 – 0Đàm Thị Thùy DungTP HCM1
827Trương Ái Tuyết NhiBình Định40 – 14Nguyễn Huỳnh Phương LanTP HCM13
924Nguyễn Phương NghiBình Định40 – 14Hoàng Trúc GiangTP HCM18
1025Nguyễn Diệu Thanh NhânBình Định4½ – ½Nguyễn Thị Trà MyThừa Thiên Huế20
118Định Thị MinhQuảng Ninh1 – 0Ngô Thị Thu HàBình Dương15
1228Võ Nguyễn Quỳnh NhưThừa Thiên Huế3½ – ½Nguyễn Thanh ThảoBắc Giang30
1323Trịnh Thúy NgaQuảng Ninh31 – 02Nguyễn Lê Thanh DiệuBà Rịa – Vũng Tàu17
1429Phạm Thị Trúc PhươngBà Rịa – Vũng Tàu31 – 01Trần Trà MyBắc Giang21
1516Trần Hoàng Bảo ChâuBình Định½0 – 13Trần Huỳnh Thiên KimTP HCM14

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
112Hoàng Thị Hải BìnhHCMTP HCM7,544,50735
24Lại Quỳnh TiênHCMTP HCM7500634
32Hồ Thị Thanh HồngBDHBình Định7480724
43Nguyễn Hoàng YếnHCMTP HCM6,548,50635
56Kiều Bích ThuỷHNOHà Nội5,5470424
65Cao Phương ThanhHCMTP HCM5,5450414
77Trần Thị Bích HằngBDHBình Định5,5450324
826Bùi Châu Ý NhiHCMTP HCM5,538,50415
919Phạm Thu HàHNOHà Nội5490534
1011Trần Tuệ DoanhHCMTP HCM544,50514
1113Nguyễn Huỳnh Phương LanHCMTP HCM5400425
1218Hoàng Trúc GiangHCMTP HCM5390425
1322Ngô Thị Thu NgaBDUBình Dương5360425
149Vương Tiểu NhiBDHBình Định4,5490404
1510Nguyễn Thị Phi LiêmHNOHà Nội4,542,50315
168Định Thị MinhQNIQuảng Ninh4,5390424
171Đàm Thị Thùy DungHCMTP HCM4,5380415
1825Nguyễn Diệu Thanh NhânBDHBình Định4,5370314
1927Trương Ái Tuyết NhiBDHBình Định447,50314
2020Nguyễn Thị Trà MyTTHThừa Thiên Huế438,50315
2123Trịnh Thúy NgaQNIQuảng Ninh437,50404
2224Nguyễn Phương NghiBDHBình Định4370425
2314Trần Huỳnh Thiên KimHCMTP HCM4360315
2429Phạm Thị Trúc PhươngBRVBà Rịa – Vũng Tàu434,50314
2515Ngô Thị Thu HàBDUBình Dương3,542,50314
2628Võ Nguyễn Quỳnh NhưTTHThừa Thiên Huế3,5340324
2730Nguyễn Thanh ThảoBGIBắc Giang327,50205
2817Nguyễn Lê Thanh DiệuBRVBà Rịa – Vũng Tàu2310215
2921Trần Trà MyBGIBắc Giang1350005
3016Trần Hoàng Bảo ChâuBDHBình Định0,533,50005

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: The greater number of victories (variable)
Hệ số phụ 4: The greater number of victories (variable)
Hệ số phụ 5: Most black

Bốc thăm tất cả các vòng đấu

1. Ván
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1  Bình Định  Thừa Thiên Huế:½
2  TP HCM  Đà Nẵng:½
3  Quảng Ninh  Hà Nội1:1
4  Bà Rịa Vũng Tàu  Bắc Giang½:
2. Ván
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1  Thừa Thiên Huế  Bắc Giang1:1
2  Hà Nội  Bà Rịa Vũng Tàu1:1
3  Đà Nẵng  Quảng Ninh0:2
4  Bình Định  TP HCM½:
3. Ván
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1  TP HCM  Thừa Thiên Huế2:0
2  Quảng Ninh  Bình Định1:1
3  Bà Rịa Vũng Tàu  Đà Nẵng2:0
4  Bắc Giang  Hà Nội1:1
4. Ván
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1  Thừa Thiên Huế  Hà Nội1:1
2  Đà Nẵng  Bắc Giang1:1
3  Bình Định  Bà Rịa Vũng Tàu1:1
4  TP HCM  Quảng Ninh2:0
5. Ván
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1  Quảng Ninh  Thừa Thiên Huế2:0
2  Bà Rịa Vũng Tàu  TP HCM½:
3  Bắc Giang  Bình Định½:
4  Hà Nội  Đà Nẵng:½
6. Ván
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1  Thừa Thiên Huế  Đà Nẵng0:2
2  Bình Định  Hà Nội½:
3  TP HCM  Bắc Giang:½
4  Quảng Ninh  Bà Rịa Vũng Tàu1:1
7. Ván
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1  Bà Rịa Vũng Tàu  Thừa Thiên Huế:½
2  Bắc Giang  Quảng Ninh0:2
3  Hà Nội  TP HCM1:1
4  Đà Nẵng  Bình Định½:

Bảng điểm xếp hạng

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3  HS4 
1TP HCM * 2121311041
2Quảng Ninh0 * 11122299024,5
3Hà Nội11 * 11198030
4Bình Định½1½ * 187,5021,3
5Bà Rịa Vũng Tàu½111 * ½277,5019,8
6Bắc Giang½01½ * 1155,5015,3
7Đà Nẵng½0½½01 * 234,505,8
8Thừa Thiên Huế001½½10 * 2306,8